NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

在 làm động từ: A 在 + nơi chốn — ai/cái gì đang ở đâu

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônCó, ở và nơi chốn
Công thứcA 在 + nơi chốn / A 不在 + nơi chốn / A 在哪儿?

Giải thích

在 = ở, đứng giữa người/vật và nơi chốn: 我在家, 书在桌子上. Phủ định dùng 不在: 他不在办公室. Lỗi người Việt hay mắc: dùng 是 cho "ở" (他是学校 sai) hoặc bỏ hẳn động từ (他学校 sai); dùng 有 khi người/vật đã xác định (我的书有桌子上 sai — vật đã biết thì dùng 在). Gọi điện hỏi ai có nhà không: 王老师在吗?— 不在. Danh từ chỉ đồ vật (桌子, 椅子) phải thêm 上/里 mới thành nơi chốn: 在桌子上.

Ví dụ

我妈妈在家。Wǒ māma zài jiā.Mẹ tôi ở nhà.
你的手机在桌子上。Nǐ de shǒujī zài zhuōzi shang.Điện thoại của bạn ở trên bàn.
喂,王老师在吗?— 他不在。Wéi, Wáng lǎoshī zài ma? — Tā bú zài.A lô, thầy Vương có ở đó không? — Thầy không có ở đây.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy ở trường."
  • 他在学校。
  • 他是学校。
  • 他学校。
  • 他有学校。
Xem đáp án
Đáp án: 他在学校。
"Ở" một nơi là 在. 是 nối hai danh từ, 有 là sở hữu/tồn tại.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Sách của tôi ở trên bàn."
  • 我的书在桌子上。
  • 我的书有桌子上。
  • 我的书在桌子。
  • 桌子上在我的书。
Xem đáp án
Đáp án: 我的书在桌子上。
Vật đã xác định + 在 + nơi chốn. 桌子 là đồ vật nên phải thêm 上 mới thành nơi chốn.
Chọn đáp án đúng
不在 đọc thế nào?
  • bú zài
  • bù zài
  • bū zài
  • bǔ zài
Xem đáp án
Đáp án: bú zài
在 thanh 4 nên 不 đổi thành thanh 2: bú zài.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bố không ở nhà."
  • 爸爸不在家。
  • 爸爸没在家是。
  • 爸爸在不家。
  • 爸爸不是家。
Xem đáp án
Đáp án: 爸爸不在家。
Phủ định 在: 不在 + nơi chốn.
Điền vào chỗ trống
你现在__哪儿?
Gợi ý: Bây giờ bạn đang ở đâu?
Xem đáp án
Đáp án: 在
在 + 哪儿 hỏi vị trí.
Điền vào chỗ trống
猫在椅子__。
Gợi ý: Con mèo ở dưới ghế.
Xem đáp án
Đáp án: 下 / 下面 / 下边
椅子 + phương vị từ 下 (下面/下边) mới thành nơi chốn "dưới ghế".
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn tôi ở Bắc Kinh.
  • 北京
  • 朋友
  • 在
  • 我
Xem đáp án
Đáp án: 我朋友在北京
我朋友 + 在 + 北京. Tên thành phố tự là nơi chốn, không cần thêm 里.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô Lý có ở đây không?
  • 这儿
  • 李老师
  • 吗
  • 在
Xem đáp án
Đáp án: 李老师在这儿吗
Câu kể 李老师在这儿 + 吗 thành câu hỏi.

Cùng chủ đề: Có, ở và nơi chốn

← Tất cả điểm ngữ pháp