NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Phương vị từ 上/里/下/前/后 + 有: ở chỗ nào đó có cái gì

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCó, ở và nơi chốn
Công thứcNơi chốn (N + 上/里/下/前面/后面) + 有 + số + lượng từ + N

Giải thích

Phương vị từ đứng SAU danh từ: 桌子上 = trên bàn, 房间里 = trong phòng, 椅子下 = dưới ghế, 学校前面 = trước trường. Ngược tiếng Việt ("trên bàn" thì "trên" đứng trước). Muốn nói "ở đâu đó có gì" dùng câu tồn tại: nơi chốn + 有 + vật chưa xác định: 桌子上有一本书. Lỗi người Việt hay mắc: nói 上桌子 theo trật tự tiếng Việt; thêm 在 vào đầu câu (在桌子上有… không cần 在); dùng 是 thay 有. Vật đã xác định thì không dùng câu này mà dùng 在.

Ví dụ

桌子上有一个杯子。Zhuōzi shang yǒu yí ge bēizi.Trên bàn có một cái cốc.
我家前面有一个商店。Wǒ jiā qiánmiàn yǒu yí ge shāngdiàn.Trước nhà tôi có một cửa hàng.
房间里有人吗?— 没有人。Fángjiān li yǒu rén ma? — Méiyǒu rén.Trong phòng có người không? — Không có ai.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "trên bàn"
  • 桌子上
  • 上桌子
  • 桌子在上
  • 在上桌子
Xem đáp án
Đáp án: 桌子上
Phương vị từ 上 đứng sau danh từ 桌子, ngược tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Trong cặp có hai quyển sách."
  • 包里有两本书。
  • 里包有两本书。
  • 包里是两本书。
  • 两本书有包里。
Xem đáp án
Đáp án: 包里有两本书。
Nơi chốn 包里 đứng đầu + 有 + số lượng + vật.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Dưới ghế có một con mèo."
  • 椅子下有一只猫。
  • 下椅子有一只猫。
  • 椅子下在一只猫。
  • 一只猫椅子下有。
Xem đáp án
Đáp án: 椅子下有一只猫。
椅子下 (dưới ghế) + 有 + 一只猫. Không dùng 在 thay cho 有 ở đây.
Chọn đáp án đúng
Vật đã xác định ("cuốn sách của tôi") nằm trên bàn, câu đúng là:
  • 我的书在桌子上。
  • 桌子上有我的书。
  • 桌子上是有我的书。
  • 有我的书在桌子上。
Xem đáp án
Đáp án: 我的书在桌子上。
Câu 有 dùng cho vật chưa xác định (một cuốn sách). Vật đã xác định thì dùng A + 在 + nơi chốn.
Điền vào chỗ trống
学校后面__一个公园。
Gợi ý: Sau trường có một công viên.
Xem đáp án
Đáp án: 有
Câu tồn tại: nơi chốn + 有 + vật.
Điền vào chỗ trống
杯子__有水吗?
Gợi ý: Trong cốc có nước không?
Xem đáp án
Đáp án: 里
Bên trong vật chứa dùng 里: 杯子里.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trước bệnh viện có một nhà hàng.
  • 饭店
  • 前面
  • 医院
  • 一个
  • 有
Xem đáp án
Đáp án: 医院前面有一个饭店
医院前面 (trước bệnh viện) + 有 + 一个饭店.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trong phòng không có ai.
  • 人
  • 房间
  • 没有
  • 里
Xem đáp án
Đáp án: 房间里没有人
房间里 + 没有 + 人. Phủ định 有 bằng 没有.

Cùng chủ đề: Có, ở và nơi chốn

← Tất cả điểm ngữ pháp