到底: rốt cuộc (hỏi cho ra lẽ) và cuối cùng thì
Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênNgữ khí và câu hỏi tu từ
Công thứcchủ ngữ + 到底 + câu hỏi (từ để hỏi / A不A)
Giải thích
到底 có hai cách dùng. (1) Trong câu hỏi: rốt cuộc, hỏi dồn để biết cho ra lẽ: 你到底去不去? Chỉ dùng với câu có từ để hỏi hoặc dạng A不A, KHÔNG dùng với 吗 (你到底去吗 sai). (2) Trong câu kể: cuối cùng thì, sau một quá trình dài (gần 终于). Lỗi người Việt hay mắc: thêm 吗; đặt 到底 trước chủ ngữ thường — 到底 đứng sau chủ ngữ (你到底…), chỉ khi chủ ngữ là từ để hỏi thì đứng trước: 到底谁对?
Ví dụ
你到底想说什么?Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?Rốt cuộc cậu muốn nói gì?
这件事到底是谁做的?Zhè jiàn shì dàodǐ shì shéi zuò de?Chuyện này rốt cuộc là ai làm?
经过一年的努力,他到底考上了大学。Jīngguò yì nián de nǔlì, tā dàodǐ kǎoshàngle dàxué.Sau một năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đỗ đại học.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Rốt cuộc cậu có đi hay không?"
- 你到底去不去?
- 你到底去吗?
- 到底你去吗?
- 你去不去到底?
Xem đáp án
Đáp án: 你到底去不去?
到底 đi với câu hỏi dạng A不A hoặc có từ để hỏi, không đi với 吗.
到底 đi với câu hỏi dạng A不A hoặc có từ để hỏi, không đi với 吗.
Chọn đáp án đúng
你__喜欢哪一个?
Gợi ý: Rốt cuộc cậu thích cái nào?
- 到底
- 难道
- 并
- 却
Xem đáp án
Đáp án: 到底
Câu hỏi có từ để hỏi 哪, hỏi dồn → 到底.
Câu hỏi có từ để hỏi 哪, hỏi dồn → 到底.
Chọn đáp án đúng
到底 đọc thế nào?
- dàodǐ
- dāodǐ
- dàodí
- dàodì
Xem đáp án
Đáp án: dàodǐ
到 thanh 4, 底 thanh 3.
到 thanh 4, 底 thanh 3.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 你到底累吗?
- 你到底是哪国人?
- 到底谁说得对?
- 你到底累不累?
Xem đáp án
Đáp án: 你到底累吗?
到底 không đi với câu hỏi 吗; phải là 累不累.
到底 không đi với câu hỏi 吗; phải là 累不累.
Điền vào chỗ trống
这个字__怎么读?
Gợi ý: Chữ này rốt cuộc đọc thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: 到底 / 究竟
Hỏi dồn với từ để hỏi 怎么 → 到底 (văn viết: 究竟).
Hỏi dồn với từ để hỏi 怎么 → 到底 (văn viết: 究竟).
Điền vào chỗ trống
你到底同意不__?
Gợi ý: Rốt cuộc anh có đồng ý hay không?
Xem đáp án
Đáp án: 同意
到底 + dạng A不A: 同意不同意.
到底 + dạng A不A: 同意不同意.
Sắp xếp
Sắp xếp: Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?
- 什么
- 事
- 发生了
- 到底
Xem đáp án
Đáp án: 到底发生了什么事
Câu không có chủ ngữ riêng, 到底 đứng trước động từ.
Câu không có chủ ngữ riêng, 到底 đứng trước động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Rốt cuộc cô ấy là ai?
- 她到底
- 谁
- 是
Xem đáp án
Đáp án: 她到底是谁
Chủ ngữ 她 + 到底 + 是谁.
Chủ ngữ 她 + 到底 + 是谁.
Cùng chủ đề: Ngữ khí và câu hỏi tu từ
难道…吗: chẳng lẽ … sao? (hỏi tu từ, nhấn ý ngược)不是…吗: chẳng phải … sao? (nhắc điều đã biết)并不 / 并没有: đâu có … (phủ định bác bỏ)却: nhưng lại, vậy mà lại (phó từ, đứng sau chủ ngữ)