NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

多 + Adj: hỏi mức độ (多大, 多高, 多远, 多长时间)

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpHỏi lựa chọn, lý do, mức độ
Công thức(有) 多 + Adj? / V + 多长时间?

Giải thích

多 + tính từ một âm tiết dùng để hỏi mức độ: 多大 (bao nhiêu tuổi, to cỡ nào), 多高, 多远, 多长. Có thể thêm 有 phía trước: 你有多高?. Hỏi thời lượng dùng 多长时间. Người Việt hay dịch "bao xa", "cao bao nhiêu" thành 几远, 多少高 — sai: 几/多少 hỏi số đếm, còn mức độ phải dùng 多 + tính từ. Tính từ thường là chiều "lớn": hỏi 多大, không hỏi 多小. Câu đã có 多 thì không thêm 吗.

Ví dụ

你今年多大?— 我二十岁。Nǐ jīnnián duō dà? — Wǒ èrshí suì.Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi.
从这儿到机场有多远?Cóng zhèr dào jīchǎng yǒu duō yuǎn?Từ đây đến sân bay bao xa?
你每天睡多长时间?Nǐ měitiān shuì duō cháng shíjiān?Mỗi ngày bạn ngủ bao lâu?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn cao bao nhiêu?"
  • 你多高?
  • 你几高?
  • 你多少高?
  • 你高多?
Xem đáp án
Đáp án: 你多高?
Hỏi mức độ dùng 多 + tính từ. 几, 多少 hỏi số đếm, không đứng trước tính từ.
Chọn đáp án đúng
这条河有__长?
Gợi ý: Con sông này dài bao nhiêu?
  • 多
  • 几
  • 多少
  • 怎么
Xem đáp án
Đáp án: 多
有多长 = dài bao nhiêu. 多 + tính từ một âm tiết.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn đợi bao lâu rồi?"
  • 你等了多长时间了?
  • 你等了几时间了?
  • 你多长时间等了吗?
  • 你等了多少长时间?
Xem đáp án
Đáp án: 你等了多长时间了?
Hỏi thời lượng: 多长时间, đặt sau động từ. Không dùng 几, 多少 với 长.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 你的房间多大吗?
  • 你的房间多大?
  • 你的房间有多大?
  • 北京有多冷?
Xem đáp án
Đáp án: 你的房间多大吗?
多 + tính từ đã là câu hỏi, không thêm 吗.
Điền vào chỗ trống
你今年__大?
Gợi ý: Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
Xem đáp án
Đáp án: 多
多大 dùng hỏi tuổi người lớn hoặc bạn bè cùng lứa.
Điền vào chỗ trống
从你家到学校有多__?
Gợi ý: Từ nhà bạn đến trường bao xa?
Xem đáp án
Đáp án: 远
Hỏi khoảng cách: 多远.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái bàn này dài bao nhiêu?
  • 长
  • 有
  • 这张桌子
  • 多
Xem đáp án
Đáp án: 这张桌子有多长
Chủ ngữ + (有) + 多 + tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mỗi ngày bạn học bao lâu?
  • 多长时间
  • 学习
  • 你每天
Xem đáp án
Đáp án: 你每天学习多长时间
多长时间 đứng sau động từ, như câu trả lời 学习两个小时.

Cùng chủ đề: Hỏi lựa chọn, lý do, mức độ

← Tất cả điểm ngữ pháp