NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

有一点儿 + Adj và Adj + 一点儿: "hơi…" khác "…hơn một chút"

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thức有(一)点儿 + Adj / Adj + (一)点儿 / V + (一)点儿 + N

Giải thích

有(一)点儿 đứng TRƯỚC tính từ nghĩa là "hơi…", thường kèm ý không vừa lòng: 这件衣服有点儿贵. (一)点儿 đứng SAU tính từ nghĩa là "…hơn một chút", dùng khi so sánh hoặc nhờ vả: 便宜一点儿吧. Người Việt dịch "hơi đắt" thành 一点儿贵 — sai vị trí. Trước danh từ, 一点儿 là "một ít": 喝一点儿水. Không nói 有点儿好吃, 有点儿漂亮 vì 有点儿 hợp với điều không như ý.

Ví dụ

今天有点儿冷。Jīntiān yǒudiǎnr lěng.Hôm nay hơi lạnh.
这件太大了,有小一点儿的吗?Zhè jiàn tài dà le, yǒu xiǎo yìdiǎnr de ma?Chiếc này to quá, có chiếc nào nhỏ hơn một chút không?
请说慢一点儿。Qǐng shuō màn yìdiǎnr.Xin nói chậm một chút.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cái áo này hơi đắt."
  • 这件衣服有点儿贵。
  • 这件衣服一点儿贵。
  • 这件衣服贵有点儿。
  • 这件衣服有点儿贵一点儿。
Xem đáp án
Đáp án: 这件衣服有点儿贵。
"Hơi + tính từ" = 有点儿 + tính từ, đứng trước. 一点儿 không đứng trước tính từ.
Chọn đáp án đúng
太贵了,能便宜__吗?
Gợi ý: Đắt quá, rẻ hơn một chút được không?
  • 一点儿
  • 有一点儿
  • 有点儿
  • 点一儿
Xem đáp án
Đáp án: 一点儿
Nhờ người khác điều chỉnh "…hơn một chút" dùng tính từ + 一点儿.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 这个菜有点儿好吃。
  • 这个菜有点儿咸。
  • 我有点儿累。
  • 他今天有点儿不高兴。
Xem đáp án
Đáp án: 这个菜有点儿好吃。
有点儿 đi với điều không như ý (咸, 累, 不高兴). "Khá ngon" nói 挺好吃 hoặc 很好吃.
Chọn đáp án đúng
我__饿,我们去吃饭吧。
Gợi ý: Tôi hơi đói, chúng ta đi ăn thôi.
  • 有点儿
  • 一点儿
  • 点儿
  • 多了
Xem đáp án
Đáp án: 有点儿
Hơi đói = 有点儿饿; 有点儿 đứng trước tính từ.
Điền vào chỗ trống
请你说慢__。
Gợi ý: Xin bạn nói chậm một chút.
Xem đáp án
Đáp án: 一点儿 / 点儿
Đề nghị "chậm hơn một chút" = 慢 + 一点儿, đứng sau tính từ.
Điền vào chỗ trống
他今天__不舒服,没来上课。
Gợi ý: Hôm nay anh ấy hơi khó chịu trong người, không đến lớp.
Xem đáp án
Đáp án: 有点儿 / 有一点儿
有(一)点儿 + 不舒服: hơi không khỏe — điều không như ý.
Sắp xếp
Sắp xếp: Căn phòng này hơi nhỏ.
  • 小
  • 有点儿
  • 这个房间
Xem đáp án
Đáp án: 这个房间有点儿小
有点儿 đứng trước tính từ 小.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có cái nào rẻ hơn một chút không?
  • 吗
  • 便宜一点儿的
  • 你
  • 有
Xem đáp án
Đáp án: 你有便宜一点儿的吗
便宜一点儿的 = cái rẻ hơn một chút; 一点儿 đứng sau tính từ.

Cùng chủ đề: So sánh và mức độ

← Tất cả điểm ngữ pháp