V + 过: đã từng làm (nói về trải nghiệm)
Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpĐang, đã, từng, sắp
Công thứcS + V + 过 + O / S + 没(有) + V + 过 + O / V过…吗?
Giải thích
过 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ, nói về một trải nghiệm đã có trong quá khứ: 我去过北京. Phủ định là 没(有)+V+过 và vẫn giữ 过: 我没去过 = tôi chưa từng đi. Người Việt hay bỏ 过 khi phủ định: 我没去北京 chỉ là "lần đó tôi không đi". Đừng lẫn với 了: 我去了北京 kể một lần đi cụ thể, 我去过北京 chỉ nói tôi có kinh nghiệm đó. Hỏi: V过…吗? hoặc V过…没有?
Ví dụ
我吃过北京烤鸭。Wǒ chīguo Běijīng kǎoyā.Tôi đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh.
你去过中国吗?— 没去过。Nǐ qùguo Zhōngguó ma? — Méi qùguo.Bạn từng đến Trung Quốc chưa? — Chưa từng.
我以前学过一点儿汉语。Wǒ yǐqián xuéguo yìdiǎnr Hànyǔ.Trước đây tôi từng học một chút tiếng Trung.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi chưa từng gặp anh ấy."
- 我没见过他。
- 我不见过他。
- 我没见他过。
- 我见过没他。
Xem đáp án
Đáp án: 我没见过他。
Phủ định của 过 là 没, không phải 不. 过 dính ngay sau động từ, đứng trước tân ngữ.
Phủ định của 过 là 没, không phải 不. 过 dính ngay sau động từ, đứng trước tân ngữ.
Chọn đáp án đúng
你看__这个电影吗?
Gợi ý: Bạn từng xem bộ phim này chưa?
- 过
- 着
- 在
- 呢
Xem đáp án
Đáp án: 过
Hỏi về trải nghiệm dùng V过…吗? 着 chỉ trạng thái kéo dài, 在 đứng trước động từ.
Hỏi về trải nghiệm dùng V过…吗? 着 chỉ trạng thái kéo dài, 在 đứng trước động từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn từng uống trà Trung Quốc chưa?"
- 你喝过中国茶吗?
- 你喝中国茶过吗?
- 你过喝中国茶吗?
- 你在喝过中国茶吗?
Xem đáp án
Đáp án: 你喝过中国茶吗?
过 phải đứng liền sau động từ 喝, không đứng sau tân ngữ hay trước động từ; không kết hợp với 在.
过 phải đứng liền sau động từ 喝, không đứng sau tân ngữ hay trước động từ; không kết hợp với 在.
Chọn đáp án đúng
Câu nào nói về trải nghiệm "đã từng"?
- 他学过日语。
- 他在学日语。
- 他要学日语了。
- 他学日语呢。
Xem đáp án
Đáp án: 他学过日语。
学过 = từng học. 在学 là đang học, 要学…了 là sắp học.
学过 = từng học. 在学 là đang học, 要学…了 là sắp học.
Điền vào chỗ trống
我没__过这本书。
Gợi ý: Tôi chưa từng đọc cuốn sách này.
Xem đáp án
Đáp án: 看 / 读
没 + động từ + 过: chưa từng làm. "Đọc sách" thường nói 看书, cũng có thể 读书.
没 + động từ + 过: chưa từng làm. "Đọc sách" thường nói 看书, cũng có thể 读书.
Điền vào chỗ trống
你去过上海__?
Gợi ý: Bạn từng đến Thượng Hải chưa?
Xem đáp án
Đáp án: 吗 / 没有
Câu hỏi trải nghiệm kết thúc bằng 吗 hoặc 没有 (V过…没有?).
Câu hỏi trải nghiệm kết thúc bằng 吗 hoặc 没有 (V过…没有?).
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy từng làm giáo viên.
- 老师
- 过
- 她
- 当
Xem đáp án
Đáp án: 她当过老师
当 (làm, đảm nhận) + 过 + 老师. 过 đứng giữa động từ và tân ngữ.
当 (làm, đảm nhận) + 过 + 老师. 过 đứng giữa động từ và tân ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi chưa từng ăn món này.
- 我
- 过这个菜
- 没
- 吃
Xem đáp án
Đáp án: 我没吃过这个菜
没 + V + 过 + tân ngữ; khi phủ định vẫn giữ 过.
没 + V + 过 + tân ngữ; khi phủ định vẫn giữ 过.
Cùng chủ đề: Đang, đã, từng, sắp
(正)在…呢: đang làm gì (hành động đang diễn ra)了 cuối câu: báo tình huống mới, "rồi", "không… nữa"V + 着: trạng thái đang được giữ nguyên (门开着, 坐着说)(快)要…了 / 就要…了: sắp … rồi