NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

不禁: bất giác, không kìm được mà (phản ứng cảm xúc)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoPhó từ văn viết
Công thứcChủ ngữ + 不禁 + V (cười, khóc, nghĩ đến…)

Giải thích

不禁 (bùjīn) = bất giác, không kìm được mà…, chỉ phản ứng tự nhiên của cảm xúc: 不禁笑了, 不禁流下眼泪, 不禁想起…. Đứng trước động từ; vế trước thường nêu điều gây ra cảm xúc. Lỗi người Việt hay mắc: dùng cho hành động có chủ ý (他不禁去超市买牛奶 là sai); nhầm với 禁止 (cấm); đọc sai thành bújìn. Gần nghĩa 忍不住/不由得, nhưng 不禁 mang màu văn viết hơn; 忍不住 khẩu ngữ hơn.

Ví dụ

听到这个好消息,她不禁笑了起来。Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā bùjīn xiàole qǐlai.Nghe tin vui này, cô ấy bất giác bật cười.
看着老照片,我不禁想起了童年。Kànzhe lǎo zhàopiàn, wǒ bùjīn xiǎngqǐle tóngnián.Nhìn những bức ảnh cũ, tôi bất giác nhớ về tuổi thơ.
这个故事太感人了,大家不禁流下了眼泪。Zhège gùshi tài gǎnrén le, dàjiā bùjīn liúxiàle yǎnlèi.Câu chuyện cảm động quá, mọi người không kìm được nước mắt.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
看到孩子可爱的样子,他__笑了。
Gợi ý: Thấy dáng vẻ đáng yêu của đứa bé, anh ấy bất giác bật cười.
  • 禁止
  • 势必
  • 不禁
  • 务必
Xem đáp án
Đáp án: 不禁
Phản ứng cảm xúc tự phát (bật cười) → 不禁. 禁止 là “cấm”.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 不禁 SAI?
  • 我不禁叹了口气。
  • 大家不禁鼓起掌来。
  • 他不禁去超市买了牛奶。
  • 她不禁哭了。
Xem đáp án
Đáp án: 他不禁去超市买了牛奶。
Đi siêu thị mua sữa là hành động có chủ ý, không phải phản ứng cảm xúc bất giác.
Chọn đáp án đúng
不禁 đọc thế nào?
  • bùjīn
  • bùjìn
  • bújìn
  • bújīn
Xem đáp án
Đáp án: bùjīn
禁 trong 不禁 đọc jīn (thanh 1, “chịu được”). 不 đứng trước thanh 1 giữ nguyên thanh 4: bùjīn.
Chọn đáp án đúng
不禁 gần nghĩa nhất với?
  • 不得不
  • 禁止
  • 不必
  • 忍不住
Xem đáp án
Đáp án: 忍不住
不禁 = không kìm được mà… ≈ 忍不住. 不得不 là “buộc phải”.
Điền vào chỗ trống
想到明天就要回国了,我__有些难过。
Gợi ý: Nghĩ đến mai là về nước rồi, tôi bất giác thấy hơi buồn.
Xem đáp án
Đáp án: 不禁 / 不由得
Cảm xúc tự trào lên → 不禁/不由得.
Điền vào chỗ trống
听他这么说,我__笑出声来。
Gợi ý: Nghe anh ấy nói vậy, tôi không nhịn được bật cười thành tiếng.
Xem đáp án
Đáp án: 不禁 / 忍不住 / 不由得
Phản ứng bất giác: 不禁 (văn viết), 忍不住 (khẩu ngữ).
Sắp xếp
Sắp xếp: Đọc thư của mẹ, cô ấy bất giác rơi nước mắt.
  • 她不禁
  • 读着妈妈的信,
  • 流下了眼泪。
Xem đáp án
Đáp án: 读着妈妈的信,她不禁流下了眼泪。
Vế gây cảm xúc trước, rồi chủ ngữ + 不禁 + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đi ngang qua trường cũ, tôi bất giác nhớ tới thầy giáo.
  • 想起了老师。
  • 经过母校,
  • 我不禁
Xem đáp án
Đáp án: 经过母校,我不禁想起了老师。
不禁 đứng ngay trước động từ chỉ phản ứng (想起).

Cùng chủ đề: Phó từ văn viết

← Tất cả điểm ngữ pháp