(快)要…了 / 就要…了: sắp … rồi
Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpĐang, đã, từng, sắp
Công thức(快)要 + V + 了 / 快 + N(thời gian) + 了 / (thời gian) + 就要 + V + 了
Giải thích
要…了, 快要…了, 快…了, 就要…了 đều nói việc sắp xảy ra, và 了 cuối câu là bắt buộc. 快 đi thẳng được với số, thời gian: 快八点了. Câu đã có thời gian cụ thể (明天, 下个月) chỉ dùng 就要…了: 他明天就要走了, không nói 他明天快要走了. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ 了 vì tiếng Việt "sắp" không cần "rồi" — 火车快到 là thiếu, phải 火车快到了. Phủ định "chưa sắp" không dùng mẫu này; nói 还早呢.
Ví dụ
火车快要开了,快上车吧。Huǒchē kuàiyào kāi le, kuài shàng chē ba.Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu đi.
快十二点了,我们去吃饭吧。Kuài shí'èr diǎn le, wǒmen qù chī fàn ba.Sắp mười hai giờ rồi, chúng ta đi ăn cơm thôi.
下个月我就要回国了。Xià ge yuè wǒ jiùyào huí guó le.Tháng sau tôi sắp về nước rồi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Ngày mai anh ấy sắp đi rồi."
- 他明天就要走了。
- 他明天快要走了。
- 他明天快走了。
- 他明天就要走。
Xem đáp án
Đáp án: 他明天就要走了。
Có thời gian cụ thể (明天) thì dùng 就要…了. 快要/快 không đi với mốc thời gian cụ thể; thiếu 了 cũng sai.
Có thời gian cụ thể (明天) thì dùng 就要…了. 快要/快 không đi với mốc thời gian cụ thể; thiếu 了 cũng sai.
Chọn đáp án đúng
电影快要开始__。
Gợi ý: Phim sắp bắt đầu rồi.
- 了
- 过
- 着
- 呢
Xem đáp án
Đáp án: 了
快要…了 là khung cố định, 了 không bỏ được.
快要…了 là khung cố định, 了 không bỏ được.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Sắp Tết rồi."
- 快过年了。
- 快过年。
- 过年快了。
- 快要过年呢。
Xem đáp án
Đáp án: 快过年了。
快 + V + 了. 快 đứng trước, 了 ở cuối câu; dùng 呢 thay 了 là sai.
快 + V + 了. 快 đứng trước, 了 ở cuối câu; dùng 呢 thay 了 là sai.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Sắp mưa rồi."
- 要下雨了。
- 下雨要了。
- 要了下雨。
- 下雨快了。
Xem đáp án
Đáp án: 要下雨了。
要 đứng trước động từ, 了 ở cuối câu. Trật tự giống tiếng Việt "sắp mưa rồi".
要 đứng trước động từ, 了 ở cuối câu. Trật tự giống tiếng Việt "sắp mưa rồi".
Điền vào chỗ trống
我们__要毕业了。
Gợi ý: Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
Xem đáp án
Đáp án: 快 / 就
快要…了 hoặc 就要…了 đều diễn tả sắp xảy ra.
快要…了 hoặc 就要…了 đều diễn tả sắp xảy ra.
Điền vào chỗ trống
快八点__,你怎么还不起床?
Gợi ý: Sắp tám giờ rồi, sao con còn chưa dậy?
Xem đáp án
Đáp án: 了
快 + thời gian + 了: sắp đến mốc giờ đó. Thiếu 了 câu bị cụt.
快 + thời gian + 了: sắp đến mốc giờ đó. Thiếu 了 câu bị cụt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Kỳ nghỉ sắp kết thúc rồi.
- 结束
- 了
- 假期
- 快要
Xem đáp án
Đáp án: 假期快要结束了
Chủ ngữ + 快要 + động từ + 了.
Chủ ngữ + 快要 + động từ + 了.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tuần sau anh ấy sắp kết hôn rồi.
- 结婚
- 他下个星期
- 了
- 就要
Xem đáp án
Đáp án: 他下个星期就要结婚了
Có thời gian cụ thể (下个星期) nên dùng 就要…了.
Có thời gian cụ thể (下个星期) nên dùng 就要…了.
Cùng chủ đề: Đang, đã, từng, sắp
(正)在…呢: đang làm gì (hành động đang diễn ra)了 cuối câu: báo tình huống mới, "rồi", "không… nữa"V + 过: đã từng làm (nói về trải nghiệm)V + 着: trạng thái đang được giữ nguyên (门开着, 坐着说)