NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

谁都 / 什么都 / 哪儿都: ai cũng, gì cũng, đâu cũng

Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênĐại từ phiếm chỉ, lặp từ, câu tồn hiện
Công thứctừ để hỏi + 都/也 + (不/没) + V

Giải thích

Từ để hỏi (谁, 什么, 哪儿, 什么时候) + 都/也 không còn là câu hỏi mà mang nghĩa "bất kỳ… cũng": 谁都知道 = ai cũng biết, 他什么都不吃 = anh ấy không ăn gì cả. Từ để hỏi phải đứng TRƯỚC 都/也 và trước động từ. Lỗi người Việt hay mắc: giữ trật tự tiếng Việt, để từ để hỏi sau động từ (我都不吃什么 sai → 我什么都不吃); thêm 吗 cuối câu như câu hỏi; quên 都/也.

Ví dụ

这件事谁都知道。Zhè jiàn shì shéi dōu zhīdào.Chuyện này ai cũng biết.
周末我哪儿都不想去,只想在家睡觉。Zhōumò wǒ nǎr dōu bù xiǎng qù, zhǐ xiǎng zài jiā shuì jiào.Cuối tuần tôi không muốn đi đâu cả, chỉ muốn ở nhà ngủ.
他生病了,什么也不想吃。Tā shēng bìng le, shénme yě bù xiǎng chī.Anh ấy ốm rồi, không muốn ăn gì cả.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không muốn mua cái gì cả."
  • 我什么都不想买。
  • 我都不想买什么。
  • 我不想买什么都。
  • 什么我不想买都。
Xem đáp án
Đáp án: 我什么都不想买。
什么 + 都 phải đứng trước động từ. 都 không đứng trước động từ rồi để 什么 phía sau.
Chọn đáp án đúng
他太忙了,__时候都在工作。
Gợi ý: Anh ấy bận quá, lúc nào cũng đang làm việc.
  • 什么
  • 哪
  • 谁
  • 怎么
Xem đáp án
Đáp án: 什么
什么时候 + 都 = lúc nào cũng.
Chọn đáp án đúng
"谁都可以参加" nghĩa là gì?
  • Ai cũng có thể tham gia.
  • Ai có thể tham gia?
  • Không ai được tham gia.
  • Chỉ một người được tham gia.
Xem đáp án
Đáp án: Ai cũng có thể tham gia.
谁 + 都 là phiếm chỉ "bất kỳ ai", không phải câu hỏi.
Chọn đáp án đúng
这个问题很简单,__都会做。
Gợi ý: Câu này dễ lắm, ai cũng làm được.
  • 谁
  • 什么
  • 哪儿
  • 怎么
Xem đáp án
Đáp án: 谁
Chỉ người "ai cũng" → 谁都.
Điền vào chỗ trống
我找了半天,哪儿__找不到我的钥匙。
Gợi ý: Tôi tìm mãi mà ở đâu cũng không thấy chìa khóa.
Xem đáp án
Đáp án: 都 / 也
哪儿 + 都/也 = ở đâu cũng.
Điền vào chỗ trống
他刚来北京,__都不认识。
Gợi ý: Anh ấy mới đến Bắc Kinh, không quen ai cả.
Xem đáp án
Đáp án: 谁
Chỉ người → 谁都不认识 = không quen ai.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ở đây cái gì cũng có.
  • 有
  • 都
  • 这儿
  • 什么
Xem đáp án
Đáp án: 这儿什么都有
Nơi chốn + 什么 + 都 + 有.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy không đi đâu cả.
  • 没去
  • 哪儿
  • 他
  • 都
Xem đáp án
Đáp án: 他哪儿都没去
Chủ ngữ + 哪儿 + 都 + 没去.

Cùng chủ đề: Đại từ phiếm chỉ, lặp từ, câu tồn hiện

← Tất cả điểm ngữ pháp