NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

了 cuối câu: báo tình huống mới, "rồi", "không… nữa"

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpĐang, đã, từng, sắp
Công thứcCâu + 了 / 不 + V + 了 / Adj + 了

Giải thích

了 đặt cuối câu báo một tình huống mới so với trước: 下雨了 (trước không mưa, giờ mưa rồi), 我二十岁了, 天冷了. 不…了 nghĩa là "không… nữa": 我不去了 (đã định đi, giờ đổi ý). Người Việt hay bỏ 了 vì quên chữ "rồi/nữa": 我不去 là vốn không định đi, khác hẳn 我不去了. Lỗi khác: gắn 了 vào việc lặp lại theo thói quen — 我每天都去学校了 là sai. Câu phủ định quá khứ dùng 没, không kèm 了: 我没去, không nói 我没去了.

Ví dụ

下雨了,我们回家吧。Xià yǔ le, wǒmen huí jiā ba.Trời mưa rồi, chúng ta về nhà thôi.
我女儿今年五岁了。Wǒ nǚ'ér jīnnián wǔ suì le.Con gái tôi năm nay năm tuổi rồi.
我有点儿累,不去了。Wǒ yǒudiǎnr lèi, bú qù le.Tôi hơi mệt, không đi nữa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không hút thuốc nữa."
  • 我不抽烟了。
  • 我不抽烟。
  • 我没抽烟了。
  • 我不了抽烟。
Xem đáp án
Đáp án: 我不抽烟了。
"Không… nữa" = 不 + V + 了. 我不抽烟 chỉ là "tôi không hút thuốc" (vốn dĩ vậy), mất ý thay đổi.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 我每天都喝咖啡了。
  • 天黑了。
  • 他是大学生了。
  • 苹果红了。
Xem đáp án
Đáp án: 我每天都喝咖啡了。
Thói quen lặp lại hằng ngày không phải tình huống mới nên không thêm 了: 我每天都喝咖啡.
Chọn đáp án đúng
"我不吃了" nghĩa là gì?
  • Tôi thôi, không ăn nữa.
  • Tôi vốn không ăn món này.
  • Tôi đã không ăn.
  • Tôi chưa ăn.
Xem đáp án
Đáp án: Tôi thôi, không ăn nữa.
不…了 báo sự thay đổi: trước định ăn hoặc đang ăn, giờ thôi. "Chưa ăn" là 还没吃.
Chọn đáp án đúng
现在九点__,快起床!
Gợi ý: Chín giờ rồi, mau dậy đi!
  • 了
  • 过
  • 着
  • 呢
Xem đáp án
Đáp án: 了
了 cuối câu báo đã đến một thời điểm mới ("chín giờ rồi"). 过 chỉ kinh nghiệm, 着 chỉ trạng thái.
Điền vào chỗ trống
天冷__,多穿点儿衣服。
Gợi ý: Trời lạnh rồi, mặc thêm áo vào.
Xem đáp án
Đáp án: 了
Tính từ + 了 báo trạng thái đã thay đổi: trước không lạnh, giờ lạnh.
Điền vào chỗ trống
他的病好了,__去医院了。
Gợi ý: Anh ấy khỏi bệnh rồi, không đi bệnh viện nữa.
Xem đáp án
Đáp án: 不
不 + V + 了 = không… nữa. Dùng 没 thì thành "đã không đi", sai nghĩa.
Sắp xếp
Sắp xếp: Em trai tôi cao lên rồi.
  • 高
  • 了
  • 我
  • 弟弟
Xem đáp án
Đáp án: 我弟弟高了
Tính từ + 了 diễn tả thay đổi; không cần 很 hay 是.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không đợi anh ấy nữa.
  • 他
  • 了
  • 不
  • 我
  • 等
Xem đáp án
Đáp án: 我不等他了
不 đứng trước động từ, 了 đặt cuối câu: 我不等他了.

Cùng chủ đề: Đang, đã, từng, sắp

← Tất cả điểm ngữ pháp