NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Chủ ngữ + động từ + tân ngữ, phủ định bằng 不

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcA + V + O / A + 不 + V + O

Giải thích

Câu động từ có trật tự giống tiếng Việt: 我喝茶 = tôi uống trà. Phủ định thói quen, ý muốn hoặc việc hiện tại/tương lai dùng 不 đặt ngay trước động từ: 我不喝咖啡. Thanh điệu: 不 đọc bù, nhưng trước thanh 4 đổi thành bú (不去 bú qù, 不看 bú kàn). Lỗi người Việt hay mắc: đặt 不 sau động từ theo kiểu "uống không" (喝不茶 sai), hoặc thêm 是 trước động từ (我是喝茶 sai khi chỉ muốn nói "tôi uống trà").

Ví dụ

我喝茶,不喝咖啡。Wǒ hē chá, bù hē kāfēi.Tôi uống trà, không uống cà phê.
他明天不去学校。Tā míngtiān bú qù xuéxiào.Ngày mai anh ấy không đến trường.
我们学习汉语。Wǒmen xuéxí Hànyǔ.Chúng tôi học tiếng Trung.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không ăn thịt."
  • 我不吃肉。
  • 我吃不肉。
  • 我是不吃肉。
  • 我不是吃肉。
Xem đáp án
Đáp án: 我不吃肉。
不 đứng ngay trước động từ 吃. Không chen 是, không đặt 不 sau động từ.
Chọn đáp án đúng
不看 đọc thế nào?
  • bú kàn
  • bù kàn
  • bū kàn
  • bǔ kàn
Xem đáp án
Đáp án: bú kàn
看 thanh 4, nên 不 đứng trước đổi thành thanh 2: bú kàn.
Chọn đáp án đúng
不喝 đọc thế nào?
  • bù hē
  • bú hē
  • bū hē
  • bǔ hē
Xem đáp án
Đáp án: bù hē
喝 thanh 1, không phải thanh 4, nên 不 giữ nguyên thanh 4: bù hē.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi học tiếng Trung."
  • 我学习汉语。
  • 我是学习汉语。
  • 我汉语学习。
  • 学习我汉语。
Xem đáp án
Đáp án: 我学习汉语。
Trật tự chủ ngữ + động từ + tân ngữ như tiếng Việt. Không thêm 是 trước động từ.
Điền vào chỗ trống
我__去,我很忙。
Gợi ý: Tôi không đi, tôi bận.
Xem đáp án
Đáp án: 不
Không muốn/không định làm thì dùng 不 trước động từ.
Điền vào chỗ trống
他不__电视。
Gợi ý: Anh ấy không xem tivi.
Xem đáp án
Đáp án: 看
看电视 = xem tivi. 不 đứng trước động từ 看.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mẹ tôi không uống cà phê.
  • 咖啡
  • 不
  • 妈妈
  • 我
  • 喝
Xem đáp án
Đáp án: 我妈妈不喝咖啡
Chủ ngữ 我妈妈 + 不 + động từ 喝 + tân ngữ 咖啡.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi xem phim.
  • 电影
  • 看
  • 我们
Xem đáp án
Đáp án: 我们看电影
Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: 我们看电影.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp