和: và — chỉ nối danh từ, không nối hai câu
Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCó, ở và nơi chốn
Công thứcN1 和 N2 / A 和 B 都…
Giải thích
和 nối hai danh từ hoặc đại từ: 我和他, 苹果和香蕉. Nối nhiều thứ thì 和 chỉ đặt trước cái cuối: 爸爸、妈妈和我. Khác chữ "và" của tiếng Việt, 和 KHÔNG nối hai động từ hay hai câu: "tôi ăn cơm và xem tivi" không nói 我吃饭和看电视 — tách hai vế bằng dấu phẩy, hoặc dùng 也/还 ở các bài sau. Sau 我和他 thường thêm 都 trước động từ: 我和他都是学生. Lỗi người Việt hay mắc: lạm dụng 和 nối câu như tiếng Việt.
Ví dụ
我和我朋友都是越南人。Wǒ hé wǒ péngyou dōu shì Yuènán rén.Tôi và bạn tôi đều là người Việt Nam.
我想买苹果和香蕉。Wǒ xiǎng mǎi píngguǒ hé xiāngjiāo.Tôi muốn mua táo và chuối.
我家有爸爸、妈妈、哥哥和我。Wǒ jiā yǒu bàba, māma, gēge hé wǒ.Nhà tôi có bố, mẹ, anh trai và tôi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 我喝茶和看书。
- 我和他都喝茶。
- 我喜欢茶和咖啡。
- 老师和学生都来了。
Xem đáp án
Đáp án: 我喝茶和看书。
和 không nối hai cụm động từ 喝茶 và 看书. Nói 我喝茶,也看书 hoặc tách hai câu.
和 không nối hai cụm động từ 喝茶 và 看书. Nói 我喝茶,也看书 hoặc tách hai câu.
Chọn đáp án đúng
Nối ba thứ "bút, sách và vở", cách đúng:
- 笔、书和本子
- 笔和书和本子
- 和笔、书、本子
- 笔、和书、本子
Xem đáp án
Đáp án: 笔、书和本子
Nhiều danh từ: ngăn bằng dấu 、, chỉ đặt 和 trước cái cuối cùng.
Nhiều danh từ: ngăn bằng dấu 、, chỉ đặt 和 trước cái cuối cùng.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi và anh ấy đều bận."
- 我和他都很忙。
- 我和他很忙都。
- 都我和他很忙。
- 我都和他很忙。
Xem đáp án
Đáp án: 我和他都很忙。
Chủ ngữ 我和他 + 都 + vị ngữ. 都 đứng sau cả cụm chủ ngữ.
Chủ ngữ 我和他 + 都 + vị ngữ. 都 đứng sau cả cụm chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
"Tôi đọc sách và nghe nhạc" — cách nói tự nhiên:
- 我看书,也听音乐。
- 我看书和听音乐。
- 我和看书听音乐。
- 我看书听和音乐。
Xem đáp án
Đáp án: 我看书,也听音乐。
Hai hành động không nối bằng 和. Dùng dấu phẩy và 也.
Hai hành động không nối bằng 和. Dùng dấu phẩy và 也.
Điền vào chỗ trống
妈妈__爸爸都在家。
Gợi ý: Mẹ và bố đều ở nhà.
Xem đáp án
Đáp án: 和
和 nối hai danh từ chỉ người làm chủ ngữ.
和 nối hai danh từ chỉ người làm chủ ngữ.
Điền vào chỗ trống
我和她__是老师。
Gợi ý: Tôi và cô ấy đều là giáo viên.
Xem đáp án
Đáp án: 都
Chủ ngữ nhiều người nối bằng 和 thường đi với 都 trước động từ.
Chủ ngữ nhiều người nối bằng 和 thường đi với 都 trước động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi muốn trà và nước.
- 我
- 和水
- 茶
- 要
Xem đáp án
Đáp án: 我要茶和水
和 nối hai tân ngữ 茶 và 水 sau động từ 要.
和 nối hai tân ngữ 茶 và 水 sau động từ 要.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh trai tôi và tôi đều thích bóng đá.
- 都
- 足球
- 我哥哥
- 喜欢
- 和我
Xem đáp án
Đáp án: 我哥哥和我都喜欢足球
Chủ ngữ 我哥哥和我 + 都 + 喜欢足球.
Chủ ngữ 我哥哥和我 + 都 + 喜欢足球.
Cùng chủ đề: Có, ở và nơi chốn
有 / 没有: có, không có — phủ định 有 chỉ bằng 没在 làm động từ: A 在 + nơi chốn — ai/cái gì đang ở đâu在 + nơi chốn + động từ: làm việc gì ở đâu — nơi chốn đứng TRƯỚC động từPhương vị từ 上/里/下/前/后 + 有: ở chỗ nào đó có cái gì