NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

毕竟: dù sao thì, suy cho cùng

Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpPhó từ ngữ khí
Công thức…,(主语) 毕竟 + 是/V…

Giải thích

毕竟 (bìjìng) = "dù sao thì, suy cho cùng": nhắc lại sự thật cốt lõi để giải thích hoặc bênh vực. Thường ở vế sau, đứng sau chủ ngữ: 别怪他,他毕竟还是个孩子. Lỗi người Việt: dùng 毕竟 trong câu hỏi (毕竟你去不去? — sai, phải 到底/究竟); dịch "dù sao" theo nghĩa "đằng nào cũng" bằng 毕竟 — nghĩa đó là 反正. Phân biệt: 毕竟 nêu lý do khách quan đáng cân nhắc, 反正 nêu thái độ "thế nào cũng vậy".

Ví dụ

别怪他了,他毕竟还是个孩子。Bié guài tā le, tā bìjìng hái shì ge háizi.Đừng trách nó nữa, dù sao nó vẫn là đứa trẻ.
虽然他输了,但毕竟努力过了。Suīrán tā shū le, dàn bìjìng nǔlì guo le.Tuy anh ấy thua, nhưng suy cho cùng đã cố gắng rồi.
毕竟是第一次,做得不好也正常。Bìjìng shì dì yī cì, zuò de bù hǎo yě zhèngcháng.Dù sao cũng là lần đầu, làm không tốt cũng bình thường.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
你__想不想去?快说!
Gợi ý: Rốt cuộc bạn có muốn đi không? Nói mau!
  • 到底
  • 毕竟
  • 反正
  • 果然
Xem đáp án
Đáp án: 到底
Câu hỏi truy cho ra lẽ dùng 到底. 毕竟 không dùng trong câu hỏi.
Chọn đáp án đúng
他__是老师,懂得比我们多。
Gợi ý: Dù sao ông ấy cũng là giáo viên, biết nhiều hơn chúng ta.
  • 毕竟
  • 偏偏
  • 难免
  • 反而
Xem đáp án
Đáp án: 毕竟
Nêu sự thật cốt lõi để giải thích (là giáo viên nên biết nhiều): 毕竟.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đằng nào tôi cũng rảnh, để tôi đi cho."
  • 反正我没事,我去吧。
  • 毕竟我没事,我去吧。
  • 到底我没事,我去吧。
  • 偏偏我没事,我去吧。
Xem đáp án
Đáp án: 反正我没事,我去吧。
"Đằng nào cũng" (thái độ) là 反正. 毕竟 dùng khi nêu sự thật để biện giải.
Chọn đáp án đúng
毕竟 đọc thế nào?
  • bìjìng
  • bǐjìng
  • bìjǐng
  • bījìng
Xem đáp án
Đáp án: bìjìng
毕 và 竟 đều thanh 4.
Điền vào chỗ trống
别太难过,这__只是一场比赛。
Gợi ý: Đừng buồn quá, suy cho cùng đây chỉ là một trận đấu.
Xem đáp án
Đáp án: 毕竟
Nhắc sự thật cốt lõi để an ủi: 毕竟.
Điền vào chỗ trống
他们__是多年的朋友,吵完很快就和好了。
Gợi ý: Dù sao họ cũng là bạn nhiều năm, cãi xong đã làm lành ngay.
Xem đáp án
Đáp án: 毕竟
毕竟 đứng sau chủ ngữ 他们, trước 是.
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù sao anh ấy cũng mới đến, chưa quen là bình thường.
  • 也正常
  • 刚来
  • 他毕竟
  • 不熟悉
Xem đáp án
Đáp án: 他毕竟刚来不熟悉也正常
Chủ ngữ + 毕竟 + sự thật, rồi mới nêu nhận xét.
Sắp xếp
Sắp xếp: Suy cho cùng sức khỏe là quan trọng nhất.
  • 是
  • 最重要的
  • 身体毕竟
Xem đáp án
Đáp án: 身体毕竟是最重要的
毕竟 đứng sau chủ ngữ 身体.

Cùng chủ đề: Phó từ ngữ khí

← Tất cả điểm ngữ pháp