NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

以致 / 以至于: đến nỗi, dẫn đến (kết quả do vế trước gây ra)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung câu lập luận
Công thứcNguyên nhân,以致 + kết quả xấu / Mức độ,以至于 + kết quả

Giải thích

Cả hai đứng đầu vế sau, dẫn kết quả do vế trước gây ra. 以致 thường dẫn kết quả XẤU, không mong muốn: 他粗心大意,以致出了事故. 以至于 nhấn mức độ cao đến nỗi…, kết quả có thể trung tính: 他看书看得入了迷,以至于忘了吃饭. 以至 còn nghĩa “cho đến” (从城市以至农村). Lỗi người Việt hay mắc: dùng 以致 cho kết quả tốt (他很努力,以致获得冠军 là sai, nên dùng 从而/所以); nhầm 以致 với 以免 (để tránh).

Ví dụ

他长期不注意饮食,以致得了胃病。Tā chángqī bú zhùyì yǐnshí, yǐzhì déle wèibìng.Anh ấy lâu ngày không chú ý ăn uống, đến nỗi bị đau dạ dày.
她讲得太投入了,以至于忘了时间。Tā jiǎng de tài tóurù le, yǐzhìyú wàngle shíjiān.Cô ấy giảng say sưa quá, đến nỗi quên cả thời gian.
由于管理混乱,以致公司损失严重。Yóuyú guǎnlǐ hùnluàn, yǐzhì gōngsī sǔnshī yánzhòng.Do quản lý lộn xộn, dẫn đến công ty tổn thất nặng nề.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
他没看清路标,__走错了方向。
Gợi ý: Anh ấy không nhìn rõ biển chỉ đường, đến nỗi đi nhầm hướng.
  • 从而
  • 以致
  • 进而
  • 以免
Xem đáp án
Đáp án: 以致
Kết quả xấu (đi nhầm hướng) do vế trước gây ra → 以致. 以免 là “để tránh”.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 以致 SAI?
  • 准备不足,以致项目失败。
  • 他每天苦练,以致获得了冠军。
  • 他说话太直,以致得罪了很多人。
  • 他开车太快,以致撞上了护栏。
Xem đáp án
Đáp án: 他每天苦练,以致获得了冠军。
Giành chức vô địch là kết quả tốt; 以致 dẫn kết quả xấu. Kết quả tốt dùng 从而/所以.
Chọn đáp án đúng
雨下得太大,__全城交通都停了。
Gợi ý: Mưa to quá, đến nỗi giao thông toàn thành phố đều ngừng.
  • 固然
  • 以至于
  • 尚且
  • 以免
Xem đáp án
Đáp án: 以至于
Mức độ cao (mưa quá to) đến nỗi giao thông ngừng hẳn → 以至于.
Chọn đáp án đúng
Phân biệt 以致 và 以免?
  • Cả hai đều dẫn kết quả tốt
  • 以致 dẫn kết quả xấu do vế trước gây ra; 以免 dẫn điều cần tránh
  • Hai từ nghĩa giống nhau
  • 以致 dẫn điều cần tránh; 以免 dẫn kết quả đã xảy ra
Xem đáp án
Đáp án: 以致 dẫn kết quả xấu do vế trước gây ra; 以免 dẫn điều cần tránh
以致 = đến nỗi (đã/sẽ xảy ra); 以免 = để khỏi (chưa xảy ra, muốn tránh).
Điền vào chỗ trống
他太紧张了,__说话都结巴了。
Gợi ý: Anh ấy căng thẳng quá, đến nỗi nói lắp cả lên.
Xem đáp án
Đáp án: 以至于 / 以至 / 以致
Mức độ cao → kết quả: 以至(于); kết quả xấu nên 以致 cũng được.
Điền vào chỗ trống
平时不复习,__考试没及格。
Gợi ý: Ngày thường không ôn bài, dẫn đến thi không đạt.
Xem đáp án
Đáp án: 以致 / 以至于
Kết quả xấu do vế trước gây ra → 以致.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy làm việc quá sức đến nỗi đổ bệnh.
  • 他
  • 工作太拼命,
  • 累病了。
  • 以致
Xem đáp án
Đáp án: 他工作太拼命,以致累病了。
Nguyên nhân trước,以致 + kết quả xấu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bộ phim quá cảm động, đến nỗi nhiều khán giả bật khóc.
  • 很多观众都哭了。
  • 这部电影
  • 以至于
  • 太感人了,
Xem đáp án
Đáp án: 这部电影太感人了,以至于很多观众都哭了。
Mức độ (太感人) trước,以至于 + kết quả.

Cùng chủ đề: Khung câu lập luận

← Tất cả điểm ngữ pháp