V + 着: trạng thái đang được giữ nguyên (门开着, 坐着说)
Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpĐang, đã, từng, sắp
Công thứcS + V + 着 (+ O) / V1 + 着 + V2 / 没(有) + V + 着
Giải thích
着 sau động từ diễn tả trạng thái còn tồn tại sau khi hành động xảy ra: 门开着 (cửa đang mở), 他穿着红衣服. Mẫu V1着V2: làm V2 trong tư thế hoặc cách thức V1, như 坐着吃, 笑着说. Phủ định: 没(有)+V+着. Người Việt hay lẫn 着 với 在 vì cùng dịch là "đang": 他在穿衣服 là đang mặc vào (động tác), 他穿着衣服 là đang mặc trên người (trạng thái). Động từ xảy ra tức thì như 来, 到, 死 không đi với 着.
Ví dụ
教室的门开着。Jiàoshì de mén kāizhe.Cửa lớp học đang mở.
她穿着一件红裙子。Tā chuānzhe yí jiàn hóng qúnzi.Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ.
我们坐着说吧。Wǒmen zuòzhe shuō ba.Chúng ta ngồi xuống nói chuyện nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đèn đang bật."
- 灯开着。
- 灯着开。
- 灯开过。
- 灯开着了。
Xem đáp án
Đáp án: 灯开着。
Trạng thái còn giữ nguyên: động từ + 着. 开过 là từng bật; 着 không đi kèm 了 kiểu này.
Trạng thái còn giữ nguyên: động từ + 着. 开过 là từng bật; 着 không đi kèm 了 kiểu này.
Chọn đáp án đúng
他手里拿__一本书。
Gợi ý: Trong tay anh ấy đang cầm một cuốn sách.
- 着
- 过
- 在
- 得
Xem đáp án
Đáp án: 着
拿着 = đang cầm (trạng thái). 在 phải đứng trước động từ, 得 dùng cho bổ ngữ trình độ.
拿着 = đang cầm (trạng thái). 在 phải đứng trước động từ, 得 dùng cho bổ ngữ trình độ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu nói "Anh ấy đang mặc (trên người) một chiếc áo sơ mi trắng".
- 他穿着一件白衬衫。
- 他在穿一件白衬衫。
- 他穿过一件白衬衫。
- 他穿了一件白衬衫着。
Xem đáp án
Đáp án: 他穿着一件白衬衫。
穿着 là trạng thái đang mặc. 在穿 là đang làm động tác mặc vào. 穿过 là từng mặc.
穿着 là trạng thái đang mặc. 在穿 là đang làm động tác mặc vào. 穿过 là từng mặc.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 他到着学校。
- 窗户关着。
- 她笑着说。
- 桌子上放着一杯茶。
Xem đáp án
Đáp án: 他到着学校。
到 (đến nơi) xảy ra trong tích tắc, không có trạng thái kéo dài nên không đi với 着.
到 (đến nơi) xảy ra trong tích tắc, không có trạng thái kéo dài nên không đi với 着.
Điền vào chỗ trống
别站__,坐吧。
Gợi ý: Đừng đứng nữa, ngồi đi.
Xem đáp án
Đáp án: 着
站着 = trong tư thế đứng (trạng thái). 别 + V着 = đừng giữ trạng thái đó.
站着 = trong tư thế đứng (trạng thái). 别 + V着 = đừng giữ trạng thái đó.
Điền vào chỗ trống
他喜欢听__音乐写作业。
Gợi ý: Cậu ấy thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
Xem đáp án
Đáp án: 着
V1着V2: làm V2 trong lúc V1 đang duy trì — 听着音乐写作业.
V1着V2: làm V2 trong lúc V1 đang duy trì — 听着音乐写作业.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bà đang ngồi xem ti vi.
- 电视
- 看
- 奶奶
- 坐着
Xem đáp án
Đáp án: 奶奶坐着看电视
V1着 (tư thế) đứng trước V2: 坐着看电视.
V1着 (tư thế) đứng trước V2: 坐着看电视.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy cười nói cảm ơn.
- 说
- 谢谢
- 她
- 笑着
Xem đáp án
Đáp án: 她笑着说谢谢
笑着 chỉ cách thức của hành động 说.
笑着 chỉ cách thức của hành động 说.