NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

偏偏: lại cứ (trớ trêu) / cứ nhất định (làm trái)

Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpPhó từ ngữ khí
Công thức偏偏 + V / 偏偏要 + V

Giải thích

偏偏 (piānpiān) có hai nghĩa. (1) "trớ trêu thay, lại đúng": sự việc trái ý mình xảy ra đúng lúc không mong: 我没带伞,偏偏下雨了. (2) "cứ nhất định" làm trái lời người khác, thường kèm 要: 叫他别去,他偏偏要去. Là phó từ, đứng sau chủ ngữ hoặc đầu vế sau. Lỗi người Việt: dùng 偏偏 cho chuyện may, hợp ý (lẽ ra dùng 正好, 刚好); quên 要 ở nghĩa (2); nhầm với 反而 — 反而 nói kết quả ngược, không có ý trêu ngươi hay cố chấp.

Ví dụ

我正要出门,偏偏下起雨来了。Wǒ zhèng yào chū mén, piānpiān xià qǐ yǔ lai le.Tôi vừa định ra ngoài thì trời lại đổ mưa.
大家都同意,偏偏他一个人反对。Dàjiā dōu tóngyì, piānpiān tā yí ge rén fǎnduì.Mọi người đều đồng ý, riêng anh ta lại phản đối.
妈妈不让他玩游戏,他偏偏要玩。Māma bú ràng tā wán yóuxì, tā piānpiān yào wán.Mẹ không cho chơi game, nó cứ nhất định đòi chơi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
我急着去机场,__路上堵车了。
Gợi ý: Tôi đang vội ra sân bay thì đường lại tắc.
  • 偏偏
  • 幸亏
  • 果然
  • 毕竟
Xem đáp án
Đáp án: 偏偏
Việc trái ý xảy ra đúng lúc không mong → 偏偏. 幸亏 dùng cho may mắn, 果然 cho điều đã đoán trước.
Chọn đáp án đúng
医生让他戒烟,他__要抽。
Gợi ý: Bác sĩ bảo bỏ thuốc, anh ta cứ nhất định hút.
  • 偏偏
  • 反而
  • 竟然
  • 难免
Xem đáp án
Đáp án: 偏偏
Cố tình làm trái lời khuyên: 偏偏要. 反而 chỉ nêu kết quả trái ngược, không có ý cố chấp.
Chọn đáp án đúng
Câu 大家都来了,偏偏他没来 mang ý gì?
  • Trái ý mong đợi, đúng người cần lại không đến
  • May mà anh ấy không đến
  • Anh ấy chắc chắn sẽ đến
  • Anh ấy đến sớm nhất
Xem đáp án
Đáp án: Trái ý mong đợi, đúng người cần lại không đến
偏偏 nhấn sự trớ trêu: mọi người đều đến, riêng anh ta lại không.
Chọn đáp án đúng
偏偏 đọc thế nào?
  • piānpiān
  • piànpiàn
  • piánpián
  • biānbiān
Xem đáp án
Đáp án: piānpiān
偏 thanh 1 (piān), lặp lại vẫn giữ thanh 1.
Điền vào chỗ trống
我想吃那家的面,__今天它不开门。
Gợi ý: Tôi muốn ăn mì quán đó, trớ trêu là hôm nay nó lại đóng cửa.
Xem đáp án
Đáp án: 偏偏
Điều trái ý xảy ra đúng lúc mình cần: 偏偏.
Điền vào chỗ trống
越不让他去,他越__要去。
Gợi ý: Càng không cho đi, nó càng cứ đòi đi.
Xem đáp án
Đáp án: 偏 / 偏偏
Cố tình làm trái: 偏(偏)要 + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi quên mang ô, trời lại mưa.
  • 偏偏
  • 下雨了
  • 我忘了带伞
Xem đáp án
Đáp án: 我忘了带伞偏偏下雨了
偏偏 đứng đầu vế nêu điều trái ý.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mọi người khuyên cô ấy đừng đi, cô ấy cứ nhất định đi.
  • 要去
  • 她
  • 大家劝她别去
  • 偏偏
Xem đáp án
Đáp án: 大家劝她别去她偏偏要去
Nghĩa "cố tình làm trái": chủ ngữ + 偏偏 + 要 + V.

Cùng chủ đề: Phó từ ngữ khí

← Tất cả điểm ngữ pháp