有 / 没有: có, không có — phủ định 有 chỉ bằng 没
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCó, ở và nơi chốn
Công thứcA 有 + N / A 没有 + N / A 有 N 吗?
Giải thích
有 = có (sở hữu): 我有一个弟弟. Phủ định của 有 LUÔN là 没有, không bao giờ là 不有: 我没有钱. Câu hỏi: 你有…吗? hoặc 你有没有…? Lỗi người Việt hay mắc: nói 不有 vì quen 不 phủ định mọi động từ; dùng 是 để nói "có" (我是两个哥哥 sai); thêm 一 trước danh từ khi phủ định (我没有一个手机 nghe lạ — chỉ nói 我没有手机). Trả lời ngắn: 有 / 没有.
Ví dụ
我有一个姐姐,没有哥哥。Wǒ yǒu yí ge jiějie, méiyǒu gēge.Tôi có một chị gái, không có anh trai.
你有中文书吗?— 有。Nǐ yǒu Zhōngwén shū ma? — Yǒu.Bạn có sách tiếng Trung không? — Có.
今天我没有时间。Jīntiān wǒ méiyǒu shíjiān.Hôm nay tôi không có thời gian.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không có xe."
- 我没有车。
- 我不有车。
- 我不是有车。
- 我有没车。
Xem đáp án
Đáp án: 我没有车。
有 chỉ phủ định bằng 没: 没有. 不有 không tồn tại trong tiếng Trung chuẩn.
有 chỉ phủ định bằng 没: 没有. 不有 không tồn tại trong tiếng Trung chuẩn.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy có hai em trai."
- 他有两个弟弟。
- 他是两个弟弟。
- 他有二个弟弟。
- 他两个有弟弟。
Xem đáp án
Đáp án: 他有两个弟弟。
"Có" sở hữu là 有, không phải 是. Trước lượng từ dùng 两.
"Có" sở hữu là 有, không phải 是. Trước lượng từ dùng 两.
Chọn đáp án đúng
Câu hỏi chính phản đúng của "你有笔吗?" là:
- 你有没有笔?
- 你有不有笔?
- 你没有有笔?
- 你有吗笔?
Xem đáp án
Đáp án: 你有没有笔?
Dạng chính phản của 有 là 有没有, không phải 有不有.
Dạng chính phản của 有 là 有没有, không phải 有不有.
Chọn đáp án đúng
"你有时间吗?" — trả lời ngắn "Không có":
- 没有。
- 不有。
- 不是。
- 不。
Xem đáp án
Đáp án: 没有。
Câu hỏi với 有 thì trả lời ngắn bằng 有 hoặc 没有.
Câu hỏi với 有 thì trả lời ngắn bằng 有 hoặc 没有.
Điền vào chỗ trống
我__妹妹,我有一个弟弟。
Gợi ý: Tôi không có em gái, tôi có một em trai.
Xem đáp án
Đáp án: 没有 / 没
Phủ định 有: 没有 (khẩu ngữ có thể nói gọn 没).
Phủ định 有: 没有 (khẩu ngữ có thể nói gọn 没).
Điền vào chỗ trống
你家__狗吗?
Gợi ý: Nhà bạn có chó không?
Xem đáp án
Đáp án: 有
Hỏi sở hữu: 有…吗?
Hỏi sở hữu: 有…吗?
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm nay thầy giáo không có lớp.
- 课
- 没有
- 老师今天
Xem đáp án
Đáp án: 老师今天没有课
Chủ ngữ và thời gian đứng trước, rồi 没有 + danh từ. Không dùng 不有.
Chủ ngữ và thời gian đứng trước, rồi 没有 + danh từ. Không dùng 不有.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có bạn Trung Quốc không?
- 朋友
- 有
- 中国
- 你
- 吗
Xem đáp án
Đáp án: 你有中国朋友吗
你 + 有 + 中国朋友 + 吗, trật tự câu kể giữ nguyên.
你 + 有 + 中国朋友 + 吗, trật tự câu kể giữ nguyên.
Cùng chủ đề: Có, ở và nơi chốn
在 làm động từ: A 在 + nơi chốn — ai/cái gì đang ở đâu在 + nơi chốn + động từ: làm việc gì ở đâu — nơi chốn đứng TRƯỚC động từPhương vị từ 上/里/下/前/后 + 有: ở chỗ nào đó có cái gì和: và — chỉ nối danh từ, không nối hai câu