也 và 都: cũng, đều — luôn đứng TRƯỚC động từ/tính từ
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcA 也 + V / A、B 都 + V / 也都 + V
Giải thích
也 = cũng, 都 = đều/tất cả. Cả hai là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ: 我也是学生, 我们都很忙. Dùng cả hai thì 也 đứng trước 都: 他们也都去. Lỗi người Việt hay mắc: đặt 也 lên đầu câu theo kiểu "Cũng tôi..." hoặc cuối câu (我是学生也 sai); dùng 都 trước chủ ngữ theo kiểu "tất cả chúng tôi" (都我们 sai). Phủ định: 都不 = đều không, 不都 = không phải tất cả.
Ví dụ
他是越南人,我也是越南人。Tā shì Yuènán rén, wǒ yě shì Yuènán rén.Anh ấy là người Việt Nam, tôi cũng là người Việt Nam.
我们都喜欢喝茶。Wǒmen dōu xǐhuan hē chá.Chúng tôi đều thích uống trà.
他们也都不去。Tāmen yě dōu bú qù.Họ cũng đều không đi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi cũng bận."
- 我也很忙。
- 也我很忙。
- 我很忙也。
- 我很也忙。
Xem đáp án
Đáp án: 我也很忙。
也 đứng sau chủ ngữ, trước cụm tính từ 很忙.
也 đứng sau chủ ngữ, trước cụm tính từ 很忙.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Chúng tôi đều là học sinh."
- 我们都是学生。
- 都我们是学生。
- 我们是都学生。
- 我们是学生都。
Xem đáp án
Đáp án: 我们都是学生。
都 đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ 是.
都 đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ 是.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Họ cũng đều đi."
- 他们也都去。
- 他们都也去。
- 也他们都去。
- 他们去也都。
Xem đáp án
Đáp án: 他们也都去。
Khi dùng cả hai, 也 luôn đứng trước 都.
Khi dùng cả hai, 也 luôn đứng trước 都.
Chọn đáp án đúng
"我们不都是老师" nghĩa là gì?
- Không phải tất cả chúng tôi đều là giáo viên.
- Chúng tôi đều không phải giáo viên.
- Chúng tôi cũng không phải giáo viên.
- Chúng tôi đều là giáo viên.
Xem đáp án
Đáp án: Không phải tất cả chúng tôi đều là giáo viên.
不都 = không phải tất cả (một số là). 都不 mới là "đều không".
不都 = không phải tất cả (một số là). 都不 mới là "đều không".
Điền vào chỗ trống
你喝茶,我__喝茶。
Gợi ý: Bạn uống trà, tôi cũng uống trà.
Xem đáp án
Đáp án: 也
也 = cũng, đặt trước động từ 喝.
也 = cũng, đặt trước động từ 喝.
Điền vào chỗ trống
爸爸妈妈__很忙。
Gợi ý: Bố mẹ đều bận.
Xem đáp án
Đáp án: 都
都 tổng kết chủ ngữ nhiều người phía trước: cả bố lẫn mẹ.
都 tổng kết chủ ngữ nhiều người phía trước: cả bố lẫn mẹ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ đều không ăn cá.
- 不
- 他们
- 鱼
- 都
- 吃
Xem đáp án
Đáp án: 他们都不吃鱼
都不 = đều không. 都 đứng trước 不, cả cụm đứng trước động từ.
都不 = đều không. 都 đứng trước 不, cả cụm đứng trước động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy cũng là giáo viên.
- 老师
- 是
- 也
- 她
Xem đáp án
Đáp án: 她也是老师
Chủ ngữ + 也 + 是 + danh từ.
Chủ ngữ + 也 + 是 + danh từ.
Cùng chủ đề: Câu cơ bản
是 / 不是 và câu hỏi 吗: A là B, A không phải B, có phải không?很 + tính từ: tính từ làm vị ngữ, không cần 是Chủ ngữ + động từ + tân ngữ, phủ định bằng 不的 sở hữu: 我的书 — người sở hữu đứng TRƯỚC vật