却: nhưng lại, vậy mà lại (phó từ, đứng sau chủ ngữ)
Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênNgữ khí và câu hỏi tu từ
Công thứcchủ ngữ + 却 + V/adj (trái với mong đợi)
Giải thích
却 là phó từ = nhưng lại, vậy mà lại, nêu điều trái với mong đợi. 却 đứng SAU chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ: 他很累,却不想休息. Có thể dùng cùng 但是/可是: 但是他却…. Lỗi người Việt hay mắc: đặt 却 đầu vế câu như 但是 (却他不来 sai → 他却不来); dùng 却 khi hai vế không hề trái ngược. 却 hay gặp trong văn viết; khẩu ngữ thường nói 可是, 倒.
Ví dụ
他学了三年汉语,却还不会写汉字。Tā xuéle sān nián Hànyǔ, què hái bú huì xiě Hànzì.Anh ấy học tiếng Trung ba năm, vậy mà vẫn chưa biết viết chữ Hán.
我想安慰她,却不知道该说什么。Wǒ xiǎng ānwèi tā, què bù zhīdào gāi shuō shénme.Tôi muốn an ủi cô ấy nhưng lại không biết nên nói gì.
这个房间不大,却很舒服。Zhège fángjiān bú dà, què hěn shūfu.Căn phòng này không lớn nhưng lại rất dễ chịu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy lại không nghe máy."
- 我给他打电话,他却没接。
- 我给他打电话,却他没接。
- 我给他打电话,他没接却。
- 我却给他打电话,他没接。
Xem đáp án
Đáp án: 我给他打电话,他却没接。
却 là phó từ: đứng sau chủ ngữ 他, trước động từ. Không đứng đầu vế như 但是.
却 là phó từ: đứng sau chủ ngữ 他, trước động từ. Không đứng đầu vế như 但是.
Chọn đáp án đúng
大家都来了,他__没来。
Gợi ý: Mọi người đều đến rồi, anh ấy lại không đến.
- 却
- 就
- 才
- 都
Xem đáp án
Đáp án: 却
Mọi người đến mà anh ấy không đến → trái ngược → 却.
Mọi người đến mà anh ấy không đến → trái ngược → 却.
Chọn đáp án đúng
却 đọc thế nào?
- què
- quē
- qué
- quě
Xem đáp án
Đáp án: què
却 thanh 4: què.
却 thanh 4: què.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 却 SAI?
- 我很饿,却吃了很多饭。
- 天气很冷,她却只穿了一件衬衫。
- 他很聪明,却不努力。
- 东西很贵,质量却不好。
Xem đáp án
Đáp án: 我很饿,却吃了很多饭。
Đói rồi ăn nhiều là bình thường, không trái ngược nên không dùng 却.
Đói rồi ăn nhiều là bình thường, không trái ngược nên không dùng 却.
Điền vào chỗ trống
他嘴上说不在乎,心里__很难过。
Gợi ý: Ngoài miệng anh ấy nói không để tâm, trong lòng lại rất buồn.
Xem đáp án
Đáp án: 却
Hai vế trái ngược; 却 đứng sau chủ ngữ 心里.
Hai vế trái ngược; 却 đứng sau chủ ngữ 心里.
Điền vào chỗ trống
虽然他很有钱,__他却不快乐。
Gợi ý: Tuy anh ấy rất giàu, nhưng anh ấy lại không vui.
Xem đáp án
Đáp án: 但是 / 可是
却 dùng được cùng 但是/可是; 但是 đứng đầu vế, 却 sau chủ ngữ.
却 dùng được cùng 但是/可是; 但是 đứng đầu vế, 却 sau chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy biết đáp án nhưng lại không nói.
- 却
- 说
- 她知道答案,
- 不
Xem đáp án
Đáp án: 她知道答案,却不说
却 đứng trước phần phủ định 不说.
却 đứng trước phần phủ định 不说.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm nay là cuối tuần, anh ấy lại phải đi làm.
- 要
- 他
- 却
- 今天是周末,
- 上班
Xem đáp án
Đáp án: 今天是周末,他却要上班
Chủ ngữ 他 + 却 + 要 + động từ.
Chủ ngữ 他 + 却 + 要 + động từ.
Cùng chủ đề: Ngữ khí và câu hỏi tu từ
难道…吗: chẳng lẽ … sao? (hỏi tu từ, nhấn ý ngược)不是…吗: chẳng phải … sao? (nhắc điều đã biết)并不 / 并没有: đâu có … (phủ định bác bỏ)到底: rốt cuộc (hỏi cho ra lẽ) và cuối cùng thì