NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

了 việc đã xảy ra và 没(有) phủ định — bỏ 了 khi phủ định

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônMuốn, biết, có thể và việc đã xảy ra
Công thứcA + V + 了 (+ số lượng + O) / A + V + O + 了 / A 没(有) + V

Giải thích

了 sau động từ hoặc cuối câu cho biết việc đã xảy ra: 我买了一本书, 他去商店了. Phủ định việc đã xảy ra dùng 没(有) + động từ và BỎ 了: 我没买. Hỏi: 你吃饭了吗?/ 你吃饭了没有? Lỗi người Việt hay mắc: coi 了 là "đã" rồi đặt trước động từ (我了吃 sai); giữ 了 khi phủ định (我没去了 sai); dùng 不 cho việc quá khứ (昨天我不去 sai, phải 没去). Thói quen quá khứ hoặc tính từ thường không dùng 了.

Ví dụ

我昨天买了两本书。Wǒ zuótiān mǎile liǎng běn shū.Hôm qua tôi đã mua hai quyển sách.
你吃饭了吗?— 吃了。Nǐ chīfàn le ma? — Chī le.Bạn ăn cơm chưa? — Ăn rồi.
他昨天没来学校。Tā zuótiān méi lái xuéxiào.Hôm qua cậu ấy không đến trường.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hôm qua tôi không đi."
  • 昨天我没去。
  • 昨天我不去。
  • 昨天我没去了。
  • 昨天我去没了。
Xem đáp án
Đáp án: 昨天我没去。
Việc quá khứ phủ định bằng 没, và bỏ 了. 不去 là không muốn/không định đi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi đã mua một cái áo."
  • 我买了一件衣服。
  • 我了买一件衣服。
  • 我买一件了衣服。
  • 我已买一件衣服。
Xem đáp án
Đáp án: 我买了一件衣服。
了 đứng ngay sau động từ 买, trước cụm số lượng + tân ngữ.
Chọn đáp án đúng
"你看那个电影了吗?" — trả lời phủ định đúng:
  • 没看。
  • 不看了。
  • 没看了。
  • 不看。
Xem đáp án
Đáp án: 没看。
Chưa/không làm việc đó: 没 + động từ, không kèm 了.
Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng?
  • 他去医院了。
  • 他了去医院。
  • 他没去医院了。
  • 他不去医院了昨天。
Xem đáp án
Đáp án: 他去医院了。
了 có thể đặt cuối câu: 他去医院了 = anh ấy đi bệnh viện rồi.
Điền vào chỗ trống
我昨天__喝咖啡。
Gợi ý: Hôm qua tôi không uống cà phê.
Xem đáp án
Đáp án: 没 / 没有
Phủ định việc đã qua: 没(有) + động từ.
Điền vào chỗ trống
她买__三个苹果。
Gợi ý: Cô ấy đã mua ba quả táo.
Xem đáp án
Đáp án: 了
了 sau động từ khi tân ngữ có số lượng: 买了三个苹果.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
  • 电影
  • 看了
  • 一个
  • 我昨天
Xem đáp án
Đáp án: 我昨天看了一个电影
看了 + số lượng + tân ngữ. Khẩu ngữ dùng 一个电影 hoặc 一部电影.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy không đến.
  • 来
  • 他
  • 没
Xem đáp án
Đáp án: 他没来
他 + 没 + 来, không thêm 了.

Cùng chủ đề: Muốn, biết, có thể và việc đã xảy ra

← Tất cả điểm ngữ pháp