NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

(正)在…呢: đang làm gì (hành động đang diễn ra)

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpĐang, đã, từng, sắp
Công thứcS + (正)在 + V (+ O) (+ 呢) / S + 没(在) + V

Giải thích

正在/在 đặt TRƯỚC động từ để nói hành động đang diễn ra lúc nói hoặc tại một thời điểm đã nêu; 呢 cuối câu có thể dùng kèm hoặc đứng một mình. Phủ định là 没(在)+V, không dùng 不在. Lỗi người Việt hay mắc: thêm 了 vì nghĩ "đang… rồi" — 我在吃饭了 là sai. Đừng lẫn 在 "đang" với 在 "ở": 我在家 là tôi ở nhà, 我在看书 là tôi đang đọc sách. Động từ không kéo dài được như 是, 知道, 认识 không đi với 在.

Ví dụ

我正在吃饭呢。Wǒ zhèngzài chī fàn ne.Tôi đang ăn cơm.
你在做什么呢?— 我在看电视。Nǐ zài zuò shénme ne? — Wǒ zài kàn diànshì.Bạn đang làm gì thế? — Tôi đang xem ti vi.
昨天你给我打电话的时候,我正在上课。Zuótiān nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài shàngkè.Hôm qua lúc bạn gọi điện cho tôi, tôi đang học trên lớp.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Mẹ đang nấu cơm."
  • 妈妈在做饭呢。
  • 妈妈做饭在呢。
  • 妈妈在做饭了。
  • 妈妈正做在饭。
Xem đáp án
Đáp án: 妈妈在做饭呢。
在 đứng ngay trước động từ, 呢 ở cuối câu. 了 không đi với 在 khi nói việc đang diễn ra.
Chọn đáp án đúng
他__看书,他在睡觉。
Gợi ý: Anh ấy không đang đọc sách, anh ấy đang ngủ.
  • 没在
  • 不在
  • 在不
  • 没了
Xem đáp án
Đáp án: 没在
Phủ định hành động đang diễn ra dùng 没(在). 不在 nghĩa là "không có ở (đâu đó)".
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 我在认识他。
  • 我在写汉字。
  • 他们在开会呢。
  • 她正在打电话。
Xem đáp án
Đáp án: 我在认识他。
认识 (quen biết) là trạng thái, không phải hành động kéo dài nên không đi với 在. Tương tự 是, 知道.
Chọn đáp án đúng
你在干什么?— Chọn câu trả lời đúng.
Gợi ý: Bạn đang làm gì? — Tôi đang nghe nhạc.
  • 我在听音乐。
  • 我听音乐在。
  • 我在音乐听。
  • 我听在音乐。
Xem đáp án
Đáp án: 我在听音乐。
Trật tự: chủ ngữ + 在 + động từ + tân ngữ. 在 không bao giờ đứng sau động từ khi mang nghĩa "đang".
Điền vào chỗ trống
你在做什么__?
Gợi ý: Bạn đang làm gì thế?
Xem đáp án
Đáp án: 呢
呢 cuối câu đi cùng 在 để nhấn hành động đang diễn ra, làm câu hỏi mềm hơn.
Điền vào chỗ trống
我们__上课呢,下课再说吧。
Gợi ý: Chúng tôi đang học, tan học rồi nói nhé.
Xem đáp án
Đáp án: 正在 / 在 / 正
正在, 在 hoặc 正 đặt trước động từ đều diễn tả hành động đang diễn ra; 呢 cuối câu đi kèm được.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố đang đọc báo.
  • 报纸
  • 呢
  • 正在
  • 爸爸
  • 看
Xem đáp án
Đáp án: 爸爸正在看报纸呢
Chủ ngữ + 正在 + động từ + tân ngữ + 呢.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lúc tôi về nhà, em gái đang làm bài tập.
  • 做作业
  • 妹妹
  • 我回家的时候
  • 正在
Xem đáp án
Đáp án: 我回家的时候妹妹正在做作业
Mốc thời gian (…的时候) đứng đầu câu, sau đó chủ ngữ + 正在 + động từ.

Cùng chủ đề: Đang, đã, từng, sắp

← Tất cả điểm ngữ pháp