索性: thôi thì, dứt khoát luôn (đổi cách làm cho gọn)
Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoPhó từ văn viết
Công thức(Tình huống không như ý),索性 + V
Giải thích
索性 = thôi thì, dứt khoát luôn: vì tình huống đã không như ý, người ta quyết định làm triệt để hơn cho xong. Đứng trước động từ, vế trước nêu lý do: 反正已经迟到了,索性不去了. Khẩu ngữ hay nói 干脆. Lỗi người Việt hay mắc: dùng 索性 như 所以 cho nhân quả khách quan (天黑了,索性路灯亮了 vô nghĩa — sau 索性 phải là quyết định có chủ ý của người); dùng với tính từ (他索性很高); thiếu vế lý do khiến câu cụt.
Ví dụ
雨越下越大,我们索性不走了。Yǔ yuè xià yuè dà, wǒmen suǒxìng bù zǒu le.Mưa càng lúc càng to, chúng tôi thôi không đi nữa.
反正睡不着,她索性起来看书。Fǎnzhèng shuì bu zháo, tā suǒxìng qǐlai kàn shū.Đằng nào cũng không ngủ được, cô ấy dứt khoát dậy đọc sách.
修这台旧电脑太贵,他索性买了一台新的。Xiū zhè tái jiù diànnǎo tài guì, tā suǒxìng mǎile yì tái xīn de.Sửa cái máy tính cũ này đắt quá, anh ấy dứt khoát mua luôn cái mới.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
等了半天车还不来,我们__走路回去。
Gợi ý: Chờ mãi xe vẫn không tới, chúng tôi dứt khoát đi bộ về.
- 势必
- 未免
- 不禁
- 索性
Xem đáp án
Đáp án: 索性
Tình huống không như ý (chờ mãi không có xe) → quyết định dứt khoát: 索性.
Tình huống không như ý (chờ mãi không có xe) → quyết định dứt khoát: 索性.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 索性 đúng?
- 请索性准时到。
- 既然说开了,我索性把话都说完。
- 他索性很高。
- 天黑了,索性路灯亮了。
Xem đáp án
Đáp án: 既然说开了,我索性把话都说完。
Sau 索性 là quyết định có chủ ý của người nói/chủ ngữ, không phải hiện tượng tự nhiên hay tính chất.
Sau 索性 là quyết định có chủ ý của người nói/chủ ngữ, không phải hiện tượng tự nhiên hay tính chất.
Chọn đáp án đúng
索性 gần nghĩa nhất với?
- 干脆
- 必然
- 未必
- 难免
Xem đáp án
Đáp án: 干脆
索性 ≈ 干脆: dứt khoát, thôi thì làm luôn.
索性 ≈ 干脆: dứt khoát, thôi thì làm luôn.
Chọn đáp án đúng
Vế trước câu có 索性 thường nêu gì?
- Tình huống không như ý, làm lý do
- Lời khen
- Kết quả tốt đã đạt được
- Thời gian cụ thể
Xem đáp án
Đáp án: Tình huống không như ý, làm lý do
索性 là phản ứng trước một tình huống trắc trở, nên vế trước nêu tình huống đó.
索性 là phản ứng trước một tình huống trắc trở, nên vế trước nêu tình huống đó.
Điền vào chỗ trống
衣服已经湿透了,他__冒雨跑回了家。
Gợi ý: Quần áo đã ướt sũng, anh ấy dứt khoát đội mưa chạy về nhà.
Xem đáp án
Đáp án: 索性 / 干脆
Đằng nào cũng ướt rồi → quyết định làm luôn: 索性/干脆.
Đằng nào cũng ướt rồi → quyết định làm luôn: 索性/干脆.
Điền vào chỗ trống
这道题想了很久也想不出来,我索性__了。
Gợi ý: Bài này nghĩ mãi không ra, tôi thôi bỏ luôn.
Xem đáp án
Đáp án: 放弃 / 不想
Sau 索性 là hành động dứt khoát: 放弃 (bỏ cuộc).
Sau 索性 là hành động dứt khoát: 放弃 (bỏ cuộc).
Sắp xếp
Sắp xếp: Đằng nào cũng muộn rồi, thôi không đi nữa.
- 已经迟到了,
- 索性
- 不去了。
- 反正
Xem đáp án
Đáp án: 反正已经迟到了,索性不去了。
反正 + lý do,索性 + quyết định.
反正 + lý do,索性 + quyết định.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bên ngoài ồn quá, cô ấy dứt khoát đóng cửa sổ lại.
- 外面太吵,
- 把窗户关上了。
- 她
- 索性
Xem đáp án
Đáp án: 外面太吵,她索性把窗户关上了。
Lý do trước, chủ ngữ + 索性 + hành động.
Lý do trước, chủ ngữ + 索性 + hành động.
Cùng chủ đề: Phó từ văn viết
务必: nhất thiết phải, nhớ phải (dặn dò trang trọng)未免: thì hơi quá, có phần… (chê nhẹ nhàng)势必: ắt sẽ, tất yếu sẽ (suy ra theo xu thế)不禁: bất giác, không kìm được mà (phản ứng cảm xúc)