NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

比 + Adj + 一点儿 / 多了 / số lượng: hơn bao nhiêu

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thứcA 比 B + Adj + 一点儿 / 多了 / 得多 / số lượng

Giải thích

Muốn nói hơn bao nhiêu thì đặt phần chênh lệch SAU tính từ: 一点儿 (hơn một chút), 多了 hoặc 得多 (hơn nhiều), hoặc số lượng cụ thể: 他比我大三岁. Người Việt hay đặt số lượng lên trước theo kiểu "hơn ba tuổi" → 他比我三岁大 là sai. Không nói 有一点儿 trong câu so sánh: 他比我有一点儿高 sai. Số 2 trước lượng từ đọc 两: 大两岁, không phải 二岁. Cũng không thêm 很 trước tính từ.

Ví dụ

他比我大三岁。Tā bǐ wǒ dà sān suì.Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
这个房间比那个大一点儿。Zhège fángjiān bǐ nàge dà yìdiǎnr.Phòng này rộng hơn phòng kia một chút.
坐地铁比坐出租车便宜多了。Zuò dìtiě bǐ zuò chūzūchē piányi duō le.Đi tàu điện ngầm rẻ hơn đi taxi nhiều.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi lớn hơn em gái hai tuổi."
  • 我比妹妹大两岁。
  • 我比妹妹两岁大。
  • 我两岁比妹妹大。
  • 我比妹妹大二岁。
Xem đáp án
Đáp án: 我比妹妹大两岁。
Số lượng chênh lệch đứng SAU tính từ. Trước lượng từ 岁 dùng 两, không dùng 二.
Chọn đáp án đúng
今天比昨天冷__。
Gợi ý: Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
  • 一点儿
  • 有一点儿
  • 很
  • 一下
Xem đáp án
Đáp án: 一点儿
"Hơn một chút" = tính từ + 一点儿. 有一点儿 đứng trước tính từ và nghĩa là "hơi", không dùng trong câu 比.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cái này đắt hơn cái kia nhiều."
  • 这个比那个贵得多。
  • 这个比那个很贵。
  • 这个比那个多贵。
  • 这个比那个贵非常。
Xem đáp án
Đáp án: 这个比那个贵得多。
"Hơn nhiều" = tính từ + 得多 hoặc 多了, đặt sau tính từ. 很, 非常 không dùng trong câu 比.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 他比我有一点儿高。
  • 他比我高一点儿。
  • 他比我高多了。
  • 他比我高得多。
Xem đáp án
Đáp án: 他比我有一点儿高。
Câu 比 dùng Adj + 一点儿, không dùng 有一点儿 + Adj.
Điền vào chỗ trống
姐姐比我高__。
Gợi ý: Chị gái cao hơn tôi nhiều.
Xem đáp án
Đáp án: 多了 / 得多
Tính từ + 多了 / 得多 = hơn nhiều.
Điền vào chỗ trống
这本书比那本贵十__钱。
Gợi ý: Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia mười đồng.
Xem đáp án
Đáp án: 块
Số tiền chênh lệch (十块钱) đứng sau tính từ 贵. 块 là đơn vị tiền trong khẩu ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm nay ấm hơn hôm qua một chút.
  • 一点儿
  • 今天
  • 暖和
  • 比昨天
Xem đáp án
Đáp án: 今天比昨天暖和一点儿
A + 比B + tính từ + 一点儿.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố tôi lớn hơn mẹ tôi năm tuổi.
  • 五岁
  • 我妈妈
  • 大
  • 我爸爸
  • 比
Xem đáp án
Đáp án: 我爸爸比我妈妈大五岁
Số tuổi chênh lệch đứng sau tính từ 大: 大五岁.

Cùng chủ đề: So sánh và mức độ

← Tất cả điểm ngữ pháp