最 + Adj/V: nhất (đặt trước, không theo kiểu "đẹp nhất")
Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thức最 + Adj / 最 + 喜欢/想… / 最 + Adj + 的 + N
Giải thích
最 đặt TRƯỚC tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý: 最好, 最喜欢. Người Việt hay theo trật tự "đẹp nhất" mà nói 漂亮最 — sai. Sau 最 không thêm 很, 非常. Muốn nêu phạm vi thì đặt trước: 我们班里他最高. Đứng trước danh từ cần 的: 最好的朋友. Không trộn 最 với 比 trong cùng một vế: 他比我最高 là sai, phải 他比我高 hoặc 他最高.
Ví dụ
我最喜欢吃水果。Wǒ zuì xǐhuan chī shuǐguǒ.Tôi thích ăn hoa quả nhất.
他是我最好的朋友。Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou.Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
我们班里,小王最高。Wǒmen bān li, Xiǎo Wáng zuì gāo.Trong lớp chúng tôi, Tiểu Vương cao nhất.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Mùa thu đẹp nhất."
- 秋天最漂亮。
- 秋天漂亮最。
- 秋天最很漂亮。
- 秋天是最漂亮。
Xem đáp án
Đáp án: 秋天最漂亮。
最 đứng trước tính từ. Không thêm 很 sau 最; tính từ làm vị ngữ không cần 是.
最 đứng trước tính từ. Không thêm 很 sau 最; tính từ làm vị ngữ không cần 是.
Chọn đáp án đúng
这是我__喜欢的歌。
Gợi ý: Đây là bài hát tôi thích nhất.
- 最
- 非常最
- 比
- 更
Xem đáp án
Đáp án: 最
最 + 喜欢: thích nhất. Không ghép 非常 với 最; 比/更 dùng khi so hai đối tượng.
最 + 喜欢: thích nhất. Không ghép 非常 với 最; 比/更 dùng khi so hai đối tượng.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 他比我最高。
- 他最高。
- 他比我高。
- 他比我更高。
Xem đáp án
Đáp án: 他比我最高。
Câu 比 so hai người, không dùng 最. Nói 他比我高 hoặc 他最高.
Câu 比 so hai người, không dùng 最. Nói 他比我高 hoặc 他最高.
Chọn đáp án đúng
"người bạn tốt nhất" nói thế nào?
- 最好的朋友
- 最好朋友的
- 好最的朋友
- 很最好的朋友
Xem đáp án
Đáp án: 最好的朋友
最 + tính từ + 的 + danh từ. 最 luôn đứng trước tính từ, không đi kèm 很.
最 + tính từ + 的 + danh từ. 最 luôn đứng trước tính từ, không đi kèm 很.
Điền vào chỗ trống
你__喜欢哪个季节?
Gợi ý: Bạn thích mùa nào nhất?
Xem đáp án
Đáp án: 最
最 đứng trước động từ tâm lý 喜欢.
最 đứng trước động từ tâm lý 喜欢.
Điền vào chỗ trống
这家饭馆的菜__好吃。
Gợi ý: Món ăn của nhà hàng này ngon nhất.
Xem đáp án
Đáp án: 最
最 + tính từ làm vị ngữ, không cần 是.
最 + tính từ làm vị ngữ, không cần 是.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trong nhà tôi, bố bận nhất.
- 忙
- 爸爸
- 最
- 我家
Xem đáp án
Đáp án: 我家爸爸最忙
Phạm vi (我家) đứng đầu, rồi chủ ngữ + 最 + tính từ.
Phạm vi (我家) đứng đầu, rồi chủ ngữ + 最 + tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là món tôi thích ăn nhất.
- 菜
- 我
- 这是
- 最喜欢吃的
Xem đáp án
Đáp án: 这是我最喜欢吃的菜
Cụm định ngữ 我最喜欢吃的 đứng trước danh từ 菜, nối bằng 的.
Cụm định ngữ 我最喜欢吃的 đứng trước danh từ 菜, nối bằng 的.
Cùng chủ đề: So sánh và mức độ
A 比 B + Adj: A hơn B (không thêm 很)比 + Adj + 一点儿 / 多了 / số lượng: hơn bao nhiêuA 没有 B (那么) + Adj: A không bằng B有一点儿 + Adj và Adj + 一点儿: "hơi…" khác "…hơn một chút"