NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Số + lượng từ + danh từ: 一个人, 三本书, 四口人

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônSố đếm, lượng từ và thời gian
Công thứcSố + lượng từ + N

Giải thích

Giữa số và danh từ bắt buộc có lượng từ, giống "cái, con, quyển" của tiếng Việt nhưng KHÔNG được bỏ: 三本书, không nói 三书. 个 dùng rộng nhất (người, vật chung chung); 本 cho sách vở; 口 khi đếm người trong nhà; 杯 cho cốc; 块 cho miếng, tiền đồng tệ. 一 đọc yí trước thanh 4 (一个 yí ge, vì 个 vốn gè) và yì trước thanh 1, 2, 3 (一本 yì běn). Lỗi người Việt hay mắc: bỏ lượng từ như khi nói nhanh "ba sách", hoặc dùng 口 cho người ngoài gia đình.

Ví dụ

我有三本汉语书。Wǒ yǒu sān běn Hànyǔ shū.Tôi có ba quyển sách tiếng Trung.
我家有五口人。Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.Nhà tôi có năm người.
我要一杯茶,他要一个苹果。Wǒ yào yì bēi chá, tā yào yí ge píngguǒ.Tôi muốn một cốc trà, anh ấy muốn một quả táo.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "ba quyển sách"
  • 三本书
  • 三书
  • 书三本
  • 三个本书
Xem đáp án
Đáp án: 三本书
Số + lượng từ 本 + danh từ. Không được bỏ lượng từ, không chồng hai lượng từ.
Chọn đáp án đúng
一个 đọc thế nào?
  • yí ge
  • yì ge
  • yī gè
  • yǐ ge
Xem đáp án
Đáp án: yí ge
个 vốn thanh 4 (gè), nên 一 đứng trước đổi thành yí; 个 trong lời nói thường đọc nhẹ thành ge.
Chọn đáp án đúng
"Nhà tôi có ba người" — lượng từ đúng:
  • 口
  • 本
  • 杯
  • 块
Xem đáp án
Đáp án: 口
Đếm thành viên trong gia đình dùng 口: 三口人. 个 cũng chấp nhận nhưng 口 là cách nói chuẩn ở đây.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Lớp chúng tôi có mười hai học sinh."
  • 我们班有十二个学生。
  • 我们班有十二口学生。
  • 我们班有十二学生个。
  • 我们班有个十二学生。
Xem đáp án
Đáp án: 我们班有十二个学生。
Người ngoài gia đình dùng 个, không dùng 口. Lượng từ đứng giữa số và danh từ.
Điền vào chỗ trống
我想喝一__水。
Gợi ý: Tôi muốn uống một cốc nước.
Xem đáp án
Đáp án: 杯
Đồ uống trong cốc dùng lượng từ 杯.
Điền vào chỗ trống
桌子上有两__书。
Gợi ý: Trên bàn có hai quyển sách.
Xem đáp án
Đáp án: 本
Sách, vở dùng lượng từ 本.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi có bốn người bạn Trung Quốc.
  • 中国
  • 四
  • 我
  • 朋友
  • 有
  • 个
Xem đáp án
Đáp án: 我有四个中国朋友
Số 四 + lượng từ 个 + định ngữ 中国 + danh từ 朋友.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy muốn một quả táo.
  • 苹果
  • 要
  • 一
  • 他
  • 个
Xem đáp án
Đáp án: 他要一个苹果
一 + 个 + 苹果, đứng sau động từ 要.

Cùng chủ đề: Số đếm, lượng từ và thời gian

← Tất cả điểm ngữ pháp