NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Ngữ pháp tiếng Trung theo từng điểm

150 điểm ngữ pháp từ cấp đầu. Mỗi điểm có công thức, giải thích dễ hiểu, lỗi người Việt hay mắc, ví dụ có dịch và bài tập kèm lời giải.

HSK 1 — Nhập môn

Câu cơ bản

  1. 是 / 不是 và câu hỏi 吗: A là B, A không phải B, có phải không?
  2. 很 + tính từ: tính từ làm vị ngữ, không cần 是
  3. Chủ ngữ + động từ + tân ngữ, phủ định bằng 不
  4. 的 sở hữu: 我的书 — người sở hữu đứng TRƯỚC vật
  5. 也 và 都: cũng, đều — luôn đứng TRƯỚC động từ/tính từ

Câu hỏi

  1. 什么 và 谁: hỏi cái gì, ai — từ để hỏi đứng đúng chỗ câu trả lời
  2. 哪儿 và 哪: hỏi ở đâu, cái nào, nước nào
  3. 几 và 多少: hỏi bao nhiêu — số nhỏ dùng 几, số lớn/giá dùng 多少
  4. 呢 hỏi ngược: 你呢?— còn bạn thì sao?
  5. 怎么 + V và 怎么样: làm thế nào, thế nào rồi

Số đếm, lượng từ và thời gian

  1. Số + lượng từ + danh từ: 一个人, 三本书, 四口人
  2. 这/那 + lượng từ + danh từ; 这儿/那儿: cái này, cái kia, ở đây, ở kia
  3. 二 và 两: hai khi đếm số và hai khi đếm đồ vật
  4. 年月日 và 星期: nói ngày tháng — đơn vị lớn đứng trước
  5. 点/分 và trạng ngữ thời gian: thời gian đứng TRƯỚC động từ

Có, ở và nơi chốn

  1. 有 / 没有: có, không có — phủ định 有 chỉ bằng 没
  2. 在 làm động từ: A 在 + nơi chốn — ai/cái gì đang ở đâu
  3. 在 + nơi chốn + động từ: làm việc gì ở đâu — nơi chốn đứng TRƯỚC động từ
  4. Phương vị từ 上/里/下/前/后 + 有: ở chỗ nào đó có cái gì
  5. 和: và — chỉ nối danh từ, không nối hai câu

Muốn, biết, có thể và việc đã xảy ra

  1. 想 + động từ: muốn làm gì — phủ định 不想
  2. 会 + động từ: biết làm (do học mà có) và sẽ
  3. 能 + động từ: có thể, đủ điều kiện để làm
  4. 了 việc đã xảy ra và 没(有) phủ định — bỏ 了 khi phủ định
  5. 太…了: quá… — thiếu 了 câu nghe cụt

HSK 2 — Sơ cấp

Đang, đã, từng, sắp

  1. (正)在…呢: đang làm gì (hành động đang diễn ra)
  2. 了 cuối câu: báo tình huống mới, "rồi", "không… nữa"
  3. V + 过: đã từng làm (nói về trải nghiệm)
  4. V + 着: trạng thái đang được giữ nguyên (门开着, 坐着说)
  5. (快)要…了 / 就要…了: sắp … rồi

So sánh và mức độ

  1. A 比 B + Adj: A hơn B (không thêm 很)
  2. 比 + Adj + 一点儿 / 多了 / số lượng: hơn bao nhiêu
  3. A 没有 B (那么) + Adj: A không bằng B
  4. 有一点儿 + Adj và Adj + 一点儿: "hơi…" khác "…hơn một chút"
  5. 最 + Adj/V: nhất (đặt trước, không theo kiểu "đẹp nhất")

Hỏi lựa chọn, lý do, mức độ

  1. V不V / Adj不Adj: câu hỏi chính phản "có… không?"
  2. 还是 và 或者: "hay" trong câu hỏi khác "hoặc" trong câu kể
  3. 吧 cuối câu: rủ rê, đề nghị và đoán "chắc là… nhỉ?"
  4. 多 + Adj: hỏi mức độ (多大, 多高, 多远, 多长时间)
  5. 为什么 và 因为…所以…: hỏi lý do và trả lời "vì… nên…"

Bổ ngữ trình độ, kết quả, thời lượng

  1. V + 得 + Adj: bổ ngữ trình độ (làm thế nào: nhanh, tốt…)
  2. V + O + V + 得: lặp động từ khi có tân ngữ (说汉语说得很好)
  3. Bổ ngữ kết quả V + 完/好/懂/到/见/错, phủ định bằng 没
  4. V + 了 + thời lượng: làm trong bao lâu (学了两年)
  5. V + số + 次/遍: làm mấy lần, mấy lượt

Nối câu và phó từ thường dùng

  1. 虽然…但是/可是…: tuy… nhưng…
  2. 就 trước động từ: sớm, nhanh hơn mong đợi; "ngay"
  3. 再 và 又: "lại" cho việc chưa xảy ra và việc đã xảy ra
  4. 让/叫 + người + V: bảo, để, cho ai làm gì
  5. A 离 B + 远/近: A cách B (khoảng cách, thời gian)

HSK 3 — Trung cấp

Bổ ngữ xu hướng và khả năng

  1. V + 来/去: bổ ngữ xu hướng đơn, đi về phía người nói hay rời xa
  2. 走进来 / 拿出来: bổ ngữ xu hướng kép và chỗ đặt tân ngữ
  3. 听得懂 / 听不懂: bổ ngữ khả năng làm được hay không
  4. 吃不了 / 来得了: V得了, V不了 nói làm nổi hay không
  5. 起来 / 下去 / 出来: nghĩa mở rộng bắt đầu, tiếp tục, nhận ra

Câu 把 và câu bị động

  1. 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác: xử lý một vật cụ thể
  2. 把…放在 / 开到 / 还给: câu 把 đưa vật tới một chỗ, một người
  3. 没/不/想/能 + 把: phủ định và động từ năng nguyện đứng trước 把
  4. 被: câu bị động có người gây ra, thường là việc không mong muốn
  5. 信写好了: câu bị động ý nghĩa, không cần 被

Nhấn mạnh và so sánh

  1. 是…的: nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra
  2. 跟…一样 / 跟…不一样: A giống B, A bằng B
  3. 越来越 + tính từ: ngày càng, càng lúc càng
  4. 越A越B: càng làm A càng B
  5. 连…都/也: đến cả … cũng

Phó từ thời gian

  1. 才 và 就: muộn hơn mong đợi hay sớm hơn mong đợi
  2. 还: vẫn còn, vẫn chưa, còn muốn thêm
  3. 已经…了: đã … rồi
  4. 刚 và 刚才: vừa mới (phó từ) và vừa nãy (danh từ thời gian)
  5. 一…就…: vừa … là …, hễ … là …

Liên từ thường gặp

  1. 如果…(的话),就…: nếu … thì …
  2. 一边…一边…: vừa làm việc này vừa làm việc kia
  3. 先…再/然后…: trước làm A rồi mới làm B
  4. 除了…以外,都/还…: trừ … ra thì đều, ngoài … ra còn
  5. 不但…而且…: không những … mà còn …

HSK 4 — Trung cấp trên

Điều kiện và nhượng bộ

  1. 只要…就: chỉ cần A là có B (điều kiện đủ)
  2. 只有…才: chỉ có A thì mới B (điều kiện duy nhất)
  3. 无论/不管…都: dù thế nào đi nữa thì vẫn…
  4. 即使…也: cho dù (giả sử) A thì vẫn B
  5. 既然…就: đã A rồi thì B

Giới từ trừu tượng

  1. 对 / 对于 / 关于: đối với ai cái gì và "về" nội dung gì
  2. 由于: do, vì (nguyên nhân, văn trang trọng)
  3. 随着: cùng với (sự thay đổi của) …, theo đà …
  4. 按照 / 根据: làm theo quy định và căn cứ vào thông tin
  5. 通过: thông qua, bằng cách (giới từ) và thi đậu, đi qua

Ngữ khí và câu hỏi tu từ

  1. 难道…吗: chẳng lẽ … sao? (hỏi tu từ, nhấn ý ngược)
  2. 不是…吗: chẳng phải … sao? (nhắc điều đã biết)
  3. 并不 / 并没有: đâu có … (phủ định bác bỏ)
  4. 却: nhưng lại, vậy mà lại (phó từ, đứng sau chủ ngữ)
  5. 到底: rốt cuộc (hỏi cho ra lẽ) và cuối cùng thì

Đại từ phiếm chỉ, lặp từ, câu tồn hiện

  1. 谁都 / 什么都 / 哪儿都: ai cũng, gì cũng, đâu cũng
  2. 一…也不 / 一…都没: không một chút, không một cái nào
  3. 看看 / 看一看 / 休息休息: lặp động từ để làm thử, làm nhẹ
  4. 高高兴兴 / 干干净净: lặp tính từ để miêu tả sinh động
  5. 桌子上放着一本书: câu tồn hiện (nơi chốn + V + người/vật)

