不在于…,而在于…: mấu chốt không ở A mà ở B
Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung câu lập luận
Công thứcA 不在于 X,而在于 Y / 关键在于…
Giải thích
在于 = nằm ở, là ở (chỉ chỗ mấu chốt, bản chất trừu tượng). Khung 不在于…,而在于… bác một cách hiểu sai rồi chỉ ra điểm then chốt thật. Chủ ngữ thường trừu tượng: 问题、关键、成功、幸福、价值. Lỗi người Việt hay mắc: dùng 在于 cho vị trí thật (书在于桌子上 là sai — chỉ nói 书在桌子上); nhầm với 不在乎 (không quan tâm); vế sau dùng 但是 thay 而. Nhớ biến điệu: 不在于 đọc bú zàiyú.
Ví dụ
学习好坏不在于时间长短,而在于方法。Xuéxí hǎohuài bú zàiyú shíjiān chángduǎn, ér zàiyú fāngfǎ.Học tốt hay không không nằm ở thời gian dài ngắn, mà ở phương pháp.
幸福不在于拥有多少,而在于懂得珍惜。Xìngfú bú zàiyú yōngyǒu duōshao, ér zàiyú dǒngde zhēnxī.Hạnh phúc không nằm ở có bao nhiêu, mà ở biết trân trọng.
问题的关键不在于钱,而在于人。Wèntí de guānjiàn bú zàiyú qián, ér zàiyú rén.Mấu chốt của vấn đề không phải ở tiền, mà ở con người.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
成功不在于起点高低,__在于是否坚持。
Gợi ý: Thành công không nằm ở điểm xuất phát cao hay thấp, mà ở chỗ có kiên trì hay không.
- 所以
- 但
- 因为
- 而
Xem đáp án
Đáp án: 而
Khung cố định 不在于…,而在于…; 而 nối hai vế tương phản trong văn viết.
Khung cố định 不在于…,而在于…; 而 nối hai vế tương phản trong văn viết.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 在于 SAI?
- 美不在于外表。
- 关键在于沟通。
- 问题在于没有经验。
- 我的书在于桌子上。
Xem đáp án
Đáp án: 我的书在于桌子上。
在于 chỉ dùng cho điều trừu tượng (mấu chốt, bản chất). Vị trí thật của đồ vật chỉ dùng 在.
在于 chỉ dùng cho điều trừu tượng (mấu chốt, bản chất). Vị trí thật của đồ vật chỉ dùng 在.
Chọn đáp án đúng
不在于 đọc thế nào?
- bǔ zàiyú
- bú zàiyú
- bù zàiyú
- bū zàiyú
Xem đáp án
Đáp án: bú zàiyú
在 thanh 4, nên 不 đứng trước đổi sang thanh 2: bú zàiyú.
在 thanh 4, nên 不 đứng trước đổi sang thanh 2: bú zàiyú.
Chọn đáp án đúng
一个人的价值__他有多少钱,而在于他做了什么。
Gợi ý: Giá trị của một người không nằm ở có bao nhiêu tiền, mà ở việc người đó đã làm gì.
- 不在于
- 不在乎
- 没在于
- 不是在
Xem đáp án
Đáp án: 不在于
Đi cặp với 而在于 phải là 不在于. 不在乎 là “không quan tâm”, nghĩa khác hẳn.
Đi cặp với 而在于 phải là 不在于. 不在乎 là “không quan tâm”, nghĩa khác hẳn.
Điền vào chỗ trống
关键__你愿不愿意努力。
Gợi ý: Mấu chốt là ở chỗ bạn có chịu nỗ lực hay không.
Xem đáp án
Đáp án: 在于
关键/问题 + 在于 + chỗ then chốt.
关键/问题 + 在于 + chỗ then chốt.
Điền vào chỗ trống
好老师不在于讲得多,__在于让学生想得多。
Gợi ý: Thầy giỏi không ở chỗ giảng nhiều, mà ở chỗ khiến học trò nghĩ nhiều.
Xem đáp án
Đáp án: 而
Vế sau của khung là 而在于.
Vế sau của khung là 而在于.
Sắp xếp
Sắp xếp: Vấn đề không nằm ở kỹ thuật mà ở quản lý.
- 在于管理。
- 问题
- 而
- 不在于技术,
Xem đáp án
Đáp án: 问题不在于技术,而在于管理。
Chủ ngữ + 不在于 X,而 + 在于 Y.
Chủ ngữ + 不在于 X,而 + 在于 Y.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ý nghĩa của du lịch không nằm ở điểm đến mà ở phong cảnh dọc đường.
- 沿途的风景。
- 而在于
- 旅行的意义
- 不在于目的地,
Xem đáp án
Đáp án: 旅行的意义不在于目的地,而在于沿途的风景。
Chủ ngữ trừu tượng (意义) + 不在于…,而在于….
Chủ ngữ trừu tượng (意义) + 不在于…,而在于….
Cùng chủ đề: Khung câu lập luận
之所以…,是因为…: sở dĩ… là vì… (kết quả trước, lý do sau)不至于: chưa đến mức, không đến nỗi可见: đủ thấy, có thể thấy (rút kết luận từ dẫn chứng)以致 / 以至于: đến nỗi, dẫn đến (kết quả do vế trước gây ra)