NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

想 + động từ: muốn làm gì — phủ định 不想

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônMuốn, biết, có thể và việc đã xảy ra
Công thứcA 想 + V (+ O) / A 不想 + V / 你想…吗?

Giải thích

想 đứng trước động từ = muốn làm gì: 我想喝水. Phủ định: 不想 (không muốn). 想 đứng một mình trước người/nơi chốn lại là "nhớ": 我想妈妈 = tôi nhớ mẹ. Lỗi người Việt hay mắc: đặt 想 sau động từ hoặc bỏ động từ khi không phải nghĩa "nhớ" (我想咖啡 dễ hiểu thành "nhớ cà phê", nên nói 我想喝咖啡); dùng 没想 để nói "không muốn" (sai, phải 不想). 想 thể hiện mong muốn nhẹ nhàng, lịch sự hơn 要.

Ví dụ

我想去中国学习汉语。Wǒ xiǎng qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.Tôi muốn đi Trung Quốc học tiếng Trung.
今天很冷,我不想出去。Jīntiān hěn lěng, wǒ bù xiǎng chūqu.Hôm nay lạnh, tôi không muốn ra ngoài.
你想吃什么?— 我想吃米饭。Nǐ xiǎng chī shénme? — Wǒ xiǎng chī mǐfàn.Bạn muốn ăn gì? — Tôi muốn ăn cơm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không muốn xem tivi."
  • 我不想看电视。
  • 我没想看电视。
  • 我想不看电视。
  • 我不看想电视。
Xem đáp án
Đáp án: 我不想看电视。
Không muốn = 不想, đặt trước động từ. 没想 sai nghĩa; 想不看 là "muốn không xem", nghe gượng.
Chọn đáp án đúng
"我想妈妈" nghĩa là:
  • Tôi nhớ mẹ.
  • Tôi muốn mẹ.
  • Tôi nghĩ mẹ.
  • Tôi hỏi mẹ.
Xem đáp án
Đáp án: Tôi nhớ mẹ.
想 + người (không có động từ theo sau) = nhớ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi muốn uống cà phê."
  • 我想喝咖啡。
  • 我喝想咖啡。
  • 我想咖啡喝。
  • 想我喝咖啡。
Xem đáp án
Đáp án: 我想喝咖啡。
想 đứng ngay trước động từ chính 喝.
Chọn đáp án đúng
不想 đọc thế nào?
  • bù xiǎng
  • bú xiǎng
  • bū xiǎng
  • bǔ xiǎng
Xem đáp án
Đáp án: bù xiǎng
想 thanh 3, không phải thanh 4, nên 不 giữ thanh 4: bù xiǎng.
Điền vào chỗ trống
明天你__去哪儿?
Gợi ý: Ngày mai bạn muốn đi đâu?
Xem đáp án
Đáp án: 想
想 + 去 = muốn đi.
Điền vào chỗ trống
我很累,不__学习。
Gợi ý: Tôi mệt, không muốn học.
Xem đáp án
Đáp án: 想
不想 + động từ = không muốn làm.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi muốn mua một cái điện thoại.
  • 手机
  • 买
  • 想
  • 一个
  • 我
Xem đáp án
Đáp án: 我想买一个手机
我 + 想 + 买 + 一个手机.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có muốn đi xem phim không?
  • 电影
  • 去
  • 吗
  • 想
  • 看
  • 你
Xem đáp án
Đáp án: 你想去看电影吗
想 đứng trước chuỗi động từ 去看电影; 吗 cuối câu.

Cùng chủ đề: Muốn, biết, có thể và việc đã xảy ra

← Tất cả điểm ngữ pháp