Phó từ và động từ sai khiến

  1. 差点儿: suýt nữa (và bẫy 差点儿没)
  2. 好不容易 / 好容易…才: vất vả lắm mới…
  3. 不得不: đành phải, buộc phải (bất đắc dĩ)
  4. 使 / 令: làm cho, khiến cho (văn viết)
  5. 竟然: vậy mà, không ngờ lại (ngạc nhiên)

HSK 5 — Cao cấp

Lựa chọn và giả thiết

  1. 宁可…也不/也要: thà A còn hơn B, thà chịu A cũng phải B
  2. 与其…不如…: thay vì A thì B còn hơn
  3. 哪怕…也…: dù cho (kể cả khi) A, cũng B
  4. 否则/要不然: nếu không thì (nêu hậu quả)
  5. 一旦…就…: một khi (chuyện hệ trọng) xảy ra thì…

Cấu trúc nhấn mạnh

  1. 非…不可: nhất định phải, chắc chắn sẽ
  2. 再…也…: có… đến mấy cũng…
  3. 不是…而是…: không phải A mà là B
  4. 除非…才/否则…: trừ phi A, chỉ khi A mới B
  5. 反而: trái lại, ngược lại (kết quả trái mong đợi)

Phó từ ngữ khí

  1. 难免: khó tránh khỏi (điều không mong muốn)
  2. 偏偏: lại cứ (trớ trêu) / cứ nhất định (làm trái)
  3. 毕竟: dù sao thì, suy cho cùng
  4. 果然: quả nhiên, đúng như đã đoán
  5. 幸亏/多亏: may mà, may nhờ (nhờ đó tránh được điều xấu)

Giới từ và khung câu sách vở

  1. 以…为…: lấy A làm B (以…为主/为荣/为例)
  2. 对…来说/而言: đối với A mà nói (góc nhìn)
  3. 在…下: dưới sự…, nhờ…, trong điều kiện…
  4. 至于: còn về (chuyển sang chuyện liên quan)
  5. 凭: dựa vào, bằng (căn cứ) / 凭什么: lấy quyền gì

Cụm cố định khẩu ngữ

  1. V来V去: làm đi làm lại, tới tới lui lui
  2. 东…西…: chỗ này chỗ kia, lung tung (东张西望, 东找西找)
  3. 一…就是…: hễ làm là làm liền (một lượng lớn)
  4. 动不动就: hơi một tí là, động một chút là (chê)
  5. 恨不得: chỉ hận không thể, nóng lòng muốn (ngay)

HSK 6 — Thành thạo

Liên từ văn viết

  1. 固然…,但…: đúng là A, nhưng B mới quan trọng hơn
  2. 尚且…,何况…: A còn như thế, huống hồ B
  3. 以免: để tránh, kẻo (dẫn điều không mong muốn)
  4. 从而: nhờ đó mà, từ đó (dẫn tới kết quả đạt được)
  5. 进而: rồi tiến thêm một bước (từ A lên B cao hơn)

Phó từ văn viết

  1. 务必: nhất thiết phải, nhớ phải (dặn dò trang trọng)
  2. 未免: thì hơi quá, có phần… (chê nhẹ nhàng)
  3. 势必: ắt sẽ, tất yếu sẽ (suy ra theo xu thế)
  4. 不禁: bất giác, không kìm được mà (phản ứng cảm xúc)
  5. 索性: thôi thì, dứt khoát luôn (đổi cách làm cho gọn)

Khung câu lập luận

  1. 之所以…,是因为…: sở dĩ… là vì… (kết quả trước, lý do sau)
  2. 不在于…,而在于…: mấu chốt không ở A mà ở B
  3. 不至于: chưa đến mức, không đến nỗi
  4. 可见: đủ thấy, có thể thấy (rút kết luận từ dẫn chứng)
  5. 以致 / 以至于: đến nỗi, dẫn đến (kết quả do vế trước gây ra)

Yếu tố văn ngôn

  1. 之 thay 的: định ngữ văn viết (…之一, 之间, 三分之一)
  2. 加以 / 予以: tiến hành, dành cho (động từ hình thức trang trọng)
  3. 而: mà, còn, nhưng mà (liên từ văn viết)
  4. 所 + V: điều mà…, cái mà… (biến động từ thành danh ngữ)
  5. 乃至: thậm chí đến, cho đến cả (mở rộng phạm vi)

Khung bốn chữ và cấu trúc cố định

  1. 不A不B: khung bốn chữ (不大不小, 不知不觉, 不慌不忙…)
  2. 非A即B: không phải A thì là B (chỉ có hai khả năng)
  3. 时而…时而…: lúc thì… lúc thì… (luân phiên thay đổi)
  4. 一V再V: hết lần này đến lần khác (一错再错, 一拖再拖)
  5. 无非: chẳng qua là, chỉ là (không ngoài)