NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

太…了: quá… — thiếu 了 câu nghe cụt

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônMuốn, biết, có thể và việc đã xảy ra
Công thức太 + tính từ/động từ tâm lý + 了 / 不太 + tính từ

Giải thích

太…了 = quá…, dùng để cảm thán hoặc chê: 太好了!太贵了! Chữ 了 cuối gần như bắt buộc trong câu khẳng định. 不太 + tính từ = không… lắm, nhẹ nhàng hơn 不: 不太好 = không tốt lắm; khi đó KHÔNG thêm 了. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ 了 (太贵 nghe cụt); đặt 太 sau tính từ theo kiểu "đắt quá" (贵太了 sai); dùng 很…了 (很好了 không mang nghĩa "quá"). 太 còn đi với động từ tâm lý: 我太喜欢了.

Ví dụ

这件衣服太贵了!Zhè jiàn yīfu tài guì le!Cái áo này đắt quá!
你来了,太好了!Nǐ lái le, tài hǎo le!Bạn đến rồi, tốt quá!
我今天不太舒服。Wǒ jīntiān bú tài shūfu.Hôm nay tôi không khỏe lắm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đắt quá!"
  • 太贵了!
  • 贵太了!
  • 贵太!
  • 很贵太!
Xem đáp án
Đáp án: 太贵了!
太 đứng trước tính từ, 了 ở cuối. Không đặt 太 sau tính từ như "đắt quá" của tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói nhẹ: "Món này không ngon lắm."
  • 这个菜不太好吃。
  • 这个菜不太好吃了。
  • 这个菜太不好吃。
  • 这个菜好吃不太。
Xem đáp án
Đáp án: 这个菜不太好吃。
不太 + tính từ = không… lắm; không thêm 了. 太不好吃了 lại là chê mạnh "dở quá".
Chọn đáp án đúng
不太 đọc thế nào?
  • bú tài
  • bù tài
  • bū tài
  • bǔ tài
Xem đáp án
Đáp án: bú tài
太 thanh 4 nên 不 đổi thành thanh 2: bú tài.
Chọn đáp án đúng
Câu nào nghe cụt, chưa tự nhiên?
  • 今天太热。
  • 今天太热了。
  • 今天很热。
  • 今天不太热。
Xem đáp án
Đáp án: 今天太热。
Câu cảm thán khẳng định với 太 cần 了 ở cuối: 今天太热了.
Điền vào chỗ trống
太好__!我们明天去北京!
Gợi ý: Tuyệt quá! Ngày mai chúng ta đi Bắc Kinh!
Xem đáp án
Đáp án: 了
太 + tính từ + 了.
Điền vào chỗ trống
这个电影不__好看。
Gợi ý: Bộ phim này không hay lắm.
Xem đáp án
Đáp án: 太
不太好看 = không hay lắm, cách chê nhẹ, không kèm 了.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái điện thoại này đẹp quá!
  • 了
  • 这个手机
  • 漂亮
  • 太
Xem đáp án
Đáp án: 这个手机太漂亮了
Chủ ngữ + 太 + tính từ + 了.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi thích Bắc Kinh quá!
  • 喜欢
  • 北京
  • 太
  • 了
  • 我
Xem đáp án
Đáp án: 我太喜欢北京了
太 đứng trước động từ tâm lý 喜欢; 了 đặt cuối câu.

Cùng chủ đề: Muốn, biết, có thể và việc đã xảy ra

← Tất cả điểm ngữ pháp