NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

从而: nhờ đó mà, từ đó (dẫn tới kết quả đạt được)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoLiên từ văn viết
Công thứcVế nêu biện pháp/nguyên nhân,从而 + kết quả

Giải thích

从而 nối vế sau với vế trước: nhờ vế trước (biện pháp, nguyên nhân) mà đạt kết quả ở vế sau. Hai vế thường chung chủ ngữ, vế sau bỏ chủ ngữ; 从而 đứng đầu vế sau. Dùng trong văn viết, báo chí, báo cáo. Lỗi người Việt hay mắc: dùng 从而 như 所以 cho chuyện đời thường (我饿了,从而去吃饭 nghe rất lạ); đặt 从而 đầu câu; đặt chủ ngữ mới không liên quan sau 从而. 因此 chỉ nhân quả chung, 从而 nhấn “biện pháp → kết quả”.

Ví dụ

公司改进了技术,从而提高了产品质量。Gōngsī gǎijìnle jìshù, cóng'ér tígāole chǎnpǐn zhìliàng.Công ty cải tiến kỹ thuật, nhờ đó nâng cao chất lượng sản phẩm.
通过大量阅读,他扩大了词汇量,从而提高了写作水平。Tōngguò dàliàng yuèdú, tā kuòdàle cíhuìliàng, cóng'ér tígāole xiězuò shuǐpíng.Nhờ đọc nhiều, anh ấy mở rộng vốn từ, từ đó nâng cao trình độ viết.
政府修建了新地铁,从而缓解了交通压力。Zhèngfǔ xiūjiànle xīn dìtiě, cóng'ér huǎnjiěle jiāotōng yālì.Chính phủ xây tuyến tàu điện ngầm mới, nhờ đó giảm bớt áp lực giao thông.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
学校增加了实践课,__培养了学生的动手能力。
Gợi ý: Nhà trường tăng giờ thực hành, nhờ đó rèn được kỹ năng thực hành cho học sinh.
  • 何况
  • 固然
  • 以免
  • 从而
Xem đáp án
Đáp án: 从而
Biện pháp (thêm giờ thực hành) → kết quả đạt được (rèn kỹ năng): 从而.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 从而 tự nhiên nhất?
  • 我饿了,从而去吃饭。
  • 他们简化了手续,从而节省了时间。
  • 天下雨了,从而我没带伞。
  • 从而他努力,考上了大学。
Xem đáp án
Đáp án: 他们简化了手续,从而节省了时间。
从而 hợp với văn viết, nối biện pháp với kết quả đạt được. Chuyện đời thường dùng 所以/就; 从而 không đứng đầu câu.
Chọn đáp án đúng
从而 thường đứng ở đâu?
  • Cuối câu
  • Đầu vế sau
  • Trước chủ ngữ của vế trước
  • Đầu vế trước
Xem đáp án
Đáp án: Đầu vế sau
从而 mở đầu vế kết quả, sau vế nêu biện pháp.
Chọn đáp án đúng
Khác nhau giữa 从而 và 以免?
  • 从而 dẫn kết quả đạt được; 以免 dẫn điều cần tránh
  • Cả hai đều đứng đầu câu
  • 从而 dẫn điều cần tránh; 以免 dẫn kết quả đạt được
  • Hai từ nghĩa giống hệt nhau
Xem đáp án
Đáp án: 从而 dẫn kết quả đạt được; 以免 dẫn điều cần tránh
从而 = nhờ đó mà (đạt được); 以免 = để tránh (điều xấu).
Điền vào chỗ trống
他每天坚持锻炼,__增强了体质。
Gợi ý: Anh ấy kiên trì tập luyện mỗi ngày, nhờ đó tăng cường thể chất.
Xem đáp án
Đáp án: 从而 / 因而 / 因此
Biện pháp → kết quả: 从而 (cũng có thể 因而/因此).
Điền vào chỗ trống
工厂采用了新设备,从而__了成本。
Gợi ý: Nhà máy dùng thiết bị mới, nhờ đó giảm được chi phí.
Xem đáp án
Đáp án: 降低
Kết quả sau 从而 là động từ + tân ngữ: 降低成本 (giảm chi phí).
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ cải tiến quy trình, nhờ đó nâng cao hiệu suất.
  • 改进了流程,
  • 提高了效率。
  • 他们
  • 从而
Xem đáp án
Đáp án: 他们改进了流程,从而提高了效率。
Chủ ngữ + biện pháp,从而 + kết quả (không lặp chủ ngữ).
Sắp xếp
Sắp xếp: Hai bên tăng cường giao lưu, từ đó tăng thêm hiểu biết lẫn nhau.
  • 增进了了解。
  • 加强了交流,
  • 双方
  • 从而
Xem đáp án
Đáp án: 双方加强了交流,从而增进了了解。
从而 đứng đầu vế sau, vế sau chung chủ ngữ 双方.

Cùng chủ đề: Liên từ văn viết

← Tất cả điểm ngữ pháp