NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

V不V / Adj不Adj: câu hỏi chính phản "có… không?"

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpHỏi lựa chọn, lý do, mức độ
Công thứcS + V不V + O? / S + Adj不Adj? / 有没有…? / 是不是…?

Giải thích

Ghép dạng khẳng định và phủ định của động từ hoặc tính từ thành câu hỏi: 你去不去?, 忙不忙?. 不 ở giữa đọc nhẹ: qù bu qù. Đã dùng V不V thì KHÔNG thêm 吗 — 你去不去吗 sai. Không đặt 很, 也, 都 trước V不V: 你很忙不忙 sai. Với 有 phải dùng 有没有. Người Việt hay dịch "có… không" thành 有…不 — sai. Từ hai âm tiết có thể nói đủ 喜欢不喜欢 hoặc rút 喜不喜欢.

Ví dụ

你明天来不来?Nǐ míngtiān lái bu lái?Ngày mai bạn có đến không?
这个菜好吃不好吃?Zhège cài hǎochī bu hǎochī?Món này có ngon không?
你有没有中文书?Nǐ yǒu méiyǒu Zhōngwén shū?Bạn có sách tiếng Trung không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn có bận không?"
  • 你忙不忙?
  • 你忙不忙吗?
  • 你很忙不忙?
  • 你有忙不?
Xem đáp án
Đáp án: 你忙不忙?
V不V đã là câu hỏi nên không thêm 吗; không đặt 很 trước; "có… không" không dịch thành 有…不.
Chọn đáp án đúng
你__时间?
Gợi ý: Bạn có thời gian không?
  • 有没有
  • 有不有
  • 是不是有
  • 没有不
Xem đáp án
Đáp án: 有没有
有 chỉ phủ định bằng 没, nên dạng chính phản là 有没有.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 你喜欢不喜欢汉语吗?
  • 你喜欢不喜欢汉语?
  • 你喜不喜欢汉语?
  • 你喜欢汉语吗?
Xem đáp án
Đáp án: 你喜欢不喜欢汉语吗?
Câu chính phản và câu 吗 là hai cách hỏi khác nhau, không dùng chồng lên nhau.
Chọn đáp án đúng
不 trong 去不去 đọc thế nào?
  • qù bu qù
  • qù bú qù
  • qù bù qù
  • qù bǔ qù
Xem đáp án
Đáp án: qù bu qù
不 kẹp giữa V不V đọc khinh thanh (nhẹ, không dấu): qù bu qù.
Điền vào chỗ trống
他__中国人?
Gợi ý: Anh ấy có phải người Trung Quốc không?
Xem đáp án
Đáp án: 是不是
是 + 不是 = 是不是, hỏi "có phải… không".
Điền vào chỗ trống
这件衣服贵不__?
Gợi ý: Cái áo này có đắt không?
Xem đáp án
Đáp án: 贵
Tính từ cũng ghép được: 贵不贵.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có quen anh ấy không?
  • 认识不认识
  • 你
  • 他
Xem đáp án
Đáp án: 你认识不认识他
Chủ ngữ + 认识不认识 + tân ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhà bạn có xa không?
  • 远
  • 不
  • 你家
  • 远
Xem đáp án
Đáp án: 你家远不远
Tính từ + 不 + tính từ: 远不远, không thêm 吗.

Cùng chủ đề: Hỏi lựa chọn, lý do, mức độ

← Tất cả điểm ngữ pháp