NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

是 / 不是 và câu hỏi 吗: A là B, A không phải B, có phải không?

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcA 是 B / A 不是 B / A 是 B 吗?

Giải thích

是 nối hai danh từ: A 是 B = A là B. Phủ định chỉ dùng 不是, đọc bú shì vì 不 đứng trước thanh 4 thì đổi sang thanh 2. Thêm 吗 cuối câu thành câu hỏi có/không, trật tự giữ nguyên. Lỗi người Việt hay mắc: dịch chữ "là" trước tính từ — "tôi bận" nói 我是忙 là sai, phải nói 我很忙. Phủ định 是 bằng 没 cũng sai. Câu đã có từ để hỏi (谁, 什么) thì không thêm 吗 nữa.

Ví dụ

我是越南人。Wǒ shì Yuènán rén.Tôi là người Việt Nam.
他不是老师,他是学生。Tā bú shì lǎoshī, tā shì xuésheng.Anh ấy không phải giáo viên, anh ấy là học sinh.
你是中国人吗?— 不是,我是越南人。Nǐ shì Zhōngguó rén ma? — Bú shì, wǒ shì Yuènán rén.Bạn là người Trung Quốc à? — Không, tôi là người Việt Nam.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi rất bận."
  • 我很忙。
  • 我是忙。
  • 我是很忙。
  • 我忙是。
Xem đáp án
Đáp án: 我很忙。
Tính từ làm vị ngữ không cần 是; thường thêm 很 phía trước. Dịch chữ "là" sang 是 là lỗi số một của người Việt.
Chọn đáp án đúng
他__老师。
Gợi ý: Anh ấy không phải là giáo viên.
  • 不是
  • 没是
  • 是不
  • 不
Xem đáp án
Đáp án: 不是
是 chỉ phủ định bằng 不. 没 dùng phủ định 有 hoặc việc đã xảy ra, không đi với 是. Thiếu 是 (他不老师) cũng sai vì 老师 là danh từ.
Chọn đáp án đúng
不是 đọc thế nào?
  • bú shì
  • bù shì
  • bū shì
  • bǔ shì
Xem đáp án
Đáp án: bú shì
不 vốn thanh 4 (bù). Đứng trước một thanh 4 khác như shì thì đổi thành thanh 2: bú shì.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy là ai?"
  • 他是谁?
  • 他是谁吗?
  • 谁是他吗?
  • 他吗是谁?
Xem đáp án
Đáp án: 他是谁?
Câu đã có từ để hỏi 谁 thì không thêm 吗. Từ để hỏi đứng đúng chỗ của câu trả lời: 他是谁?— 他是王老师。
Điền vào chỗ trống
你是学生__?
Gợi ý: Bạn là học sinh phải không?
Xem đáp án
Đáp án: 吗
Thêm 吗 cuối câu kể là thành câu hỏi có/không. Không đảo trật tự từ.
Điền vào chỗ trống
我__中国人,我是越南人。
Gợi ý: Tôi không phải người Trung Quốc, tôi là người Việt Nam.
Xem đáp án
Đáp án: 不是
Phủ định của 是 là 不是, đặt ngay sau chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy là giáo viên phải không?
  • 吗
  • 老师
  • 她
  • 是
Xem đáp án
Đáp án: 她是老师吗
Câu hỏi 吗 giữ trật tự câu kể (她是老师), chỉ thêm 吗 ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không phải học sinh.
  • 学生
  • 不
  • 我
  • 是
Xem đáp án
Đáp án: 我不是学生
不 đứng ngay trước 是: 我 + 不是 + 学生.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp