NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

什么 và 谁: hỏi cái gì, ai — từ để hỏi đứng đúng chỗ câu trả lời

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu hỏi
Công thứcA + V + 什么? / 谁 + V? / A 是谁? / 什么 + N

Giải thích

Tiếng Trung không đảo từ để hỏi lên đầu câu: muốn hỏi chỗ nào thì đặt 什么/谁 đúng chỗ đó. 你喝什么?— 我喝茶. 谁是老师?— 王老师是老师. 什么 đứng trước danh từ = "... gì": 什么书 = sách gì. Câu đã có 什么, 谁 thì KHÔNG thêm 吗. Lỗi người Việt hay mắc: đặt 什么 trước động từ theo kiểu "gì bạn ăn", hoặc nói 书什么 theo trật tự "sách gì" của tiếng Việt.

Ví dụ

你叫什么名字?— 我叫王明。Nǐ jiào shénme míngzi? — Wǒ jiào Wáng Míng.Bạn tên là gì? — Tôi tên là Vương Minh.
他是谁?— 他是我的老师。Tā shì shéi? — Tā shì wǒ de lǎoshī.Anh ấy là ai? — Anh ấy là thầy giáo của tôi.
你看什么书?Nǐ kàn shénme shū?Bạn đọc sách gì?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn ăn gì?"
  • 你吃什么?
  • 你什么吃?
  • 什么你吃?
  • 你吃什么吗?
Xem đáp án
Đáp án: 你吃什么?
什么 đứng đúng chỗ tân ngữ (sau động từ). Câu có 什么 không thêm 吗.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "sách gì"
  • 什么书
  • 书什么
  • 书的什么
  • 什么的书
Xem đáp án
Đáp án: 什么书
什么 làm định ngữ đứng trước danh từ, ngược trật tự tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Ai là bác sĩ?"
  • 谁是医生?
  • 是谁医生?
  • 医生谁是?
  • 谁是医生吗?
Xem đáp án
Đáp án: 谁是医生?
Hỏi chủ ngữ thì 谁 đứng đầu câu, chỗ chủ ngữ. Không thêm 吗.
Chọn đáp án đúng
谁 trong khẩu ngữ phổ thông thường đọc là:
  • shéi
  • shuí
  • shuǐ
  • shèi
Xem đáp án
Đáp án: shéi
谁 có hai cách đọc shéi và shuí; khẩu ngữ phổ biến là shéi. shuǐ là 水 (nước).
Điền vào chỗ trống
这是__?— 这是茶。
Gợi ý: Đây là cái gì? — Đây là trà.
Xem đáp án
Đáp án: 什么
Hỏi vật dùng 什么, đặt ở chỗ của câu trả lời 茶.
Điền vào chỗ trống
__是你的朋友?— 他是。
Gợi ý: Ai là bạn của bạn? — Anh ấy.
Xem đáp án
Đáp án: 谁
Hỏi người dùng 谁, đứng chỗ chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn thích xem phim gì?
  • 什么
  • 喜欢
  • 电影
  • 你
  • 看
Xem đáp án
Đáp án: 你喜欢看什么电影
什么 đứng trước danh từ 电影, cả cụm đứng sau động từ 看.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy là ai?
  • 谁
  • 她
  • 是
Xem đáp án
Đáp án: 她是谁
Trật tự giống câu trả lời 她是王老师, thay tên bằng 谁.

Cùng chủ đề: Câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp