务必: nhất thiết phải, nhớ phải (dặn dò trang trọng)
Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoPhó từ văn viết
Công thức(请/你) 务必 + V / 务必不要 + V
Giải thích
务必 = nhất định phải, nhất thiết phải, dùng khi dặn dò, yêu cầu một cách trang trọng: 请务必准时到达. Đứng trước động từ. Muốn dặn “nhất định đừng” thì nói 务必不要… hoặc 千万别…; không nói 不务必. Lỗi người Việt hay mắc: dùng 务必 để kể sự thật (他昨天务必来了 là sai — 务必 chỉ dùng cho yêu cầu, không mô tả việc đã xảy ra); nhầm với 势必/必然 (ắt sẽ, nói về xu thế). Khẩu ngữ thân mật nói 一定要.
Ví dụ
请务必在周五以前交报告。Qǐng wùbì zài zhōuwǔ yǐqián jiāo bàogào.Xin nhất thiết nộp báo cáo trước thứ Sáu.
明天的会议很重要,你务必参加。Míngtiān de huìyì hěn zhòngyào, nǐ wùbì cānjiā.Cuộc họp ngày mai rất quan trọng, anh nhất định phải dự.
出国前务必检查护照是否有效。Chūguó qián wùbì jiǎnchá hùzhào shìfǒu yǒuxiào.Trước khi ra nước ngoài nhất thiết phải kiểm tra hộ chiếu còn hạn không.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 务必 đúng?
- 这件衣服务必很漂亮。
- 请务必保管好您的证件。
- 太阳务必从东方升起。
- 他昨天务必来了。
Xem đáp án
Đáp án: 请务必保管好您的证件。
务必 dùng để yêu cầu, dặn dò ai làm gì. Không dùng kể việc đã xảy ra, quy luật tự nhiên hay đánh giá tính chất.
务必 dùng để yêu cầu, dặn dò ai làm gì. Không dùng kể việc đã xảy ra, quy luật tự nhiên hay đánh giá tính chất.
Chọn đáp án đúng
考试时__带上准考证。
Gợi ý: Khi đi thi nhất định phải mang theo thẻ dự thi.
- 务必
- 不禁
- 未免
- 必然
Xem đáp án
Đáp án: 务必
Lời dặn “nhất định phải mang” → 务必. 必然 nói tất yếu khách quan, không dùng để dặn.
Lời dặn “nhất định phải mang” → 务必. 必然 nói tất yếu khách quan, không dùng để dặn.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Nhất định đừng nói với người khác.”
- 务必不要告诉别人。
- 务必没告诉别人。
- 务必告诉别人。
- 不务必告诉别人。
Xem đáp án
Đáp án: 务必不要告诉别人。
Dặn “nhất định đừng”: 务必不要/千万别. 不务必 không tồn tại; 没 chỉ việc đã xảy ra, không dùng trong lời dặn.
Dặn “nhất định đừng”: 务必不要/千万别. 不务必 không tồn tại; 没 chỉ việc đã xảy ra, không dùng trong lời dặn.
Chọn đáp án đúng
务必 gần nghĩa nhất với?
- 一定要
- 一定会
- 未必
- 可能
Xem đáp án
Đáp án: 一定要
务必 = nhất định PHẢI (yêu cầu). 一定会 là “chắc chắn sẽ” (dự đoán) — gần với 势必 hơn.
务必 = nhất định PHẢI (yêu cầu). 一定会 là “chắc chắn sẽ” (dự đoán) — gần với 势必 hơn.
Điền vào chỗ trống
这件事关系重大,请__保密。
Gợi ý: Việc này hệ trọng, xin nhất thiết giữ bí mật.
Xem đáp án
Đáp án: 务必 / 一定
Lời yêu cầu trang trọng: 请务必 + V.
Lời yêu cầu trang trọng: 请务必 + V.
Điền vào chỗ trống
收到通知后,__及时回复。
Gợi ý: Sau khi nhận thông báo, nhất thiết phải trả lời kịp thời.
Xem đáp án
Đáp án: 务必 / 请务必
Dặn dò bắt buộc: 务必 + V.
Dặn dò bắt buộc: 务必 + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Xin nhất thiết đến đúng giờ.
- 请
- 到达。
- 务必
- 准时
Xem đáp án
Đáp án: 请务必准时到达。
请 + 务必 + trạng ngữ (准时) + động từ.
请 + 务必 + trạng ngữ (准时) + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trước khi lái xe nhất thiết phải thắt dây an toàn.
- 系好
- 开车前
- 安全带。
- 务必
Xem đáp án
Đáp án: 开车前务必系好安全带。
Trạng ngữ thời gian + 务必 + V + tân ngữ.
Trạng ngữ thời gian + 务必 + V + tân ngữ.
Cùng chủ đề: Phó từ văn viết
未免: thì hơi quá, có phần… (chê nhẹ nhàng)势必: ắt sẽ, tất yếu sẽ (suy ra theo xu thế)不禁: bất giác, không kìm được mà (phản ứng cảm xúc)索性: thôi thì, dứt khoát luôn (đổi cách làm cho gọn)