呢 hỏi ngược: 你呢?— còn bạn thì sao?
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu hỏi
Công thứcCâu trước…,N + 呢? / N 呢?(… đâu rồi?)
Giải thích
Sau khi nói về mình, hỏi lại người kia chỉ cần danh từ/đại từ + 呢: 我是越南人,你呢?= còn bạn? Đứng một mình không có ngữ cảnh, N呢 nghĩa là "N đâu rồi?": 我的手机呢? Lỗi người Việt hay mắc: dùng 吗 thay 呢 (你吗 sai — 吗 phải đứng sau cả câu kể); hoặc nói dài kiểu "còn bạn thì sao" 还你怎么样 (sai). Câu hỏi có từ để hỏi thêm 呢 cuối câu cho mềm thì được, nhưng không bao giờ thêm 吗.
Ví dụ
我很好,你呢?Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?Tôi khỏe, còn bạn?
我喝茶,你呢?— 我也喝茶。Wǒ hē chá, nǐ ne? — Wǒ yě hē chá.Tôi uống trà, còn bạn? — Tôi cũng uống trà.
妈妈,我的书呢?Māma, wǒ de shū ne?Mẹ ơi, sách của con đâu rồi?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
"Tôi là học sinh, còn bạn?"
- 我是学生,你呢?
- 我是学生,你吗?
- 我是学生,呢你?
- 我是学生,你什么?
Xem đáp án
Đáp án: 我是学生,你呢?
Hỏi ngược chỉ cần 你呢. 吗 không đứng sau một đại từ trơn.
Hỏi ngược chỉ cần 你呢. 吗 không đứng sau một đại từ trơn.
Chọn đáp án đúng
Không có ngữ cảnh, "我的钥匙呢?" nghĩa là:
- Chìa khóa của tôi đâu rồi?
- Chìa khóa của tôi à?
- Còn chìa khóa của tôi thì sao?
- Chìa khóa này của tôi.
Xem đáp án
Đáp án: Chìa khóa của tôi đâu rồi?
N呢 đứng riêng thường hỏi vị trí: cái đó đâu rồi.
N呢 đứng riêng thường hỏi vị trí: cái đó đâu rồi.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 你去哪儿吗?
- 你去哪儿呢?
- 你去哪儿?
- 我去商店,你呢?
Xem đáp án
Đáp án: 你去哪儿吗?
Câu có từ để hỏi 哪儿 không được thêm 吗. Thêm 呢 thì được, nghe mềm hơn.
Câu có từ để hỏi 哪儿 không được thêm 吗. Thêm 呢 thì được, nghe mềm hơn.
Chọn đáp án đúng
"我爸爸是医生,你爸爸呢?" — trả lời hợp lý:
- 他是老师。
- 我是老师。
- 是,他呢。
- 他呢老师。
Xem đáp án
Đáp án: 他是老师。
Câu hỏi ngược hỏi về bố người nghe, nên trả lời bằng 他 + 是 + nghề.
Câu hỏi ngược hỏi về bố người nghe, nên trả lời bằng 他 + 是 + nghề.
Điền vào chỗ trống
我很忙,你__?
Gợi ý: Tôi bận, còn bạn?
Xem đáp án
Đáp án: 呢
Hỏi lại cùng chủ đề: đại từ + 呢.
Hỏi lại cùng chủ đề: đại từ + 呢.
Điền vào chỗ trống
他是中国人,她__?— 她是越南人。
Gợi ý: Anh ấy là người Trung Quốc, còn cô ấy? — Cô ấy là người Việt Nam.
Xem đáp án
Đáp án: 呢
她呢 = còn cô ấy thì sao, chủ đề vẫn là quốc tịch.
她呢 = còn cô ấy thì sao, chủ đề vẫn là quốc tịch.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi thích trà, còn bạn?
- 你
- 喜欢
- 茶
- 呢
- 我
Xem đáp án
Đáp án: 我喜欢茶你呢
Câu kể 我喜欢茶, rồi hỏi ngược 你呢.
Câu kể 我喜欢茶, rồi hỏi ngược 你呢.
Sắp xếp
Sắp xếp: Điện thoại của tôi đâu rồi?
- 呢
- 手机
- 我的
Xem đáp án
Đáp án: 我的手机呢
Danh từ 我的手机 + 呢 = cái đó đâu rồi.
Danh từ 我的手机 + 呢 = cái đó đâu rồi.
Cùng chủ đề: Câu hỏi
什么 và 谁: hỏi cái gì, ai — từ để hỏi đứng đúng chỗ câu trả lời哪儿 và 哪: hỏi ở đâu, cái nào, nước nào几 và 多少: hỏi bao nhiêu — số nhỏ dùng 几, số lớn/giá dùng 多少怎么 + V và 怎么样: làm thế nào, thế nào rồi