NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

这/那 + lượng từ + danh từ; 这儿/那儿: cái này, cái kia, ở đây, ở kia

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônSố đếm, lượng từ và thời gian
Công thức这/那 + (số) + lượng từ + N / 这儿、那儿

Giải thích

这 = này, 那 = kia; khi đứng trước danh từ cần lượng từ: 这个人, 那本书, 这三本书. Trật tự ngược tiếng Việt: "người này" là 这个人, chỉ định từ đứng TRƯỚC. Làm chủ ngữ trước 是 thì 这/那 đứng một mình được: 这是我的书. 这儿 = ở đây, 那儿 = ở kia (chỉ nơi chốn). Lỗi người Việt hay mắc: nói 人这 theo trật tự tiếng Việt, bỏ lượng từ (这书), hoặc dùng 这 để chỉ nơi chốn (我在这 nên nói 我在这儿).

Ví dụ

这个人是我的朋友。Zhège rén shì wǒ de péngyou.Người này là bạn của tôi.
那本书很好看。Nà běn shū hěn hǎokàn.Quyển sách kia rất hay.
我在这儿,你在那儿。Wǒ zài zhèr, nǐ zài nàr.Tôi ở đây, bạn ở kia.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "quyển sách này"
  • 这本书
  • 书这本
  • 这书
  • 本这书
Xem đáp án
Đáp án: 这本书
这 + lượng từ 本 + danh từ 书. Chỉ định từ đứng trước, ngược tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "ba cái cốc kia"
  • 那三个杯子
  • 三个那杯子
  • 那个三杯子
  • 杯子那三个
Xem đáp án
Đáp án: 那三个杯子
Thứ tự cố định: chỉ định từ 那 + số 三 + lượng từ 个 + danh từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy ở đây."
  • 他在这儿。
  • 他在这。
  • 他这儿在。
  • 他是这儿。
Xem đáp án
Đáp án: 他在这儿。
Chỉ nơi chốn dùng 这儿 (hoặc 这里). 这 trơn không làm từ chỉ nơi chốn chuẩn sau 在.
Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng?
  • 这是我妈妈。
  • 这个是我妈妈个。
  • 是这我妈妈。
  • 这人个是我妈妈。
Xem đáp án
Đáp án: 这是我妈妈。
Làm chủ ngữ trước 是, 这 có thể đứng một mình: 这是…
Điền vào chỗ trống
__个学生是越南人。
Gợi ý: Học sinh kia là người Việt Nam.
Xem đáp án
Đáp án: 那
那 = kia, đứng trước lượng từ 个.
Điền vào chỗ trống
这__电脑是谁的?
Gợi ý: Cái máy tính này là của ai?
Xem đáp án
Đáp án: 个 / 台
Cần lượng từ giữa 这 và danh từ; 个 dùng được, 台 là lượng từ riêng cho máy móc.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái cốc kia là của tôi.
  • 我的
  • 杯子
  • 个
  • 是
  • 那
Xem đáp án
Đáp án: 那个杯子是我的
Chủ ngữ 那个杯子 + 是 + 我的.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đến đây đi.
  • 这儿
  • 吧
  • 你
  • 来
Xem đáp án
Đáp án: 你来这儿吧
来 + nơi chốn 这儿, 吧 cuối câu làm lời đề nghị mềm.

Cùng chủ đề: Số đếm, lượng từ và thời gian

← Tất cả điểm ngữ pháp