不至于: chưa đến mức, không đến nỗi
Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung câu lập luận
Công thức(还/也) 不至于 + V/adj / 至于 (这么…) 吗?
Giải thích
不至于 = không đến mức, chưa tới nỗi: người nói cho rằng tình hình không tệ, không nghiêm trọng tới mức nào đó. Thường đi với 还/也/总, cuối câu hay có 吧: 他也不至于这么笨吧. Dạng hỏi tu từ 至于…吗? (có đến mức ấy không?) dùng khi chê người khác phản ứng thái quá. Lỗi người Việt hay mắc: nhầm với 至于 giới từ “còn về” (至于价格,以后再谈); dùng 不至于 với điều tốt mong muốn (不至于考上大学 nghe lạ — thường đi với điều xấu).
Ví dụ
这点儿小病,还不至于住院。Zhè diǎnr xiǎo bìng, hái bú zhìyú zhùyuàn.Bệnh vặt thế này, chưa đến mức phải nằm viện.
他虽然粗心,但也不至于把护照弄丢吧。Tā suīrán cūxīn, dàn yě bú zhìyú bǎ hùzhào nòngdiū ba.Anh ấy tuy cẩu thả, nhưng chắc cũng không đến nỗi làm mất hộ chiếu.
不就是输了一场比赛吗?至于这么难过吗?Bú jiù shì shūle yì chǎng bǐsài ma? Zhìyú zhème nánguò ma?Chẳng qua thua một trận thôi mà? Có đến mức buồn thế không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
只迟到五分钟,老板__生气吧。
Gợi ý: Chỉ muộn năm phút, sếp chắc không đến nỗi giận đâu.
- 未免
- 不禁
- 不至于
- 务必
Xem đáp án
Đáp án: 不至于
Người nói cho rằng chuyện không nghiêm trọng đến mức sếp giận → 不至于…吧.
Người nói cho rằng chuyện không nghiêm trọng đến mức sếp giận → 不至于…吧.
Chọn đáp án đúng
__价格,我们以后再谈。
Gợi ý: Còn về giá cả, chúng ta bàn sau.
- 至于
- 以至于
- 不至于
- 甚至
Xem đáp án
Đáp án: 至于
Chuyển sang đề tài khác “còn về…” dùng giới từ 至于, không phải 不至于.
Chuyển sang đề tài khác “còn về…” dùng giới từ 至于, không phải 不至于.
Chọn đáp án đúng
他只是开个玩笑,你__这么生气吗?
Gợi ý: Anh ấy chỉ đùa thôi, bạn có đến mức giận thế không?
- 甚至
- 不至于
- 以至
- 至于
Xem đáp án
Đáp án: 至于
Câu hỏi tu từ chê phản ứng thái quá: 至于…吗? (không thêm 不).
Câu hỏi tu từ chê phản ứng thái quá: 至于…吗? (không thêm 不).
Chọn đáp án đúng
Câu nào hợp lý?
- 他不至于是我哥哥。
- 这道题虽然难,但还不至于做不出来。
- 他很努力,不至于考上大学。
- 天气不至于很好,我们去玩吧。
Xem đáp án
Đáp án: 这道题虽然难,但还不至于做不出来。
不至于 phủ nhận một mức độ xấu (không làm được). Không dùng với kết quả tốt hay quan hệ thân thuộc.
不至于 phủ nhận một mức độ xấu (không làm được). Không dùng với kết quả tốt hay quan hệ thân thuộc.
Điền vào chỗ trống
只是感冒,还__去医院。
Gợi ý: Chỉ là cảm thôi, chưa đến mức phải đi viện.
Xem đáp án
Đáp án: 不至于
还 + 不至于 + V: chưa tới mức.
还 + 不至于 + V: chưa tới mức.
Điền vào chỗ trống
他再忙,也不至于连回个电话的时间都__吧。
Gợi ý: Anh ấy bận mấy cũng không đến nỗi đến thời gian gọi lại cũng không có chứ.
Xem đáp án
Đáp án: 没有
连…都没有: đến… cũng không có — mức độ xấu bị 不至于 phủ nhận.
连…都没有: đến… cũng không có — mức độ xấu bị 不至于 phủ nhận.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chuyện này không đến mức nghiêm trọng như vậy.
- 这么
- 不至于
- 这件事
- 严重。
Xem đáp án
Đáp án: 这件事不至于这么严重。
Chủ ngữ + 不至于 + 这么 + adj.
Chủ ngữ + 不至于 + 这么 + adj.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy chắc cũng không đến nỗi quên tôi chứ.
- 也不至于
- 忘了我
- 她
- 吧。
Xem đáp án
Đáp án: 她也不至于忘了我吧。
也不至于 + V, cuối câu 吧 làm giọng phỏng đoán.
也不至于 + V, cuối câu 吧 làm giọng phỏng đoán.
Cùng chủ đề: Khung câu lập luận
之所以…,是因为…: sở dĩ… là vì… (kết quả trước, lý do sau)不在于…,而在于…: mấu chốt không ở A mà ở B可见: đủ thấy, có thể thấy (rút kết luận từ dẫn chứng)以致 / 以至于: đến nỗi, dẫn đến (kết quả do vế trước gây ra)