的 sở hữu: 我的书 — người sở hữu đứng TRƯỚC vật
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcNgười/vật sở hữu + 的 + danh từ
Giải thích
的 nối người sở hữu với vật: 我的书 = sách của tôi. Trật tự NGƯỢC tiếng Việt: cái sở hữu đứng trước, vật đứng sau. Với người thân hoặc tập thể gần gũi thường bỏ 的: 我妈妈, 我们学校. Khi đã rõ vật là gì, có thể bỏ danh từ: 这是我的 = cái này là của tôi. Lỗi người Việt hay mắc: nói theo trật tự tiếng Việt 书的我 (sai), hoặc quên 的 với vật bình thường (我书 nghe không tự nhiên).
Ví dụ
这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
我妈妈是医生。Wǒ māma shì yīshēng.Mẹ tôi là bác sĩ.
那个杯子是你的吗?— 不是我的,是他的。Nàge bēizi shì nǐ de ma? — Bú shì wǒ de, shì tā de.Cái cốc kia là của bạn à? — Không phải của tôi, của anh ấy.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "điện thoại của bạn"
- 你的手机
- 手机的你
- 你手机的
- 的你手机
Xem đáp án
Đáp án: 你的手机
Người sở hữu 你 đứng trước, 的, rồi vật 手机. Ngược trật tự tiếng Việt.
Người sở hữu 你 đứng trước, 的, rồi vật 手机. Ngược trật tự tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói tự nhiên: "bố tôi"
- 我爸爸
- 爸爸我
- 爸爸的我
- 我爸爸的
Xem đáp án
Đáp án: 我爸爸
Với người thân thường bỏ 的: 我爸爸. 我的爸爸 cũng đúng nhưng nhấn mạnh hơn.
Với người thân thường bỏ 的: 我爸爸. 我的爸爸 cũng đúng nhưng nhấn mạnh hơn.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cái này là của tôi."
- 这是我的。
- 这是的我。
- 这的是我。
- 这我的是。
Xem đáp án
Đáp án: 这是我的。
Đã rõ là vật gì thì bỏ danh từ, giữ 我的: 这是我的.
Đã rõ là vật gì thì bỏ danh từ, giữ 我的: 这是我的.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "bạn học của anh ấy"
- 他的同学
- 同学的他
- 他同学的
- 的同学他
Xem đáp án
Đáp án: 他的同学
他 + 的 + 同学. Danh từ chính luôn đứng cuối cụm.
他 + 的 + 同学. Danh từ chính luôn đứng cuối cụm.
Điền vào chỗ trống
这是老师__电脑。
Gợi ý: Đây là máy tính của thầy giáo.
Xem đáp án
Đáp án: 的
Vật bình thường cần 的 nối người sở hữu với vật.
Vật bình thường cần 的 nối người sở hữu với vật.
Điền vào chỗ trống
那本书是__的?— 是我的。
Gợi ý: Quyển sách kia là của ai? — Của tôi.
Xem đáp án
Đáp án: 谁
谁的 = của ai. Từ để hỏi đứng đúng chỗ của câu trả lời 我的.
谁的 = của ai. Từ để hỏi đứng đúng chỗ của câu trả lời 我的.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là trường của chúng tôi.
- 学校
- 是
- 我们
- 这
Xem đáp án
Đáp án: 这是我们学校
我们学校: tập thể gần gũi thường bỏ 的. Câu 这 + 是 + 我们学校.
我们学校: tập thể gần gũi thường bỏ 的. Câu 这 + 是 + 我们学校.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sách của bạn ở đâu?
- 哪儿
- 书
- 在
- 你的
Xem đáp án
Đáp án: 你的书在哪儿
Chủ ngữ 你的书 đứng đầu, 在 + 哪儿 hỏi nơi chốn.
Chủ ngữ 你的书 đứng đầu, 在 + 哪儿 hỏi nơi chốn.
Cùng chủ đề: Câu cơ bản
是 / 不是 và câu hỏi 吗: A là B, A không phải B, có phải không?很 + tính từ: tính từ làm vị ngữ, không cần 是Chủ ngữ + động từ + tân ngữ, phủ định bằng 不也 và 都: cũng, đều — luôn đứng TRƯỚC động từ/tính từ