NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

几 và 多少: hỏi bao nhiêu — số nhỏ dùng 几, số lớn/giá dùng 多少

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu hỏi
Công thức几 + lượng từ + N / 多少 (+ lượng từ) + N / 多少钱

Giải thích

几 hỏi số lượng đoán là nhỏ (thường dưới 10) và bắt buộc có lượng từ: 几个人, 几本书. Hỏi ngày tháng, giờ, tuổi trẻ con cũng dùng 几: 几点, 几月几号, 你几岁. 多少 hỏi số không biết lớn nhỏ, lượng từ có thể bỏ: 多少学生, 多少钱. Lỗi người Việt hay mắc: nói 几人 thiếu lượng từ; dùng 几 để hỏi giá (几钱 sai, phải 多少钱); hỏi tuổi người lớn bằng 你几岁 (thiếu lịch sự, nên dùng 你多大).

Ví dụ

你家有几口人?— 我家有四口人。Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? — Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.Nhà bạn có mấy người? — Nhà tôi có bốn người.
这个苹果多少钱?Zhège píngguǒ duōshao qián?Quả táo này bao nhiêu tiền?
你们学校有多少学生?Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cái này bao nhiêu tiền?"
  • 这个多少钱?
  • 这个几钱?
  • 这个钱多少?
  • 多少钱这个吗?
Xem đáp án
Đáp án: 这个多少钱?
Hỏi giá luôn dùng 多少钱. 几 không dùng hỏi giá.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn có mấy quyển sách?"
  • 你有几本书?
  • 你有几书?
  • 你有书几本?
  • 你几有本书?
Xem đáp án
Đáp án: 你有几本书?
几 phải đi kèm lượng từ: 几 + 本 + 书.
Chọn đáp án đúng
Hỏi tuổi một em bé 5 tuổi, câu tự nhiên là:
  • 你几岁?
  • 你多少岁?
  • 你几岁吗?
  • 你岁几?
Xem đáp án
Đáp án: 你几岁?
Trẻ nhỏ thì hỏi 你几岁. Người lớn nên hỏi 你多大 cho lịch sự.
Chọn đáp án đúng
Hỏi một công ty lớn có bao nhiêu nhân viên, dùng:
  • 多少
  • 几
  • 什么
  • 哪
Xem đáp án
Đáp án: 多少
Số dự đoán lớn, không biết trước thì dùng 多少.
Điền vào chỗ trống
现在__点?
Gợi ý: Bây giờ là mấy giờ?
Xem đáp án
Đáp án: 几
Hỏi giờ dùng 几点.
Điền vào chỗ trống
你的手机号是__?
Gợi ý: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 多少
Số điện thoại, số phòng là dãy số dài nên hỏi bằng 多少.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
  • 多少
  • 你们
  • 有
  • 班
  • 学生
Xem đáp án
Đáp án: 你们班有多少学生
你们班 + 有 + 多少 + 学生. Nói "lớp bạn" thường dùng 你们班.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn muốn mấy cái cốc?
  • 杯子
  • 个
  • 要
  • 几
  • 你
Xem đáp án
Đáp án: 你要几个杯子
几 + lượng từ 个 + danh từ, cả cụm đứng sau động từ 要.

Cùng chủ đề: Câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp