NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

会 + động từ: biết làm (do học mà có) và sẽ

Tiếng TrungHSK 1 — Nhập mônMuốn, biết, có thể và việc đã xảy ra
Công thứcA 会 + V / A 不会 + V / 会…吗?

Giải thích

会 + động từ = biết làm một kỹ năng phải học mới có: 我会说汉语, 他会开车. 会 còn chỉ khả năng sẽ xảy ra: 明天会下雨. Phủ định: 不会. Lỗi người Việt hay mắc: dịch "biết" thành 知道 (我知道说汉语 sai) — 知道 là biết một thông tin, 会 là biết làm; dùng 能 cho kỹ năng mới học được (nói 我会游泳 chứ không phải 我能游泳 khi muốn nói "tôi biết bơi"). 会 có thể đứng một mình khi trả lời: 你会吗?— 会.

Ví dụ

我会说一点儿汉语。Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
你会做中国菜吗?— 不会。Nǐ huì zuò Zhōngguó cài ma? — Bú huì.Bạn biết nấu món Trung Quốc không? — Không biết.
明天会下雨吗?Míngtiān huì xià yǔ ma?Ngày mai có mưa không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi biết lái xe."
  • 我会开车。
  • 我知道开车。
  • 我认识开车。
  • 我开车会。
Xem đáp án
Đáp án: 我会开车。
Biết làm một kỹ năng đã học: 会 + động từ. 知道 là biết thông tin, 认识 là quen biết.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi biết anh ấy là giáo viên."
  • 我知道他是老师。
  • 我会他是老师。
  • 我会知道他是老师。
  • 我认识他是老师。
Xem đáp án
Đáp án: 我知道他是老师。
Biết một thông tin dùng 知道. 会 chỉ đi với động từ chỉ kỹ năng.
Chọn đáp án đúng
不会 đọc thế nào?
  • bú huì
  • bù huì
  • bū huì
  • bǔ huì
Xem đáp án
Đáp án: bú huì
会 thanh 4 nên 不 đổi thành thanh 2: bú huì.
Chọn đáp án đúng
"明天会很热" nghĩa là:
  • Ngày mai sẽ nóng.
  • Ngày mai biết nóng.
  • Ngày mai có thể nóng được.
  • Ngày mai đã nóng.
Xem đáp án
Đáp án: Ngày mai sẽ nóng.
会 trước sự việc tương lai = sẽ (dự đoán khả năng xảy ra).
Điền vào chỗ trống
我妹妹__游泳。
Gợi ý: Em gái tôi biết bơi.
Xem đáp án
Đáp án: 会
Bơi là kỹ năng phải học: 会游泳.
Điền vào chỗ trống
我不__写这个字。
Gợi ý: Tôi không biết viết chữ này.
Xem đáp án
Đáp án: 会
Không biết làm: 不会 + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn biết nói tiếng Trung không?
  • 汉语
  • 会
  • 吗
  • 说
  • 你
Xem đáp án
Đáp án: 你会说汉语吗
你 + 会 + 说汉语 + 吗.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mẹ tôi không biết dùng máy tính.
  • 电脑
  • 不会
  • 用
  • 我妈妈
Xem đáp án
Đáp án: 我妈妈不会用电脑
不会 đứng trước động từ 用.

Cùng chủ đề: Muốn, biết, có thể và việc đã xảy ra

← Tất cả điểm ngữ pháp