怎么 + V và 怎么样: làm thế nào, thế nào rồi
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu hỏi
Công thức怎么 + V? / A 怎么样? / 我们…,怎么样?
Giải thích
怎么 đứng TRƯỚC động từ để hỏi cách làm: 这个字怎么读?= chữ này đọc thế nào? 怎么样 đứng cuối câu hỏi tình trạng, ý kiến: 你身体怎么样? Thêm sau một đề nghị = "được không?": 我们去吃饭,怎么样? Lỗi người Việt hay mắc: đặt 怎么 sau động từ theo kiểu "đọc thế nào" (读怎么 sai); dùng 怎么样 trước động từ (怎么样去 không tự nhiên, nói 怎么去).
Ví dụ
去火车站怎么走?Qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?Đi ga tàu đi thế nào?
这个汉字怎么读?Zhège Hànzì zěnme dú?Chữ Hán này đọc thế nào?
明天我们去看电影,怎么样?— 好啊!Míngtiān wǒmen qù kàn diànyǐng, zěnmeyàng? — Hǎo a!Mai chúng mình đi xem phim, được không? — Hay đấy!
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Chữ này viết thế nào?"
- 这个字怎么写?
- 这个字写怎么?
- 怎么这个字写?
- 这个字怎么样写?
Xem đáp án
Đáp án: 这个字怎么写?
怎么 đứng ngay trước động từ 写 để hỏi cách làm.
怎么 đứng ngay trước động từ 写 để hỏi cách làm.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Thời tiết hôm nay thế nào?"
- 今天天气怎么样?
- 今天天气怎么?
- 怎么样今天天气?
- 今天怎么样天气?
Xem đáp án
Đáp án: 今天天气怎么样?
Hỏi tình trạng: chủ ngữ + 怎么样 ở cuối câu.
Hỏi tình trạng: chủ ngữ + 怎么样 ở cuối câu.
Chọn đáp án đúng
"我们喝咖啡,怎么样?" nghĩa là:
- Chúng mình uống cà phê nhé, được không?
- Chúng mình uống cà phê thế nào?
- Cà phê của chúng mình thế nào?
- Chúng mình uống cà phê ở đâu?
Xem đáp án
Đáp án: Chúng mình uống cà phê nhé, được không?
怎么样 sau một đề nghị là hỏi ý kiến: được không?
怎么样 sau một đề nghị là hỏi ý kiến: được không?
Chọn đáp án đúng
Hỏi đường đến bệnh viện, câu đúng:
- 去医院怎么走?
- 去医院走怎么?
- 怎么样去医院走?
- 医院怎么样?
Xem đáp án
Đáp án: 去医院怎么走?
怎么走 = đi thế nào. 医院怎么样 lại là hỏi bệnh viện ra sao.
怎么走 = đi thế nào. 医院怎么样 lại là hỏi bệnh viện ra sao.
Điền vào chỗ trống
你的汉语老师__?— 很好。
Gợi ý: Thầy giáo tiếng Trung của bạn thế nào? — Rất tốt.
Xem đáp án
Đáp án: 怎么样
Hỏi nhận xét về người: chủ ngữ + 怎么样.
Hỏi nhận xét về người: chủ ngữ + 怎么样.
Điền vào chỗ trống
"谢谢" 用越南语__说?
Gợi ý: "谢谢" nói bằng tiếng Việt thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: 怎么
Hỏi cách nói: 怎么 + 说.
Hỏi cách nói: 怎么 + 说.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đến trường bằng cách nào?
- 去
- 怎么
- 学校
- 你
Xem đáp án
Đáp án: 你怎么去学校
怎么 đứng trước động từ 去, nơi chốn 学校 sau 去.
怎么 đứng trước động từ 去, nơi chốn 学校 sau 去.
Sắp xếp
Sắp xếp: Món ăn Trung Quốc thế nào?
- 怎么样
- 菜
- 中国
Xem đáp án
Đáp án: 中国菜怎么样
中国菜 làm chủ ngữ, 怎么样 đứng cuối hỏi nhận xét.
中国菜 làm chủ ngữ, 怎么样 đứng cuối hỏi nhận xét.