NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

看看 / 看一看 / 休息休息: lặp động từ để làm thử, làm nhẹ

Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênĐại từ phiếm chỉ, lặp từ, câu tồn hiện
Công thứcAA / A一A / A了A / ABAB / AAB (động từ li hợp)

Giải thích

Lặp động từ làm hành động nhẹ, ngắn, mang tính thử, nghe lịch sự: 看看, 尝尝. Một âm tiết: AA hoặc A一A; đã xảy ra thì A了A (看了看). Hai âm tiết: ABAB (休息休息), KHÔNG lặp AABB. Động từ li hợp lặp phần đầu: 散散步, 聊聊天. Lỗi người Việt hay mắc: lặp rồi thêm 了 phía sau (看看了 sai → 看了看); lặp 休休息息; lặp động từ chỉ trạng thái như 是, 有, 在.

Ví dụ

你尝尝这个菜,味道怎么样?Nǐ chángchang zhège cài, wèidao zěnmeyàng?Cậu nếm thử món này xem, vị thế nào?
周末我们去公园散散步吧。Zhōumò wǒmen qù gōngyuán sànsan bù ba.Cuối tuần mình ra công viên đi dạo chút nhé.
他看了看手表,说:“我得走了。”Tā kànle kàn shǒubiǎo, shuō: “Wǒ děi zǒu le.”Anh ấy nhìn đồng hồ một cái rồi nói: "Tôi phải đi rồi."
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cậu nghỉ ngơi một chút đi."
  • 你休息休息吧。
  • 你休休息息吧。
  • 你休息息吧。
  • 你休一休息吧。
Xem đáp án
Đáp án: 你休息休息吧。
Động từ hai âm tiết lặp theo ABAB.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hôm qua anh ấy nhìn quanh một chút."
  • 他昨天看了看四周。
  • 他昨天看看了四周。
  • 他昨天看一看了四周。
  • 他昨天看着看四周。
Xem đáp án
Đáp án: 他昨天看了看四周。
Việc đã xảy ra: 了 chen giữa hai động từ (A了A), không đặt sau dạng lặp.
Chọn đáp án đúng
Lặp động từ "散步" thế nào?
  • 散散步
  • 散步散步
  • 散散步步
  • 散步步
Xem đáp án
Đáp án: 散散步
散步 là động từ li hợp (động + tân), chỉ lặp phần động từ: AAB.
Chọn đáp án đúng
Động từ nào KHÔNG lặp được?
  • 是
  • 看
  • 听
  • 想
Xem đáp án
Đáp án: 是
是 chỉ quan hệ, trạng thái, không phải hành động nên không lặp.
Điền vào chỗ trống
这件衣服很漂亮,你试一__吧。
Gợi ý: Cái áo này đẹp lắm, cậu mặc thử xem.
Xem đáp án
Đáp án: 试
Dạng A一A: 试一试.
Điền vào chỗ trống
我们一起去咖啡馆聊聊__吧。
Gợi ý: Mình cùng ra quán cà phê trò chuyện chút nhé.
Xem đáp án
Đáp án: 天
聊天 là động từ li hợp → lặp thành 聊聊天.
Sắp xếp
Sắp xếp: Để tôi suy nghĩ thêm một chút đã.
  • 考虑考虑
  • 再
  • 吧
  • 让我
Xem đáp án
Đáp án: 让我再考虑考虑吧
考虑 hai âm tiết lặp ABAB; 再 đứng trước động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy cười cười rồi đi.
  • 就
  • 笑了笑
  • 走了
  • 他
Xem đáp án
Đáp án: 他笑了笑就走了
Việc đã xảy ra dùng A了A: 笑了笑.

Cùng chủ đề: Đại từ phiếm chỉ, lặp từ, câu tồn hiện

← Tất cả điểm ngữ pháp