二 và 两: hai khi đếm số và hai khi đếm đồ vật
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônSố đếm, lượng từ và thời gian
Công thức两 + lượng từ + N / 二 khi đọc số, thứ tự, ngày tháng
Giải thích
Tiếng Việt chỉ có một chữ "hai" nhưng tiếng Trung chia hai: trước lượng từ (đếm số lượng) dùng 两: 两个人, 两本书, 两点 (hai giờ). Khi đọc số, số thứ tự, ngày tháng, số điện thoại dùng 二: 一二三, 第二, 二月, 十二, 二十. Lỗi người Việt hay mắc nhất: nói 二个人 (sai) vì nghĩ "hai" chỉ có một cách nói; ngược lại nói 两月 cho "tháng Hai" (sai, phải 二月). Riêng 十二个 (mười hai cái) vẫn dùng 二 vì đó là số ghép.
Ví dụ
我有两个哥哥。Wǒ yǒu liǎng ge gēge.Tôi có hai anh trai.
今天是二月二号。Jīntiān shì èr yuè èr hào.Hôm nay là ngày 2 tháng 2.
我们班有十二个学生。Wǒmen bān yǒu shí'èr ge xuésheng.Lớp chúng tôi có mười hai học sinh.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "hai người"
- 两个人
- 二个人
- 两人个
- 二人
Xem đáp án
Đáp án: 两个人
Đếm số lượng trước lượng từ dùng 两. 二个人 là lỗi rất phổ biến.
Đếm số lượng trước lượng từ dùng 两. 二个人 là lỗi rất phổ biến.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "tháng Hai"
- 二月
- 两月
- 两个月
- 二个月
Xem đáp án
Đáp án: 二月
Tên tháng là số thứ tự nên dùng 二月. 两个月 nghĩa là "hai tháng" (khoảng thời gian).
Tên tháng là số thứ tự nên dùng 二月. 两个月 nghĩa là "hai tháng" (khoảng thời gian).
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "hai giờ" (lúc 2:00)
- 两点
- 二点
- 两个点
- 二个点
Xem đáp án
Đáp án: 两点
Giờ đồng hồ: 两点. 点 hoạt động như lượng từ nên dùng 两.
Giờ đồng hồ: 两点. 点 hoạt động như lượng từ nên dùng 两.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "mười hai quyển sách"
- 十二本书
- 十两本书
- 两十本书
- 十二书
Xem đáp án
Đáp án: 十二本书
Trong số ghép (十二, 二十二) dùng 二 kể cả trước lượng từ.
Trong số ghép (十二, 二十二) dùng 二 kể cả trước lượng từ.
Điền vào chỗ trống
我想买__杯咖啡。
Gợi ý: Tôi muốn mua hai cốc cà phê.
Xem đáp án
Đáp án: 两
Trước lượng từ 杯 dùng 两.
Trước lượng từ 杯 dùng 两.
Điền vào chỗ trống
他是我们班第__个来的。
Gợi ý: Cậu ấy là người thứ hai đến của lớp chúng tôi.
Xem đáp án
Đáp án: 二
Số thứ tự 第二 luôn dùng 二.
Số thứ tự 第二 luôn dùng 二.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhà tôi có hai con mèo.
- 猫
- 两
- 我家
- 只
- 有
Xem đáp án
Đáp án: 我家有两只猫
两 + lượng từ 只 (cho con vật nhỏ) + 猫.
两 + lượng từ 只 (cho con vật nhỏ) + 猫.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm nay là ngày 20 tháng 2.
- 二十号
- 今天
- 二月
- 是
Xem đáp án
Đáp án: 今天是二月二十号
Ngày tháng dùng 二 (二月, 二十号); tháng trước ngày sau.
Ngày tháng dùng 二 (二月, 二十号); tháng trước ngày sau.
Cùng chủ đề: Số đếm, lượng từ và thời gian
Số + lượng từ + danh từ: 一个人, 三本书, 四口人这/那 + lượng từ + danh từ; 这儿/那儿: cái này, cái kia, ở đây, ở kia年月日 và 星期: nói ngày tháng — đơn vị lớn đứng trước点/分 và trạng ngữ thời gian: thời gian đứng TRƯỚC động từ