NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

A 没有 B (那么) + Adj: A không bằng B

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thứcA 没有 B + Adj / A 没有 B + 那么/这么 + Adj

Giải thích

Phủ định thông thường của câu 比 là A 没有 B + tính từ = A không… bằng B: 我没有他高. Có thể thêm 那么 hoặc 这么 trước tính từ cho tự nhiên hơn: 我没有他那么高. Người Việt hay dịch "không cao hơn" thành 我不比他高 — 不比 lại mang ý "cũng chẳng hơn gì", hay dùng để cãi lại, không phải phủ định thông thường. Sau 没有 không thêm 很 và không thêm số lượng chênh lệch.

Ví dụ

我没有我哥哥高。Wǒ méiyǒu wǒ gēge gāo.Tôi không cao bằng anh trai tôi.
今天没有昨天那么热。Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme rè.Hôm nay không nóng bằng hôm qua.
我的汉语没有你好。Wǒ de Hànyǔ méiyǒu nǐ hǎo.Tiếng Trung của tôi không giỏi bằng bạn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không cao bằng anh ấy."
  • 我没有他高。
  • 我不有他高。
  • 我没有他很高。
  • 我比他没有高。
Xem đáp án
Đáp án: 我没有他高。
有 chỉ phủ định bằng 没, không dùng 不. Sau 没有 + B, tính từ đứng trần, không thêm 很.
Chọn đáp án đúng
上海的冬天没有北京__冷。
Gợi ý: Mùa đông Thượng Hải không lạnh bằng Bắc Kinh.
  • 那么
  • 很
  • 更
  • 太
Xem đáp án
Đáp án: 那么
Trong câu 没有 chỉ thêm 那么/这么 trước tính từ. 更 dùng cho câu 比, 很 và 太 không dùng ở đây.
Chọn đáp án đúng
Câu nào có nghĩa "Xe đạp không nhanh bằng ô tô"?
  • 自行车没有汽车快。
  • 汽车没有自行车快。
  • 自行车比汽车快。
  • 自行车没有汽车很快。
Xem đáp án
Đáp án: 自行车没有汽车快。
Cái "không bằng" (自行车) làm chủ ngữ, 没有 + cái được so (汽车) + tính từ.
Chọn đáp án đúng
"我没有他忙" nghĩa là gì?
  • Tôi không bận bằng anh ấy.
  • Tôi bận hơn anh ấy.
  • Tôi không có việc gì bận.
  • Anh ấy không bận bằng tôi.
Xem đáp án
Đáp án: Tôi không bận bằng anh ấy.
A 没有 B + Adj = A không… bằng B. Ở đây 没有 là so sánh, không phải "không có".
Điền vào chỗ trống
这个菜__那个菜好吃。
Gợi ý: Món này không ngon bằng món kia.
Xem đáp án
Đáp án: 没有 / 没
A 没有 B + tính từ. Khẩu ngữ có thể nói gọn 没.
Điền vào chỗ trống
我家没有你家__远。
Gợi ý: Nhà tôi không xa bằng nhà bạn.
Xem đáp án
Đáp án: 那么 / 这么
那么/这么 đặt trước tính từ trong câu 没有 cho tự nhiên.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hà Nội không nóng bằng Thành phố Hồ Chí Minh.
  • 热
  • 胡志明市
  • 河内
  • 没有
Xem đáp án
Đáp án: 河内没有胡志明市热
A (河内) + 没有 + B (胡志明市) + tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Em trai không chăm chỉ bằng chị gái.
  • 努力
  • 姐姐
  • 那么
  • 弟弟
  • 没有
Xem đáp án
Đáp án: 弟弟没有姐姐那么努力
那么 đứng ngay trước tính từ 努力.

Cùng chủ đề: So sánh và mức độ

← Tất cả điểm ngữ pháp