点/分 và trạng ngữ thời gian: thời gian đứng TRƯỚC động từ
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônSố đếm, lượng từ và thời gian
Công thức(Chủ ngữ) + thời gian + (Chủ ngữ) + V / …点…分
Giải thích
Giờ: 八点 = 8 giờ, 八点十分 = 8 giờ 10, 八点半 = 8 rưỡi. Từ chỉ thời gian (今天, 明天, 八点, 星期一) đứng TRƯỚC động từ — ở đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ: 我八点上课 / 明天我去北京. Lỗi người Việt hay mắc: để thời gian cuối câu như tiếng Việt "tôi học lúc 8 giờ" → 我上课八点 (sai); thêm 在 trước giờ theo kiểu "lúc" (我在八点上课 nghe lạ, bỏ 在). Nhiều mốc thời gian thì lớn trước nhỏ sau: 明天上午九点.
Ví dụ
我每天七点起床。Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.Mỗi ngày tôi dậy lúc 7 giờ.
明天下午三点半我们去看电影。Míngtiān xiàwǔ sān diǎn bàn wǒmen qù kàn diànyǐng.Ba rưỡi chiều mai chúng tôi đi xem phim.
现在几点?— 现在差五分十点。Xiànzài jǐ diǎn? — Xiànzài chà wǔ fēn shí diǎn.Bây giờ mấy giờ? — Bây giờ là 10 giờ kém 5.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi đi làm lúc 8 giờ."
- 我八点上班。
- 我上班八点。
- 我在八点上班。
- 八点上班我。
Xem đáp án
Đáp án: 我八点上班。
Thời gian đứng trước động từ, không cần 在. Để cuối câu theo kiểu tiếng Việt là sai.
Thời gian đứng trước động từ, không cần 在. Để cuối câu theo kiểu tiếng Việt là sai.
Chọn đáp án đúng
"9 giờ 30" nói thế nào?
- 九点半
- 半九点
- 九半点
- 九点三十号
Xem đáp án
Đáp án: 九点半
半 (rưỡi) đứng sau 点: 九点半, hoặc 九点三十分.
半 (rưỡi) đứng sau 点: 九点半, hoặc 九点三十分.
Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng?
- 明天上午十点我去医院。
- 上午明天十点我去医院。
- 我去医院明天上午十点。
- 十点上午明天我去医院。
Xem đáp án
Đáp án: 明天上午十点我去医院。
Nhiều mốc thời gian: lớn trước nhỏ sau (明天 → 上午 → 十点), tất cả đứng trước động từ.
Nhiều mốc thời gian: lớn trước nhỏ sau (明天 → 上午 → 十点), tất cả đứng trước động từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Chủ nhật anh ấy không đi làm."
- 他星期天不上班。
- 他不上班星期天。
- 他不星期天上班。
- 星期天不他上班。
Xem đáp án
Đáp án: 他星期天不上班。
Thời gian đứng trước 不 và động từ: 他 + 星期天 + 不上班.
Thời gian đứng trước 不 và động từ: 他 + 星期天 + 不上班.
Điền vào chỗ trống
我们__点吃午饭?
Gợi ý: Chúng ta ăn trưa lúc mấy giờ?
Xem đáp án
Đáp án: 几
Hỏi giờ: 几点, đặt trước động từ.
Hỏi giờ: 几点, đặt trước động từ.
Điền vào chỗ trống
现在八点十五__。
Gợi ý: Bây giờ là 8 giờ 15 phút.
Xem đáp án
Đáp án: 分
Phút là 分: 八点十五分.
Phút là 分: 八点十五分.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mỗi ngày tôi dậy lúc 7 giờ.
- 起床
- 七点
- 我每天
Xem đáp án
Đáp án: 我每天七点起床
Giờ 七点 đứng trước động từ 起床, không đặt cuối câu như tiếng Việt.
Giờ 七点 đứng trước động từ 起床, không đặt cuối câu như tiếng Việt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mẹ tôi ngày nào cũng 6 giờ về nhà.
- 回家
- 六点
- 我妈妈每天
Xem đáp án
Đáp án: 我妈妈每天六点回家
Thời gian 每天, 六点 đều đứng trước động từ 回家; lớn trước nhỏ sau.
Thời gian 每天, 六点 đều đứng trước động từ 回家; lớn trước nhỏ sau.
Cùng chủ đề: Số đếm, lượng từ và thời gian
Số + lượng từ + danh từ: 一个人, 三本书, 四口人这/那 + lượng từ + danh từ; 这儿/那儿: cái này, cái kia, ở đây, ở kia二 và 两: hai khi đếm số và hai khi đếm đồ vật年月日 và 星期: nói ngày tháng — đơn vị lớn đứng trước