A 比 B + Adj: A hơn B (không thêm 很)
Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thứcA 比 B + Adj / A 比 B + 更/还 + Adj
Giải thích
A 比 B + tính từ = A hơn B. Tính từ đứng CUỐI câu: 我哥哥比我高. Người Việt hay giữ trật tự "A cao hơn B" rồi nói 他高比我 — sai. Lỗi thứ hai: thêm 很, 非常, 太 trước tính từ — 他比我很高 sai. Muốn nhấn "còn… hơn" thì dùng 更 hoặc 还: 他比我更高. Không thêm 是: 汉语比英语是难 sai. Phủ định thường dùng 没有 (bài sau); 不比 có nghĩa khác ("chẳng hơn gì").
Ví dụ
今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
我哥哥比我高。Wǒ gēge bǐ wǒ gāo.Anh trai tôi cao hơn tôi.
坐飞机比坐火车更快。Zuò fēijī bǐ zuò huǒchē gèng kuài.Đi máy bay còn nhanh hơn đi tàu hỏa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy cao hơn tôi."
- 他比我高。
- 他高比我。
- 他比我很高。
- 他比高我。
Xem đáp án
Đáp án: 他比我高。
比 + B đứng trước tính từ: 他比我高. Không theo trật tự tiếng Việt, không thêm 很.
比 + B đứng trước tính từ: 他比我高. Không theo trật tự tiếng Việt, không thêm 很.
Chọn đáp án đúng
这件衣服比那件__贵。
Gợi ý: Chiếc áo này còn đắt hơn chiếc kia.
- 更
- 很
- 非常
- 太
Xem đáp án
Đáp án: 更
Trong câu 比 chỉ dùng 更 hoặc 还 để nhấn mạnh; 很, 非常, 太 không đứng trước tính từ trong câu 比.
Trong câu 比 chỉ dùng 更 hoặc 还 để nhấn mạnh; 很, 非常, 太 không đứng trước tính từ trong câu 比.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 我的房间比你的非常大。
- 我的房间比你的大。
- 北京比上海冷。
- 我比他更忙。
Xem đáp án
Đáp án: 我的房间比你的非常大。
非常 không dùng trong câu 比. Bỏ 非常: 我的房间比你的大.
非常 không dùng trong câu 比. Bỏ 非常: 我的房间比你的大.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh."
- 汉语比英语难。
- 汉语难比英语。
- 英语比汉语难。
- 汉语比英语是难。
Xem đáp án
Đáp án: 汉语比英语难。
Cái hơn (汉语) làm chủ ngữ, 比 + cái bị so (英语), tính từ cuối. Không thêm 是 trước tính từ.
Cái hơn (汉语) làm chủ ngữ, 比 + cái bị so (英语), tính từ cuối. Không thêm 是 trước tính từ.
Điền vào chỗ trống
今天__昨天热。
Gợi ý: Hôm nay nóng hơn hôm qua.
Xem đáp án
Đáp án: 比
A 比 B + tính từ.
A 比 B + tính từ.
Điền vào chỗ trống
她比她妹妹__漂亮。
Gợi ý: Cô ấy còn xinh hơn em gái mình.
Xem đáp án
Đáp án: 更 / 还
"Còn… hơn" dùng 更 hoặc 还 đứng trước tính từ.
"Còn… hơn" dùng 更 hoặc 还 đứng trước tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái này rẻ hơn cái kia.
- 便宜
- 那个
- 这个
- 比
Xem đáp án
Đáp án: 这个比那个便宜
A (这个) + 比 + B (那个) + tính từ (便宜).
A (这个) + 比 + B (那个) + tính từ (便宜).
Sắp xếp
Sắp xếp: Xe buýt chậm hơn tàu điện ngầm.
- 慢
- 地铁
- 比
- 公共汽车
Xem đáp án
Đáp án: 公共汽车比地铁慢
Tính từ 慢 luôn đứng cuối, sau phần 比 + B.
Tính từ 慢 luôn đứng cuối, sau phần 比 + B.