NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

之所以…,是因为…: sở dĩ… là vì… (kết quả trước, lý do sau)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung câu lập luận
Công thứcA 之所以 + kết quả,是因为/是由于 + lý do

Giải thích

Đảo trật tự nhân quả để nhấn lý do: nêu kết quả trước bằng 之所以 (sở dĩ), rồi giải thích bằng 是因为/是由于. 之所以 đứng sau chủ ngữ. Lỗi người Việt hay mắc: vế sau dùng 所以 (之所以…,所以… là sai); bỏ 是 (之所以…,因为… thiếu chuẩn); đặt lý do vào vế 之所以. Khác 因为…所以…: 因为 nêu lý do trước; 之所以…是因为… đi từ kết quả ngược về lý do, giọng phân tích, văn viết, thuyết trình.

Ví dụ

他之所以成功,是因为他从不放弃。Tā zhīsuǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā cóng bú fàngqì.Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
我之所以选择这个专业,是因为我对它很感兴趣。Wǒ zhīsuǒyǐ xuǎnzé zhège zhuānyè, shì yīnwèi wǒ duì tā hěn gǎn xìngqù.Sở dĩ tôi chọn ngành này là vì tôi rất hứng thú với nó.
这里之所以交通拥堵,是由于道路太窄。Zhèlǐ zhīsuǒyǐ jiāotōng yōngdǔ, shì yóuyú dàolù tài zhǎi.Sở dĩ ở đây tắc đường là do đường quá hẹp.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Sở dĩ anh ấy đến muộn là vì tắc đường.”
  • 他之所以迟到,是因为堵车。
  • 他之所以迟到,所以堵车。
  • 他之所以迟到,因为堵车所以。
  • 之所以堵车,是因为他迟到。
Xem đáp án
Đáp án: 他之所以迟到,是因为堵车。
Kết quả (迟到) đi với 之所以, lý do (堵车) đi với 是因为. Vế sau không dùng 所以.
Chọn đáp án đúng
她之所以汉语说得好,__她在中国住了十年。
Gợi ý: Sở dĩ cô ấy nói tiếng Trung giỏi là vì cô ấy sống ở Trung Quốc mười năm.
  • 所以
  • 是因为
  • 于是
  • 因此
Xem đáp án
Đáp án: 是因为
之所以 đã nêu kết quả, vế sau phải nêu lý do: 是因为.
Chọn đáp án đúng
Vế đi sau 之所以 là gì?
  • Điều kiện
  • Thời gian
  • Lý do
  • Kết quả
Xem đáp án
Đáp án: Kết quả
之所以 + kết quả,是因为 + lý do. Người Việt hay đặt nhầm lý do vào sau 之所以.
Chọn đáp án đúng
这本书之所以受欢迎,__内容贴近生活。
Gợi ý: Sở dĩ cuốn sách này được ưa chuộng là do nội dung gần gũi đời sống.
  • 由于是
  • 因而
  • 所以是
  • 是由于
Xem đáp án
Đáp án: 是由于
Khung cố định: 之所以…,是由于/是因为…. 是 đứng trước 由于.
Điền vào chỗ trống
我__学中文,是因为想去中国工作。
Gợi ý: Tôi sở dĩ học tiếng Trung là vì muốn sang Trung Quốc làm việc.
Xem đáp án
Đáp án: 之所以
Vế sau có 是因为 → vế trước dùng 之所以, đặt sau chủ ngữ.
Điền vào chỗ trống
他之所以生气,__你没有提前告诉他。
Gợi ý: Sở dĩ anh ấy giận là vì bạn không báo trước cho anh ấy.
Xem đáp án
Đáp án: 是因为 / 是由于
Vế lý do của 之所以 mở bằng 是因为/是由于.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sở dĩ cây này lớn tốt là vì đủ ánh nắng.
  • 是因为
  • 这棵树
  • 之所以长得好,
  • 阳光充足。
Xem đáp án
Đáp án: 这棵树之所以长得好,是因为阳光充足。
Chủ ngữ + 之所以 + kết quả,是因为 + lý do.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sở dĩ chúng tôi thua là vì chuẩn bị không đủ.
  • 之所以输了,
  • 准备不足。
  • 我们
  • 是因为
Xem đáp án
Đáp án: 我们之所以输了,是因为准备不足。
Kết quả 输了 đi sau 之所以; lý do đi sau 是因为.

Cùng chủ đề: Khung câu lập luận

← Tất cả điểm ngữ pháp