NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

可见: đủ thấy, có thể thấy (rút kết luận từ dẫn chứng)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung câu lập luận
Công thứcDẫn chứng,可见 + kết luận / 由此可见,…

Giải thích

可见 = đủ thấy, từ đó có thể thấy: nêu sự thật hay dẫn chứng trước, rồi rút ra kết luận. Đứng đầu câu hoặc đầu vế sau, sau nó là kết luận; văn nghị luận hay dùng 由此可见. Lỗi người Việt hay mắc: đặt 可见 trước dẫn chứng (可见他每天练习,所以说得好 là ngược); dùng 可见 cho dự đoán tương lai — 可见 rút kết luận từ điều đã thấy; nhầm với 看见 (nhìn thấy bằng mắt). Không đặt 可见 ở cuối câu.

Ví dụ

他连周末都在加班,可见工作有多忙。Tā lián zhōumò dōu zài jiābān, kějiàn gōngzuò yǒu duō máng.Đến cuối tuần anh ấy cũng tăng ca, đủ thấy công việc bận cỡ nào.
这家店天天排长队,可见菜做得很好吃。Zhè jiā diàn tiāntiān pái cháng duì, kějiàn cài zuò de hěn hǎochī.Quán này ngày nào cũng xếp hàng dài, đủ thấy món ăn rất ngon.
由此可见,环境保护需要每个人参与。Yóucǐ kějiàn, huánjìng bǎohù xūyào měi gè rén cānyù.Từ đó có thể thấy, bảo vệ môi trường cần mỗi người tham gia.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
他一句中文都听不懂,__他没学过中文。
Gợi ý: Một câu tiếng Trung anh ấy cũng không hiểu, đủ thấy anh ấy chưa học tiếng Trung.
  • 何况
  • 可见
  • 以免
  • 索性
Xem đáp án
Đáp án: 可见
Dẫn chứng (không hiểu câu nào) → kết luận (chưa học): 可见.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 可见 đúng trật tự?
  • 他还没睡可见,屋里灯亮着。
  • 屋里灯还亮着,可见他还没睡。
  • 可见屋里灯还亮着,他还没睡。
  • 可见他还没睡,屋里灯还亮着所以。
Xem đáp án
Đáp án: 屋里灯还亮着,可见他还没睡。
Dẫn chứng (đèn còn sáng) đứng trước, kết luận (chưa ngủ) đứng sau 可见.
Chọn đáp án đúng
由此__,坚持才是成功的关键。
Gợi ý: Từ đó có thể thấy, kiên trì mới là chìa khoá thành công.
  • 见到
  • 看出
  • 看见
  • 可见
Xem đáp án
Đáp án: 可见
Cụm cố định trong văn nghị luận: 由此可见. 看见 là nhìn thấy bằng mắt.
Chọn đáp án đúng
Sau 可见 là gì?
  • Câu hỏi
  • Mệnh lệnh
  • Dẫn chứng
  • Kết luận rút ra
Xem đáp án
Đáp án: Kết luận rút ra
可见 dẫn kết luận; dẫn chứng phải nêu trước.
Điền vào chỗ trống
地上全湿了,__昨晚下过雨。
Gợi ý: Mặt đất ướt hết, đủ thấy đêm qua có mưa.
Xem đáp án
Đáp án: 可见
Dẫn chứng → kết luận: 可见.
Điền vào chỗ trống
由此__,读书能改变一个人。
Gợi ý: Từ đó có thể thấy, đọc sách có thể thay đổi một con người.
Xem đáp án
Đáp án: 可见
由此可见 là cụm cố định.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy cười suốt, đủ thấy tâm trạng rất tốt.
  • 可见
  • 他一直在笑,
  • 心情
  • 很好。
Xem đáp án
Đáp án: 他一直在笑,可见心情很好。
Dẫn chứng trước,可见 + kết luận.
Sắp xếp
Sắp xếp: Từ đó có thể thấy giáo dục vô cùng quan trọng.
  • 由此
  • 教育
  • 非常重要。
  • 可见,
Xem đáp án
Đáp án: 由此可见,教育非常重要。
由此可见 đứng đầu, sau là kết luận.

Cùng chủ đề: Khung câu lập luận

← Tất cả điểm ngữ pháp