哪儿 và 哪: hỏi ở đâu, cái nào, nước nào
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu hỏi
Công thứcA 在哪儿? / 去哪儿? / 哪 + (số) + lượng từ + N / 哪国人
Giải thích
哪儿 (nǎr) = ở đâu, đứng chỗ nơi chốn: 你去哪儿?你在哪儿? 哪 (nǎ) = nào, phải có lượng từ hoặc danh từ theo sau: 哪个, 哪本书, 哪国人. Đừng nhầm với 那 (nà) = kia, chỉ khác thanh điệu. Lỗi người Việt hay mắc: dịch "đâu" thành câu đầy đủ 你在哪儿是 hoặc đặt 哪儿 lên đầu; nói 哪书 thiếu lượng từ; trả lời câu hỏi 哪国人 bằng 越南 trơn thay vì 越南人.
Ví dụ
你去哪儿?— 我去商店。Nǐ qù nǎr? — Wǒ qù shāngdiàn.Bạn đi đâu? — Tôi đi cửa hàng.
你是哪国人?— 我是越南人。Nǐ shì nǎ guó rén? — Wǒ shì Yuènán rén.Bạn là người nước nào? — Tôi là người Việt Nam.
你要哪个?— 我要这个。Nǐ yào nǎge? — Wǒ yào zhège.Bạn muốn cái nào? — Tôi muốn cái này.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bố bạn ở đâu?"
- 你爸爸在哪儿?
- 哪儿你爸爸在?
- 你爸爸哪儿在?
- 你爸爸在哪儿吗?
Xem đáp án
Đáp án: 你爸爸在哪儿?
哪儿 đứng chỗ nơi chốn, sau 在. Có từ để hỏi thì không thêm 吗.
哪儿 đứng chỗ nơi chốn, sau 在. Có từ để hỏi thì không thêm 吗.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "quyển sách nào"
- 哪本书
- 哪书
- 书哪本
- 那本书
Xem đáp án
Đáp án: 哪本书
哪 cần lượng từ 本 trước danh từ 书. 那本书 là "quyển sách kia", không phải câu hỏi.
哪 cần lượng từ 本 trước danh từ 书. 那本书 là "quyển sách kia", không phải câu hỏi.
Chọn đáp án đúng
"Bạn là người nước nào?" — trả lời đúng:
- 我是越南人。
- 我是越南。
- 我越南人是。
- 我在越南人。
Xem đáp án
Đáp án: 我是越南人。
Hỏi 哪国人 thì trả lời 越南人 (người Việt Nam), không phải 越南 (nước Việt Nam).
Hỏi 哪国人 thì trả lời 越南人 (người Việt Nam), không phải 越南 (nước Việt Nam).
Chọn đáp án đúng
哪 và 那 khác nhau ở:
- thanh điệu: nǎ (nào) và nà (kia)
- phụ âm đầu
- vận mẫu
- không khác gì
Xem đáp án
Đáp án: thanh điệu: nǎ (nào) và nà (kia)
哪 thanh 3 = nào (hỏi), 那 thanh 4 = kia (chỉ định). Đọc sai thanh là đổi nghĩa câu.
哪 thanh 3 = nào (hỏi), 那 thanh 4 = kia (chỉ định). Đọc sai thanh là đổi nghĩa câu.
Điền vào chỗ trống
你在__工作?— 我在医院工作。
Gợi ý: Bạn làm việc ở đâu? — Tôi làm ở bệnh viện.
Xem đáp án
Đáp án: 哪儿 / 哪里
Hỏi nơi chốn: 在哪儿 (miền Bắc) hoặc 在哪里, đứng đúng chỗ 在医院.
Hỏi nơi chốn: 在哪儿 (miền Bắc) hoặc 在哪里, đứng đúng chỗ 在医院.
Điền vào chỗ trống
你喜欢__个?
Gợi ý: Bạn thích cái nào?
Xem đáp án
Đáp án: 哪
哪 + lượng từ 个 = cái nào.
哪 + lượng từ 个 = cái nào.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ngày mai bạn đi đâu?
- 哪儿
- 去
- 你明天
Xem đáp án
Đáp án: 你明天去哪儿
Thời gian 明天 đứng trước động từ, 哪儿 đứng sau 去 ở chỗ nơi chốn.
Thời gian 明天 đứng trước động từ, 哪儿 đứng sau 去 ở chỗ nơi chốn.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thầy giáo của bạn là người nước nào?
- 哪
- 老师
- 你的
- 国
- 人
- 是
Xem đáp án
Đáp án: 你的老师是哪国人
Chủ ngữ 你的老师 + 是 + 哪国人.
Chủ ngữ 你的老师 + 是 + 哪国人.
Cùng chủ đề: Câu hỏi
什么 và 谁: hỏi cái gì, ai — từ để hỏi đứng đúng chỗ câu trả lời几 và 多少: hỏi bao nhiêu — số nhỏ dùng 几, số lớn/giá dùng 多少呢 hỏi ngược: 你呢?— còn bạn thì sao?怎么 + V và 怎么样: làm thế nào, thế nào rồi