在…下: dưới sự…, nhờ…, trong điều kiện…
Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpGiới từ và khung câu sách vở
Công thức在 + (người 的) 帮助/支持/影响/情况 + 下
Giải thích
Khung 在…下 nêu điều kiện, hoàn cảnh hay sự tác động: "dưới sự…, nhờ…, trong điều kiện…". Ở giữa là danh từ hoặc động từ đã danh hóa: 帮助, 指导, 支持, 影响, 情况, 条件. Đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Lỗi người Việt: dịch từng chữ "với sự giúp đỡ của" thành 用/跟…的帮助; quên 下 ở cuối; lẫn với 在…中 — 在…中 chỉ quá trình, phạm vi (在学习中), 在…下 chỉ điều kiện, tác động.
Ví dụ
在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de Hànyǔ jìnbù de hěn kuài.Nhờ sự giúp đỡ của thầy, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.
在父母的支持下,她出国留学了。Zài fùmǔ de zhīchí xià, tā chū guó liúxué le.Được cha mẹ ủng hộ, cô ấy đã đi du học.
在这种情况下,我们只能等。Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐ néng děng.Trong tình huống này, chúng tôi chỉ có thể đợi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Dưới sự hướng dẫn của giáo sư, anh ấy hoàn thành luận văn."
- 在教授的指导下,他完成了论文。
- 用教授的指导,他完成了论文。
- 在教授的指导,他完成了论文。
- 跟教授的指导下,他完成了论文。
Xem đáp án
Đáp án: 在教授的指导下,他完成了论文。
Khung đủ là 在…下. Thiếu 下 hay dùng 用, 跟 là dịch từng chữ.
Khung đủ là 在…下. Thiếu 下 hay dùng 用, 跟 là dịch từng chữ.
Chọn đáp án đúng
在大家的努力__,问题终于解决了。
Gợi ý: Nhờ mọi người nỗ lực, vấn đề cuối cùng đã được giải quyết.
- 下
- 中
- 上
- 里
Xem đáp án
Đáp án: 下
Nỗ lực của mọi người là tác động tạo ra kết quả: 在…下.
Nỗ lực của mọi người là tác động tạo ra kết quả: 在…下.
Chọn đáp án đúng
他__学习__认识了很多朋友。
Gợi ý: Trong quá trình học, anh ấy quen được nhiều bạn.
- 在…中
- 在…下
- 在…上面
- 对…来说
Xem đáp án
Đáp án: 在…中
Nói quá trình dùng 在…中; 在…下 dành cho điều kiện, tác động.
Nói quá trình dùng 在…中; 在…下 dành cho điều kiện, tác động.
Chọn đáp án đúng
Câu nào KHÔNG tự nhiên?
- 在天气下,我们出发了。
- 在朋友的鼓励下,他又试了一次。
- 在这样的条件下,很难成功。
- 在妈妈的影响下,我也爱上了读书。
Xem đáp án
Đáp án: 在天气下,我们出发了。
Giữa 在…下 phải là danh từ chỉ tác động hay điều kiện cụ thể (帮助, 条件, 影响…). "在天气下" không có nghĩa.
Giữa 在…下 phải là danh từ chỉ tác động hay điều kiện cụ thể (帮助, 条件, 影响…). "在天气下" không có nghĩa.
Điền vào chỗ trống
在医生的治疗__,他很快好了。
Gợi ý: Nhờ bác sĩ điều trị, anh ấy khỏi rất nhanh.
Xem đáp án
Đáp án: 下
Đóng khung 在…下.
Đóng khung 在…下.
Điền vào chỗ trống
__朋友的介绍下,我找到了这份工作。
Gợi ý: Qua sự giới thiệu của bạn, tôi tìm được công việc này.
Xem đáp án
Đáp án: 在
Mở khung bằng 在, cuối là 下.
Mở khung bằng 在, cuối là 下.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhờ sự ủng hộ của mọi người, dự án đã thành công.
- 项目成功了
- 在大家的
- 支持下
Xem đáp án
Đáp án: 在大家的支持下项目成功了
在 + người 的 + danh từ + 下, rồi mới đến chủ ngữ.
在 + người 的 + danh từ + 下, rồi mới đến chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.
- 在这种
- 你应该冷静
- 情况下
Xem đáp án
Đáp án: 在这种情况下你应该冷静
在这种情况下 là khung điều kiện đứng đầu câu.
在这种情况下 là khung điều kiện đứng đầu câu.
Cùng chủ đề: Giới từ và khung câu sách vở
以…为…: lấy A làm B (以…为主/为荣/为例)对…来说/而言: đối với A mà nói (góc nhìn)至于: còn về (chuyển sang chuyện liên quan)凭: dựa vào, bằng (căn cứ) / 凭什么: lấy quyền gì